Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 781/2.717
NƯỚC GIẶT LIQUID DETERGENT LORD DIAMONDĐơn VN-4-2023-34887 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0539253-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VILACO
forest hymnĐơn VN-4-2023-34886 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538957-000
Chủ đơn: Licheng (Hangzhou) Cosmetics Co., Ltd.
URBAN FORESTĐơn VN-4-2023-34885 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538956-000
Chủ đơn: Licheng (Hangzhou) Cosmetics Co., Ltd.
COLORKEY LUMINOUSĐơn VN-4-2023-34884 · nộp 08/08/2023
Chủ đơn: MeiShang (GZ) Cosmetics Co., Ltd.
Hoàng Đan Tea TRÀ VIETNAMĐơn VN-4-2023-34878 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0580277-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Hoàng Linh Côn
LALUNA.CENTĐơn VN-4-2023-34876 · nộp 08/08/2023
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Bảo Thiên Ân
H RUSĐơn VN-4-2023-34875 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0551448-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL
H RUSĐơn VN-4-2023-34874 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0551568-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư mỹ phẩm và thời trang INTERCONTINENTAL
Nail It SOLUTIONSĐơn VN-4-2023-34866 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0542479-000
Chủ đơn: Nail It Solutions Pte. Ltd
HOGI BEAUTYĐơn VN-4-2023-34825 · nộp 08/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Huyền Chi Ngọc, Công ty cổ phần thương mại quốc tế HOGI GROUP
VINH THÀNH PHÁT [fú: Phước]Đơn VN-4-2023-34784 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0539811-000
Chủ đơn: Âu Văn Sang
HAKI White COSMETICSĐơn VN-4-2023-34779 · nộp 08/08/2023
Chủ đơn: Danh Thị Ngọc Linh
CENT ELLA COSMETICSĐơn VN-4-2023-34778 · nộp 08/08/2023
Chủ đơn: Danh Thị Ngọc Linh
NGOCRUBIĐơn VN-4-2023-34777 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0539810-000
Chủ đơn: Trần Thị Ngọc
NOFNĐơn VN-4-2023-34748 · nộp 07/08/2023
Chủ đơn: AUSTRALIAN COSMECEUTICAL BIOLOGY PTY LTD
FEILINKA [Fei Lin Ka]Đơn VN-4-2023-34745 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539610-000
Chủ đơn: Hu, Ximing
FargerĐơn VN-4-2023-34742 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539613-000
Chủ đơn: Shenzhen Yingbenuo Technology Co., Ltd
VOG YJM [ Yong: vĩnh viễn; Jiu: số 9; Mei: đẹp]Đơn VN-4-2023-34712 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0547864-000
Chủ đơn: Liu Luping
BeeGonĐơn VN-4-2023-34707 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539125-000
Chủ đơn: Trần Xuân Trường
CARE ZONE DOCTOR SOLUTIONĐơn VN-4-2023-34685 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539078-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
CAREZONE +Đơn VN-4-2023-34684 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539077-000
Chủ đơn: LG H&H Co., LTD.
CLESO Nước giặt xả 2 trong 1Đơn VN-4-2023-34670 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0539072-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế Sun Gold
DD ĐẰNG ĐẠT cosmetics professionalĐơn VN-4-2023-34642 · nộp 07/08/2023
Chủ đơn: Phạm Thị Huệ
EcoproĐơn VN-4-2023-34615 · nộp 07/08/2023 · văn bằng 4-0547977-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ kỹ thuật An Phước Sài Gòn
POWERMAXĐơn VN-4-2023-34580 · nộp 07/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Fit Cosmetics
NUWHITEPROĐơn VN-4-2023-34579 · nộp 07/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Fit Cosmetics
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.