Nhóm 41: Giáo dục, đào tạo, giải trí, thể thao
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 56.671 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 41 gồm những gì
Giáo dục; đào tạo; giải trí; hoạt động thể thao và văn hoá.
Ví dụ hay gặp: trung tâm ngoại ngữ, khoá học trực tuyến, tổ chức sự kiện, phòng tập, xuất bản sách điện tử.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 41
Đơn có nhóm 41 — 56.671 đơn, trang 1.867/1.890
ANGSANAĐơn VN-4-1999-43636 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036235-000
Chủ đơn: BANYAN TREE HOLDINGS LIMITED, BANYAN TREE SPA (HK) LIMITED(HK), TROPICAL RESORTS MANAGEMENT CO., LTD.(VG)
WORLD VISIONĐơn VN-4-1999-43595 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0036353-000
Chủ đơn: WORLD VISION INTERNATIONAL
WINGSĐơn VN-4-1999-43526 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0036504-000
Chủ đơn: NORTHWEST AIRLINES, INC., A MINNESOTA CORPORATION
NORTHWEST WINGSĐơn VN-4-1999-43525 · nộp 25/10/1999 · văn bằng 4-0036503-000
Chủ đơn: NORTHWEST AIRLINES, INC., A MINNESOTA CORPORATION
E*TRADEĐơn VN-4-1999-43590 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0065571-000
Chủ đơn: E*TRADE FINANCIAL CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43589 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0038487-000
Chủ đơn: E*TRADE SECURITIES, INC.(US), E * TRADE FINANCIAL CORPORATION(US), E*TRADE FINANCIAL CORPORATION, E*TRADE FINANCIAL CORPORATION(US)
E-@CTIONĐơn VN-4-1999-43845 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0036243-000
Chủ đơn: UNISYS CORPORATION
NECĐơn VN-4-1999-43480 · nộp 12/10/1999 · văn bằng 4-0036506-000
Chủ đơn: NEC CORPORATION
Việt ThôngĐơn VN-4-1999-43812 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0036049-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Việt Thông
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-43811 · nộp 28/09/1999 · văn bằng 4-0036048-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Việt Thông
DELPHIĐơn VN-4-1999-44484 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0053742-000
Chủ đơn: Delphi Technologies IP Limited
CLASSIC POOHĐơn VN-4-1999-43237 · nộp 20/09/1999 · văn bằng 4-0036732-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION)
BĐơn VN-4-1999-43530 · nộp 17/09/1999 · văn bằng 4-0036417-000
Chủ đơn: NATIONAL FOOTBALL LEAGUE PROPERTIES, INC.(US), NFL Properties LLC
CHRISTINA NOBLE FOUNDATIONĐơn VN-4-1999-43499 · nộp 15/09/1999 · văn bằng 4-0036045-000
Chủ đơn: THE CHRISTINA NOBLE CHILDREN'S FOUNDATION
EXXONMOBILĐơn VN-4-1999-43491 · nộp 11/09/1999 · văn bằng 4-0049860-000
Chủ đơn: Exxon Mobil Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-49894 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0040229-000
Chủ đơn: PRINCESS CRUISE LINES, LTD.(US), PRINCESS CRUISE LINES, LTD.
PRINCESS TOURSĐơn VN-4-1999-49893 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0040228-000
Chủ đơn: PRINCESS CRUISE LINES, LTD.(US), PRINCESS CRUISE LINES, LTD.
PRINCESS CRUISEĐơn VN-4-1999-49892 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0040227-000
Chủ đơn: PRINCESS CRUISE LINES, LTD.(US), PRINCESS CRUISE LINES, LTD.
PRINCESSĐơn VN-4-1999-43977 · nộp 10/09/1999 · văn bằng 4-0036967-000
Chủ đơn: PRINCESS CRUISE LINES INC.(US), PRINCESS CRUISE LINES, LTD.
ATLANTIS THE LOST EMPIREĐơn VN-4-1999-43079 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0037944-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC (A DELAWARE CORPORATION).
LILO AND STITCHĐơn VN-4-1999-43077 · nộp 03/09/1999 · văn bằng 4-0036730-000
Chủ đơn: DISNEY ENTERPRISES, INC. (A DELAWARE CORPORATION)
NTT COMMUNICATIONSĐơn VN-4-1999-50584 · nộp 25/08/1999 · văn bằng 4-0053403-000
Chủ đơn: NTT DOCOMO BUSINESS, Inc.
GATHERROUNDĐơn VN-4-1999-43784 · nộp 10/08/1999 · văn bằng 4-0037021-000
Chủ đơn: INTEL CORPORATION
Colgate Nụ Cười Rạng Rỡ, Tương Lai Tươi SángĐơn VN-4-1999-42605 · nộp 28/07/1999 · văn bằng 4-0045593-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
Colgate Bright Smiles, Bright FuturesĐơn VN-4-1999-42604 · nộp 28/07/1999 · văn bằng 4-0045592-000
Chủ đơn: COLGATE-PALMOLIVE COMPANY
FAREAST CINEPLEXĐơn VN-4-1999-42507 · nộp 20/07/1999 · văn bằng 4-0035409-000
Chủ đơn: CINEPLEX ODEON (BARBADOS) INC.
CINEPLEX ODEONĐơn VN-4-1999-42506 · nộp 20/07/1999 · văn bằng 4-0035408-000
Chủ đơn: CINEPLEX ODEON (BARBADOS) INC.
CINEPLEXĐơn VN-4-1999-42505 · nộp 20/07/1999 · văn bằng 4-0035407-000
Chủ đơn: CINEPLEX ODEON (BARBADOS) INC.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1999-42504 · nộp 20/07/1999 · văn bằng 4-0036538-000
Chủ đơn: CINEPLEX ODEON (BARBADOS) INC.
IMPCOĐơn VN-4-1999-42372 · nộp 08/07/1999 · văn bằng 4-0036941-000
Chủ đơn: IMPCO TECHNOLOGIES, INC.(US), IMPCO TECHNOLOGIES, INC.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.