Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.780/1.890
VNPC professional consultancyĐơn VN-4-2007-05898 · nộp 06/04/2007 · văn bằng 4-0124408-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn chuyên nghiệp Việt Nam, Công ty Cổ phần Tư vấn chuyên nghiệp Việt Nam(VN)
ATIMĐơn VN-4-2007-05889 · nộp 06/04/2007 · văn bằng 4-0106628-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần quản lý và đầu tư tín thác á Châu(VN), Công ty luật TNHH ATIM
1VSĐơn VN-4-2007-05776 · nộp 05/04/2007 · văn bằng 4-0120225-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hệ thống 1 - V
Thuỷ Beauty Shop TBĐơn VN-4-2007-05529 · nộp 05/04/2007 · văn bằng 4-0123888-000
Chủ đơn: Cơ sở Thủy Beauty Shop(VN), Công ty TNHH một thành viên Thuỷ(VN), Công ty TNHH một thành viên Thuỷ
Sun microsystemsĐơn VN-4-2007-05708 · nộp 04/04/2007 · văn bằng 4-0113348-000
Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.(US), Oracle America, Inc.
SunĐơn VN-4-2007-05707 · nộp 04/04/2007 · văn bằng 4-0118082-000
Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc. (US), Oracle America, Inc.
SUN MICROSYSTEMSĐơn VN-4-2007-05706 · nộp 04/04/2007 · văn bằng 4-0113601-000
Chủ đơn: Sun Microsystems, Inc.
U-BESTĐơn VN-4-2007-05694 · nộp 04/04/2007 · văn bằng 4-0121785-000
Chủ đơn: U-BEST MULTIMEDIA TECHNOLOGY CO., LTD., U-BEST MULTIMEDIA TECHNOLOGY CO., LTD.(TW)
TríTuệĐơn VN-4-2007-05691 · nộp 04/04/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần quảng cáo truyền thông thời gian
RED DIGITAL CINEMA MYSTERIUM RED ONE REDCODEĐơn VN-4-2007-05666 · nộp 03/04/2007 · văn bằng 4-0114852-000
Chủ đơn: RED.COM, INC., RED.COM, INC.(US)
SCARLET 2KĐơn VN-4-2007-05665 · nộp 03/04/2007
Chủ đơn: RED.COM, INC.
Mặt trời đỏĐơn VN-4-2007-05607 · nộp 03/04/2007 · văn bằng 4-0196544-000
Chủ đơn: Đinh Thị Minh Hà, Cao Hồ Nga
Đào Tạo ứng DụngĐơn VN-4-2007-05544 · nộp 02/04/2007
Chủ đơn: Công ty cổ phần UNICOM (UNICOM JOINT STOCK COMPANY)
HOME TVĐơn VN-4-2007-05522 · nộp 02/04/2007
Chủ đơn: Lâm Quang Tùng
CESTIĐơn VN-4-2007-05504 · nộp 02/04/2007 · văn bằng 4-0127541-000
Chủ đơn: Trung tâm thông tin khoa học và công nghệ thành phố Hồ Chí Minh
TechMart WORLDĐơn VN-4-2007-05503 · nộp 02/04/2007 · văn bằng 4-0125491-000
Chủ đơn: Trung tâm thông tin khoa học và công nghệ thành phố Hồ Chí Minh
Trí Việt TrẻĐơn VN-4-2007-05500 · nộp 30/03/2007 · văn bằng 4-0107066-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tư vấn đầu tư Cao Hồng
IVY INTELLIGENT VIETNAMESE YOUTHĐơn VN-4-2007-05498 · nộp 30/03/2007 · văn bằng 4-0102199-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ tư vấn đầu tư Cao Hồng
NH Ngọc Hùng TRAINING CENTER BEAUTY HAIR SALON HAIR DESIGN PRO.Đơn VN-4-2007-05479 · nộp 30/03/2007 · văn bằng 4-0103396-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Ngọc Hùng
NV Nhật Vy TRAINING CENTER BEAUTY SALON PRO BEAUTY HAIR SALONĐơn VN-4-2007-05478 · nộp 30/03/2007
Chủ đơn: Cơ sở Nhật Vy
VIETTIMEĐơn VN-4-2007-05472 · nộp 30/03/2007 · văn bằng 4-0103177-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Thời Đại Việt
BFC Công ty cổ phần Tài NgânĐơn VN-4-2007-05386 · nộp 30/03/2007 · văn bằng 4-0114837-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tài Ngân
BFC BANKING - FINANCIAL CONSULTANCYĐơn VN-4-2007-05385 · nộp 30/03/2007 · văn bằng 4-0110887-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tài Ngân
TD Tài DanhĐơn VN-4-2007-05372 · nộp 29/03/2007 · văn bằng 4-0104115-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Văn hoá - Tư vấn và Đào tạo Tài Danh
TOSHIBA Leading InnovationĐơn VN-4-2007-05355 · nộp 29/03/2007 · văn bằng 4-0112067-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA TOSHIBA also trading as TOSHIBA CORPORATION
TechMart Daily Chợ công nghệ - thiết bị 7/7Đơn VN-4-2007-05280 · nộp 29/03/2007 · văn bằng 4-0105930-000
Chủ đơn: Trung tâm thông tin khoa học và công nghệ thành phố Hồ Chí Minh
Clever MIND Clever Mind CorpĐơn VN-4-2007-05264 · nộp 28/03/2007 · văn bằng 4-0113214-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư Minh Trí, Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư Minh Trí (VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.


