TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 3 gồm những gì

Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.

Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3

Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 765/2.717

  1. Mẫu nhãn Kiss Kitty
    Kiss Kitty

    Đơn VN-4-2023-39572 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0561098-000
    Chủ đơn: Chen, Kai Shuo

  2. Mẫu nhãn Youth Rose
    Youth Rose

    Đơn VN-4-2023-39552 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0552963-000
    Chủ đơn: SHANGHAI YOUNG BEAUTY COSMETICS CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn Omikami
    Omikami

    Đơn VN-4-2023-39519 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0553760-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Macca Vip

  4. Mẫu nhãn Shema VỆ SINH PHỤ NỮ
    Shema VỆ SINH PHỤ NỮ

    Đơn VN-4-2023-39495 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0550757-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Merap

  5. Mẫu nhãn RCA
    RCA

    Đơn VN-4-2023-39470 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0550755-000
    Chủ đơn: Guangzhou Shangye Health Technology Co., Ltd

  6. Mẫu nhãn FKN
    FKN

    Đơn VN-4-2023-39442 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0544179-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Táo Đỏ Cosmetics

  7. Mẫu nhãn CLORIS
    CLORIS

    Đơn VN-4-2023-39416 · nộp 05/09/2023
    Chủ đơn: Xiangwei Ji

  8. Mẫu nhãn 3 lành
    3 lành

    Đơn VN-4-2023-39412 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0543378-000
    Chủ đơn: Nguyễn Cường Thịnh

  9. Mẫu nhãn TVT
    TVT

    Đơn VN-4-2023-39396 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0564480-000
    Chủ đơn: Trần Thị Kiều Oanh

  10. Mẫu nhãn INNOCEUTICS
    INNOCEUTICS

    Đơn VN-4-2023-39393 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0552150-000
    Chủ đơn: NEOASIA (S) PTE LTD

  11. Mẫu nhãn TẠ HOA TIÊN
    TẠ HOA TIÊN

    Đơn VN-4-2023-39386 · nộp 05/09/2023 · văn bằng 4-0543684-000
    Chủ đơn: Nguyễn Diệu Anh

  12. Mẫu nhãn 1000 HOUR
    1000 HOUR

    Đơn VN-4-2023-39372 · nộp 31/08/2023 · văn bằng 4-0543690-000
    Chủ đơn: CHEMCORP PTY LTD.

  13. Mẫu nhãn BATHEFEX
    BATHEFEX

    Đơn VN-4-2023-39371 · nộp 31/08/2023 · văn bằng 4-0543691-000
    Chủ đơn: CHEMCORP PTY LTD.

  14. Mẫu nhãn medience B&B
    medience B&B

    Đơn VN-4-2023-39338 · nộp 31/08/2023 · văn bằng 4-0547959-000
    Chủ đơn: MEDIENCE CO., LTD.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.