TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 42: Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 42.568 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 42 gồm những gì

Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; phân tích, kiểm định công nghiệp; thiết kế và phát triển phần cứng, phần mềm máy tính.

Ví dụ hay gặp: thiết kế website, phần mềm dạng dịch vụ, lưu trữ đám mây, thiết kế kiến trúc, kiểm nghiệm.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 42

Đơn có nhóm 42 — 42.568 đơn, trang 326/1.419

  1. Mẫu nhãn BITNEY FANS CLUB B
    BITNEY FANS CLUB B

    Đơn VN-4-2023-28968 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0547072-000
    Chủ đơn: BME Holding Sdn Bhd

  2. Mẫu nhãn CARBONBANK
    CARBONBANK

    Đơn VN-4-2023-28819 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546771-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Happyzen

  3. Mẫu nhãn D Dr.Around +
    D Dr.Around +

    Đơn VN-4-2023-28774 · nộp 06/07/2023
    Chủ đơn: KT CORPORATION

  4. Mẫu nhãn AUSTSALE
    AUSTSALE

    Đơn VN-4-2023-28759 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546791-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn AUSTDOOR

  5. Mẫu nhãn Dind
    Dind

    Đơn VN-4-2023-28737 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0550901-000
    Chủ đơn: CÔNG TY TNHH TRIDENT CONSULTING

  6. Mẫu nhãn A AHACO Tận Tâm Sáng Tạo
    A AHACO Tận Tâm Sáng Tạo

    Đơn VN-4-2023-28711 · nộp 06/07/2023 · văn bằng 4-0546526-000
    Chủ đơn: Lê Văn Quân

  7. Mẫu nhãn tabcut
    tabcut

    Đơn VN-4-2023-28691 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0545401-000
    Chủ đơn: Hangzhou Tekan Technology Co., Ltd

  8. Mẫu nhãn WiOn
    WiOn

    Đơn VN-4-2023-28659 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538780-000
    Chủ đơn: Công ty CP công nghệ Trường Minh Thịnh

  9. Mẫu nhãn WiAI
    WiAI

    Đơn VN-4-2023-28658 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538781-000
    Chủ đơn: Công ty CP công nghệ Trường Minh Thịnh

  10. Mẫu nhãn wipix
    wipix

    Đơn VN-4-2023-28657 · nộp 05/07/2023 · văn bằng 4-0538782-000
    Chủ đơn: Công ty CP công nghệ Trường Minh Thịnh

  11. Mẫu nhãn TELOS
    TELOS

    Đơn VN-4-2023-28457 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0535446-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Telos

  12. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-2023-28436 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0542016-000
    Chủ đơn: EXCELLIANCE MOS CORPORATION

  13. Mẫu nhãn ExcellianceMOS
    ExcellianceMOS

    Đơn VN-4-2023-28435 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0542015-000
    Chủ đơn: EXCELLIANCE MOS CORPORATION

  14. Mẫu nhãn socialelite
    socialelite

    Đơn VN-4-2023-28391 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0545318-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Social Elite

  15. Mẫu nhãn MEGAREVO
    MEGAREVO

    Đơn VN-4-2023-28376 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0545323-000
    Chủ đơn: SHENZHEN MEGAREVO TECHNOLOGY CO., LTD

  16. Mẫu nhãn MEGAREVO
    MEGAREVO

    Đơn VN-4-2023-28375 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0545324-000
    Chủ đơn: SHENZHEN MEGAREVO TECHNOLOGY CO., LTD

  17. Mẫu nhãn SMARTKNITTER
    SMARTKNITTER

    Đơn VN-4-2023-28356 · nộp 04/07/2023 · văn bằng 4-0538239-000
    Chủ đơn: SKT LIMITED

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.