Nhóm 42: Khoa học, công nghệ, thiết kế, phần mềm
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 42.568 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 42 gồm những gì
Dịch vụ khoa học và công nghệ, nghiên cứu và thiết kế liên quan; phân tích, kiểm định công nghiệp; thiết kế và phát triển phần cứng, phần mềm máy tính.
Ví dụ hay gặp: thiết kế website, phần mềm dạng dịch vụ, lưu trữ đám mây, thiết kế kiến trúc, kiểm nghiệm.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 42
Đơn có nhóm 42 — 42.568 đơn, trang 353/1.419
CredMen [ke: một ngành của nghiên cứu học thuật hoặc hướng nghiệp, lai: khích lệ, động viên, man: duyên dáng]Đơn VN-4-2023-08112 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0520930-000
Chủ đơn: SHANGHAI DUCKBILL NETWORK TECHNOLOGY CO., LTD
SEGROWĐơn VN-4-2023-08111 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0512631-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ kỹ thuật Seco Solar
Mpression Smart Motor SensorĐơn VN-4-2023-08099 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516730-000
Chủ đơn: MACNICA, Inc. (Kabushiki Kaisha MACNICA)
GeolaxyĐơn VN-4-2023-08089 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0511988-000
Chủ đơn: Nguyễn Đức Hoàn
Dân chơi Sài GònĐơn VN-4-2023-08040 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0512925-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chu Gallery
Sắc hương đồng nộiĐơn VN-4-2023-08039 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0512926-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chu Gallery
Bách hóa SIÊU XANH Siêu Sạch - Siêu Xanh - Siêu tiện lợiĐơn VN-4-2023-08038 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0523935-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Toàn Cơ
S2BĐơn VN-4-2023-08036 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0512927-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Toàn Cơ
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-08007 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0509551-000
Chủ đơn: GigaDevice Semiconductor Inc.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-07988 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0567837-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HEALTHCARE SOLUTION VIỆT NAM
ESM ECOSYSTEM SMART MEDICĐơn VN-4-2023-07987 · nộp 10/03/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HEALTHCARE SOLUTION VIỆT NAM
HSV HEALTHCARE SOLUTION VIETNAMĐơn VN-4-2023-07986 · nộp 10/03/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN HEALTHCARE SOLUTION VIỆT NAM
eKYCarĐơn VN-4-2023-07964 · nộp 10/03/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN VUCAR
Alpha NDTĐơn VN-4-2023-07945 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0515343-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ kiểm tra kỹ thuật Alpha (AlphaNDT)
GĐơn VN-4-2023-07933 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516728-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN GOLF SOFTWARE SOLUTIONS
G HANDICAPĐơn VN-4-2023-07932 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0516729-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN GOLF SOFTWARE SOLUTIONS
GOLDEN SUNĐơn VN-4-2023-07931 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0584191-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần GOLDEN SUN
ONEĐơn VN-4-2023-07907 · nộp 10/03/2023
Chủ đơn: Shopline Holdings Limited.
IPTIĐơn VN-4-2023-07888 · nộp 10/03/2023
Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM BƯU ĐIỆN
ptiĐơn VN-4-2023-07887 · nộp 10/03/2023 · văn bằng 4-0619880-000
Chủ đơn: TỔNG CÔNG TY CỔ PHẦN BẢO HIỂM BƯU ĐIỆN
n nubideskĐơn VN-4-2023-07736 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0530405-000
Chủ đơn: MICROTEL TECHNOLOGY PTE. LTD
n nubitelĐơn VN-4-2023-07735 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0530404-000
Chủ đơn: MICROTEL TECHNOLOGY PTE. LTD
n nubibotĐơn VN-4-2023-07734 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0530403-000
Chủ đơn: MICROTEL TECHNOLOGY PTE. LTD
BQC BUREAU OF QUALITY CERTIFICATION BUREAU OF QUALITY CERTIFICATIONĐơn VN-4-2023-07725 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0530401-000
Chủ đơn: Văn phòng chứng nhận chất lượng (BQC)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-07714 · nộp 09/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần FTI ERP SOLUTION
THE EVERISEĐơn VN-4-2023-07703 · nộp 09/03/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần kinh doanh và dịch vụ bất động sản Phát Đạt
phia s tudioĐơn VN-4-2023-07690 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0513868-000
Chủ đơn: Phí Đình Cường
DD LIFE Find Wi-FiĐơn VN-4-2023-07684 · nộp 09/03/2023
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH DD LIFE
TICKHOMEĐơn VN-4-2023-07682 · nộp 09/03/2023 · văn bằng 4-0513877-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Thọ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
