Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.700 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.700 đơn, trang 1.852/1.890
KARAOKE BOXĐơn VN-4-2003-05191 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0055415-000
Chủ đơn: K BOX KTV PTE LTD(SG), K Box Entertainment Group Pte. Ltd., K Box Entertainment Group Pte. Ltd.(SG)
XĐơn VN-4-2003-05187 · nộp 20/06/2003 · văn bằng 4-0056190-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên xổ số kiến thiết Thủ Đô, Công ty xổ số kiến thiết Thủ Đô(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04911 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140147-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
Thần đồng Đất ViệtĐơn VN-4-2003-04910 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140146-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2003-04909 · nộp 18/06/2003 · văn bằng 4-0140145-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại dịch vụ kỹ thuật và phát triển tin học Phan Thị
VDCĐơn VN-4-2003-04805 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0059454-000
Chủ đơn: Công ty điện toán và truyền số liệu (VDC)(VN), Tập đoàn bưu chính viễn thông Việt Nam
HA NOI GROUP Tập Đoàn Đầu Tư phát triển Hà NộiĐơn VN-4-2001-01184 · nộp 17/06/2003 · văn bằng 4-0057445-000
Chủ đơn: Tập đoàn đầu tư phát triển Hà Nội (tập đoàn Hà Nội) HANOI INVESTMENT & DEVELOPMENT GROUP (HANOI GROUP)
HH PĐơn VN-4-2003-04695 · nộp 16/06/2003 · văn bằng 4-0059655-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xây lắp công nghiệp và thương mại Hải Hà
CHARLOTTE BOBCATSĐơn VN-4-2003-04647 · nộp 13/06/2003 · văn bằng 4-0057942-000
Chủ đơn: NBA PROPERTIES, INC.
VECĐơn VN-4-2003-04586 · nộp 12/06/2003 · văn bằng 4-0064083-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giải trí và truyền thông Việt Nam (VIET NAM ENTERTAIMENT & COMMUNICATION JOINT STOCK COMPANY)
Khôi Việt Trường Nghiệp Vụ Du Lịch SCHOOL OF TOURISM HOSPITALITYĐơn VN-4-2003-04542 · nộp 11/06/2003 · văn bằng 4-0061421-000
Chủ đơn: Trường trung cấp nghề tư thục du lịch Khôi Việt, Trường dạy nghề tư thục nghiệp vụ ngoại ngữ thương mại du lịch Khôi Việt(VN)
O C D UĐơn VN-4-2003-04493 · nộp 10/06/2003 · văn bằng 4-0060643-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển năng lực tổ chức
PATAGONIAĐơn VN-4-2003-04431 · nộp 09/06/2003 · văn bằng 4-0065225-000
Chủ đơn: PATAGONIA, INC.
KINGS' ISLAND GOLF RESOST AND COUNTRY CLUBĐơn VN-4-2003-04399 · nộp 09/06/2003
Chủ đơn: Công ty TNHH Thung Lũng Vua
THÔNG TIN GIáO DụC QUA ĐIệN THOạI GOI 1086.00.01Đơn VN-4-2003-04394 · nộp 09/06/2003 · văn bằng 4-0071463-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ viễn thông Sài Gòn
CSIĐơn VN-4-2003-04267 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0063926-000
Chủ đơn: ALLIANCE ATLANTIS PRODUCTIONS, INC.(US), ENTERTAINMENT AB FUNDING LLC(US), ALLIANCE ATLANTIS COMMUNICATIONS INC.(CA), Daltrey Funding LP, DALTREY FUNDING LLC(US)
CSI CRIME SCENE INVESTIGATIONĐơn VN-4-2003-04266 · nộp 04/06/2003 · văn bằng 4-0056126-000
Chủ đơn: ALLIANCE ATLANTIS PRODUCTIONS, INC.(US), ENTERTAINMENT AB FUNDING LLC(US), ALLIANCE ATLANTIS COMMUNICATIONS INC.(CA), Daltrey Funding LP, DALTREY FUNDING LLC(US)
COURS DAUDET INTERNATIONALĐơn VN-4-2003-04230 · nộp 03/06/2003 · văn bằng 4-0057189-000
Chủ đơn: SA DAUDET.
AMERSHAM BIOSCIENCESĐơn VN-4-2003-04189 · nộp 02/06/2003 · văn bằng 4-0059172-000
Chủ đơn: AMERSHAM PLC(GB), GE Healthcare Limited
HISAMITSUĐơn VN-4-2003-04113 · nộp 30/05/2003 · văn bằng 4-0068428-000
Chủ đơn: Hisamitsu Pharmaceutical Co., Inc.
TOUCHING LIVES IMPROVING LIFE.P&GĐơn VN-4-2003-03769 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0058747-000
Chủ đơn: THE PROCTER & GAMBLE COMPANY
CONINCOĐơn VN-4-2003-03760 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0073532-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCO, Công ty tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng(VN)
CONINCOĐơn VN-4-2003-03759 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0072183-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định xây dựng - CONINCO, Công ty tư vấn công nghệ, thiết bị và kiểm định Xây Dựng(VN)
A KIếN VàNG ADVERTISING CÔNG TY Mỹ THUậT ứNG DụNGĐơn VN-4-2003-03733 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0055112-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ mỹ thuật ứng dụng Kiến Vàng(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ mỹ thuật ứng dụng Kiến Vàng(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ mỹ thuật ứng dụng Kiến Vàng
HIT ENGINE Bình chọn âm nhạc & trúng thưởngĐơn VN-4-2003-03640 · nộp 20/05/2003 · văn bằng 4-0056733-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ Hà Thành
KHOA BảNG VIET NAM E-LEARNING SYSTEMĐơn VN-4-2003-03639 · nộp 20/05/2003 · văn bằng 4-0056410-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ Hà Thành
HANDICOĐơn VN-4-2003-03370 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0055912-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội
dòng sông xanh Làng du lịchĐơn VN-4-2003-03353 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0055389-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ sản xuất Ba Lá Xanh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.