TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 41 gồm những gì

Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.

Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41

Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.822/1.890

  1. Mẫu nhãn CJ CGV
    CJ CGV

    Đơn VN-4-2005-10867 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0094741-000
    Chủ đơn: CJ Corp.(KR), CJ Corporation

  2. Mẫu nhãn DHBKHN HUT IPH XTY TUH
    DHBKHN HUT IPH XTY TUH

    Đơn VN-4-2005-10810 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0095208-000
    Chủ đơn: Trường Đại học Bách khoa Hà Nội

  3. Mẫu nhãn Đại học Bách khoa
    Đại học Bách khoa

    Đơn VN-4-2005-10809 · nộp 24/08/2005 · văn bằng 4-0095205-000
    Chủ đơn: Đại học Bách khoa Hà Nội

  4. Mẫu nhãn NTC
    NTC

    Đơn VN-4-2005-10757 · nộp 23/08/2005 · văn bằng 4-0089680-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư SARA NTC

  5. Mẫu nhãn MASTER GROUP
    MASTER GROUP

    Đơn VN-4-2005-10688 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0092310-000
    Chủ đơn: Cơ sở Anh ngữ quốc tế Tinh Tú

  6. Mẫu nhãn EES
    EES

    Đơn VN-4-2005-10686 · nộp 22/08/2005 · văn bằng 4-0097027-000
    Chủ đơn: Cơ sở Anh ngữ quốc tế Tinh Tú

  7. Mẫu nhãn BEAR IN THE BIG BLUE HOUSE
    BEAR IN THE BIG BLUE HOUSE

    Đơn VN-4-2005-10501 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0095071-000
    Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC

  8. Mẫu nhãn PTTC2
    PTTC2

    Đơn VN-4-2005-10486 · nộp 18/08/2005 · văn bằng 4-0088192-000
    Chủ đơn: Trung tâm đào tạo bưu chính viễn thông II

  9. Mẫu nhãn TEFL INTERNATIONAL
    TEFL INTERNATIONAL

    Đơn VN-4-2005-10460 · nộp 17/08/2005 · văn bằng 4-0087303-000
    Chủ đơn: Keith Waibel

  10. Mẫu nhãn THE MUPPETS
    THE MUPPETS

    Đơn VN-4-2005-10350 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080806-000
    Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC

  11. Mẫu nhãn MUPPETS
    MUPPETS

    Đơn VN-4-2005-10345 · nộp 16/08/2005 · văn bằng 4-0080671-000
    Chủ đơn: The Muppets Studio, LLC

  12. Mẫu nhãn MEET THE ROBINSONS
    MEET THE ROBINSONS

    Đơn VN-4-2005-10228 · nộp 12/08/2005 · văn bằng 4-0089231-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises Inc.. a Delaware Corporation

  13. Mẫu nhãn MQUIZ
    MQUIZ

    Đơn VN-4-2005-10222 · nộp 12/08/2005 · văn bằng 4-0082368-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần giải pháp thị trường Hoàng Gia Việt Nam

  14. Mẫu nhãn RAGNAROK
    RAGNAROK

    Đơn VN-4-2005-10035 · nộp 10/08/2005 · văn bằng 4-0095067-000
    Chủ đơn: Gravity Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn ENGLISH LAND
    ENGLISH LAND

    Đơn VN-4-2005-10020 · nộp 09/08/2005 · văn bằng 4-0092227-000
    Chủ đơn: Disney Enterprises, Inc., a Delaware Corporation

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.