Nhóm 3: Mỹ phẩm, chất tẩy rửa
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 81.506 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 3 gồm những gì
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không dùng cho y tế; kem đánh răng; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng, giặt; chế phẩm làm sạch, đánh bóng, tẩy dầu mỡ.
Ví dụ hay gặp: dầu gội, sữa rửa mặt, son môi, nước giặt, tinh dầu xông.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 3
Đơn có nhóm 3 — 81.506 đơn, trang 858/2.717

ANJOĐơn VN-4-2023-11764 · nộp 31/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất - dịch vụ Việt - Hàn
PRIWE car careĐơn VN-4-2023-11741 · nộp 30/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần kinh doanh thương mại điện tử VNE
VANCYORIGINALĐơn VN-4-2023-11731 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0515687-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại & dịch vụ VANCY
XT SINH RA ĐỂ TOẢ SÁNGĐơn VN-4-2023-11728 · nộp 30/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn XT Việt Nam
SOLLINAĐơn VN-4-2023-11726 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0515688-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Ecos Solution
Annalyn LUXURYĐơn VN-4-2023-11722 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0534363-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Lyna Beauty & Cosmetics
R ROYAL LUXURYĐơn VN-4-2023-11719 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0530457-000
Chủ đơn: Võ Khắc Huy
GREENHERBĐơn VN-4-2023-11714 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0524893-000
Chủ đơn: Huỳnh Kỳ Vương
Joins ProĐơn VN-4-2023-11708 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0535858-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hàng tiêu dùng MASAN
ShondleĐơn VN-4-2023-11696 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525900-000
Chủ đơn: Huỳnh Quang Triệu
ShendleĐơn VN-4-2023-11695 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525899-000
Chủ đơn: Huỳnh Quang Triệu
ShondleĐơn VN-4-2023-11694 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525898-000
Chủ đơn: Huỳnh Quang Triệu
REJO DERMAĐơn VN-4-2023-11691 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525896-000
Chủ đơn: Công ty TNHH GLA Việt Nam
SLANISĐơn VN-4-2023-11689 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525895-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Oanh
MoonlightĐơn VN-4-2023-11688 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525894-000
Chủ đơn: Kiều Văn Chuẩn
BTP BẢO TRANG PHÁTĐơn VN-4-2023-11686 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0525893-000
Chủ đơn: Vũ Văn Tâm
REFUSSĐơn VN-4-2023-11677 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0574596-000
Chủ đơn: KANG, Moon Jong
TD ROSEMARYĐơn VN-4-2023-11658 · nộp 30/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và xuất nhập khẩu quốc tế OLWEN Thiện Duyên
BVK CÙNG BẠN VỚI THỜI GIANĐơn VN-4-2023-11637 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0515902-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại BVK Việt Nam
H'ORGANICĐơn VN-4-2023-11605 · nộp 30/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật an toàn môi trường Hòa Phát
H H'CLEANERĐơn VN-4-2023-11604 · nộp 30/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật an toàn môi trường Hòa Phát
DCMĐơn VN-4-2023-11573 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511765-000
Chủ đơn: DCM Holdings Co., Ltd.
h79Đơn VN-4-2023-11567 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0551096-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh thương mại Hải Uyên
HANTINB'SHOP PERFUME & JEWELRYĐơn VN-4-2023-11562 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0501607-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Thiện Hải
SUNMEIĐơn VN-4-2023-11554 · nộp 30/03/2023 · văn bằng 4-0511787-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất và nhập khẩu Tường Gia
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
