Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.846/1.890
PATH EDUCATIONĐơn VN-4-2003-11905 · nộp 26/12/2003 · văn bằng 4-0063444-000
Chủ đơn: MIS UNIVERSAL PTE LTD
MEGAS XLRĐơn VN-4-2003-11605 · nộp 17/12/2003 · văn bằng 4-0063265-000
Chủ đơn: THE CARTOON NETWORK, INC., THE CARTOON NETWORK LP, LLLP(US)
PHUONG HONG JSCĐơn VN-4-2003-11570 · nộp 16/12/2003 · văn bằng 4-0070429-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Phượng Hồng
UNITAFE Hoàn CầuĐơn VN-4-2003-11512 · nộp 15/12/2003 · văn bằng 4-0076361-000
Chủ đơn: Trung Tâm Đào Tạo Ngoại Ngữ và Kỹ Thuật Hoàn Cầu
FICOĐơn VN-4-2003-11491 · nộp 12/12/2003 · văn bằng 4-0068978-000
Chủ đơn: Tổng công ty vật liệu xây dựng số 1 - Công ty cổ phần
CMC PLAZAĐơn VN-4-2003-11413 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0062564-000
Chủ đơn: Công ty vật tư xây dựng
CMCĐơn VN-4-2003-11411 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0063096-000
Chủ đơn: Công ty vật tư xây dựng
ADC ADC INTERNATIONAL CO.,LTDĐơn VN-4-2003-11224 · nộp 11/12/2003 · văn bằng 4-0060042-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Quốc Tế ADC
U VIUS CORPĐơn VN-4-2003-11390 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0063442-000
Chủ đơn: VIETNAM - US CORPORATION (VIUS CORP)
RIAMĐơn VN-4-2003-11384 · nộp 10/12/2003 · văn bằng 4-0062762-000
Chủ đơn: Viện nghiên cứu thiết kế chế tạo máy nông nghiệp, Viện nghiên cứu thiết kế chế tạo máy nông nghiệp(VN)
SEVENTEEN SALOON 17Đơn VN-4-2003-11321 · nộp 08/12/2003 · văn bằng 4-0063021-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại - dịch vụ Trạc Tú(VN), Công ty TNHH thương mại - dịch vụ Tú Tuấn(VN), Công ty TNHH Viễn Tây
TRAENCO HITECOĐơn VN-4-2003-11292 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0063297-000
Chủ đơn: Trung tâm phát triển việc làm Phía Nam
THE CHRONICLES OF NARNIAĐơn VN-4-2003-11259 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0063402-000
Chủ đơn: C S. LEWIS (PTE.) LTD.
THE LION THE WITCH AND THE WARDROBEĐơn VN-4-2003-11258 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0063260-000
Chủ đơn: C.S. LEWIS (PTE) LTD.
INDOCHINA PRO THE INDOCHINA PROFESSIONAL TRANING CORPORTIONĐơn VN-4-2003-11252 · nộp 05/12/2003 · văn bằng 4-0063602-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đào tạo nghề Đông Dương (VN), Công ty cổ phần đào tạo nghề Đông Dương
STUDY IN AUSTRALIAĐơn VN-4-2003-11231 · nộp 04/12/2003 · văn bằng 4-0064208-000
Chủ đơn: The Commonwealth of Australia as represented by the Department of Education, Science and Training (DEST)
TAM DAO JICĐơn VN-4-2003-11062 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0061180-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư Tam Đảo
CARAVANĐơn VN-4-2003-11033 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0061195-000
Chủ đơn: Công ty VLXD Hạ Long
GARDEN INDOCHINEĐơn VN-4-2003-11032 · nộp 28/11/2003 · văn bằng 4-0062423-000
Chủ đơn: Công ty VLXD Hạ LJong
I A M INSTITUTE OF APPLIED MARKETINGĐơn VN-4-2003-10946 · nộp 26/11/2003 · văn bằng 4-0061179-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tiếp thị ứng dụng I.A.M (VN), Công ty cổ phần tiếp thị ứng dụng I.A.M
FANATIC FILM AND POST PRODUCTIONĐơn VN-4-2003-10941 · nộp 25/11/2003 · văn bằng 4-0062388-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyễn Tân, Công ty TNHH Nguyễn Tân(VN), Công ty TNHH Nguyễn Tân (VN)
M MOLYKOTE FROM DOW CORNINGĐơn VN-4-2003-10895 · nộp 24/11/2003 · văn bằng 4-0076882-000
Chủ đơn: DOW CORNING CORPORATION
SO-NETĐơn VN-4-2003-10822 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0073509-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
SO-NETĐơn VN-4-2003-10821 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0071844-000
Chủ đơn: SONY KABUSHIKI KAISHA (also trading as SONY CORPORATION)(JP), SO-NET CORPORATION, SO-NET ENTERTAINMENT CORPORATION(JP)
VIETINĐơn VN-4-2003-10797 · nộp 21/11/2003 · văn bằng 4-0061776-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Việt Tin (VN), Công ty TNHH Việt Tin
MY GYM CHILDRENS FITNESS CENTERĐơn VN-4-2003-10788 · nộp 20/11/2003 · văn bằng 4-0062121-000
Chủ đơn: Nanning MeiJieMu Education & Technology Co., Ltd., GYM CONSULTING, INC.(US), GYM CONSULTING, LLC(US)
H HAPROĐơn VN-4-2003-10667 · nộp 19/11/2003 · văn bằng 4-0066682-000
Chủ đơn: Tổng công ty thương mại Hà Nội - Công ty cổ phần, Tổng công ty thương mại Hà Nội (VN)
VALWAYĐơn VN-4-2003-10659 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0060712-000
Chủ đơn: NEC SOFT, LTD., NEC SOFT, LTD.(JP)
ASTROĐơn VN-4-2003-10653 · nộp 18/11/2003 · văn bằng 4-0095389-000
Chủ đơn: MEASAT Broadcast Network Systems Sdn. Bhd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.