Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 776/2.717
DKĐơn VN-4-2023-36429 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0550573-000
Chủ đơn: Nguyễn Trần Đăng Khoa
QUÝ TỘCĐơn VN-4-2023-36428 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH mỹ phẩm Dạ Thảo Lan
MeiyaĐơn VN-4-2023-36417 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0538973-000
Chủ đơn: Tạ Văn Sơn
DERMALINEĐơn VN-4-2023-36412 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0547413-000
Chủ đơn: DERMALINE COMPANY LIMITED
M MARTINĐơn VN-4-2023-36409 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: XIAMEN JIEXI BRAND MANAGEMENT CO., LTD.
MINTAM Yến Sào Trầm Hương Từ TâmĐơn VN-4-2023-36392 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Tâm Nha Trang
CIGAS&WHIZKYĐơn VN-4-2023-36386 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhãn hiệu UNI
CIGA&WISKYĐơn VN-4-2023-36385 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0611764-000
Chủ đơn: Lê Văn Chiến
ZEESSEĐơn VN-4-2023-36383 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0565584-000
Chủ đơn: Guangzhou Zan Pu Brand Management Co., Ltd.
PAULA'S CHOICE SKIN PERFECTING 2% BHA Liquid Exfoliant EXFOLIATEĐơn VN-4-2023-36377 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0539230-000
Chủ đơn: Paula's Choice, LLC
De Luna SCENTS OF SOULĐơn VN-4-2023-36357 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0551264-000
Chủ đơn: Công ty TNHH De Luna
HTX NÔNG NGHIỆP TINH DẦU SẢ VÀNG ĐÁNĐơn VN-4-2023-36355 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Hợp tác xã nông nghiệp tinh dầu sả Vàng Đán
CHANGE SEAHANĐơn VN-4-2023-36344 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Guangzhou Chengji Sihan Cosmetics Co., Ltd.
TOIETĐơn VN-4-2023-36331 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0539229-000
Chủ đơn: Nguyễn Xuân Nam
Scrub by ShineĐơn VN-4-2023-36320 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH MP Shinebeautyy
O.heaĐơn VN-4-2023-36293 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0550133-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Phương Thảo
LAVAOLOREĐơn VN-4-2023-36292 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0539012-000
Chủ đơn: FARMELL ENTERPRISE CO., LTD
Dr.Seoul NaĐơn VN-4-2023-36273 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: SKP GLOBAL TRADE LIMITED
PALMYĐơn VN-4-2023-36233 · nộp 16/08/2023 · văn bằng 4-0570303-000
Chủ đơn: Mai Văn Tân
Hy gieneĐơn VN-4-2023-36227 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỸ PHẨM HOA MAI VÀNG
THE MPĐơn VN-4-2023-36226 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất TMDV M&P
NÉT VIỆT Since 2015 UY TÍN - CHẤT LƯỢNG TẠO NÊN THƯƠNG HIỆUĐơn VN-4-2023-36213 · nộp 16/08/2023
Chủ đơn: Bùi Văn Đoàn
Paper World Smooth Paper for Smooth LifeĐơn VN-4-2023-36181 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0539248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thế giới giấy
daaĐơn VN-4-2023-36165 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0545891-000
Chủ đơn: Nguyễn Trần Đăng Khoa
O.nailĐơn VN-4-2023-36137 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0553075-000
Chủ đơn: SHENZHEN UVLED OPTICAL TECHNOLOGY CO., LTD
EM.YAĐơn VN-4-2023-36103 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0550231-000
Chủ đơn: Lê Thị Hòa
DermaMagicĐơn VN-4-2023-36093 · nộp 15/08/2023 · văn bằng 4-0559640-000
Chủ đơn: LJH BIO Co.,Ltd
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.