Nhóm 43: Nhà hàng, ăn uống, lưu trú
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 64.902 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 43 gồm những gì
Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời.
Ví dụ hay gặp: nhà hàng, quán cà phê, quán trà sữa, khách sạn, homestay, suất ăn công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 43
Đơn có nhóm 43 — 64.902 đơn, trang 2.156/2.164
TàI PHáT THạCH CHèĐơn VN-4-2003-04004 · nộp 28/05/2003
Chủ đơn: Chè Tài Phát - 63 Hàng Điếu
PHáT TàI THạCH CHèĐơn VN-4-2003-04003 · nộp 28/05/2003 · văn bằng 4-0059003-000
Chủ đơn: Chè Lộc Tài - 63 Hàng Điếu
TàI ĐứC THạCH CHèĐơn VN-4-2003-04002 · nộp 28/05/2003
Chủ đơn: Chè Tài Đức - 63 Hàng Điếu
PHáT LộC THạCH CHèĐơn VN-4-2003-04001 · nộp 28/05/2003
Chủ đơn: Chè Phát Lộc - 63 Hàng Điếu
LộC PHáT THạCH CHèĐơn VN-4-2003-04000 · nộp 28/05/2003
Chủ đơn: Chè Lộc Phát - 63 Hàng Điếu
TàI LộC THạCH CHèĐơn VN-4-2003-03999 · nộp 28/05/2003 · văn bằng 4-0059002-000
Chủ đơn: Chè Lộc Tài - 63 Hàng Điếu
LộC TàI THạCH CHèĐơn VN-4-2003-03998 · nộp 28/05/2003 · văn bằng 4-0059001-000
Chủ đơn: Chè Lộc Tài - 63 Hàng Điếu
Ngọc Lan HOTELĐơn VN-4-2003-03913 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0056597-000
Chủ đơn: Công ty dịch vụ du lịch Phú Thọ(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ du lịch Phú Thọ
PHONG LAN NHà HàNGĐơn VN-4-2003-03912 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0073542-000
Chủ đơn: Công ty Dịch vụ Du lịch Phú Thọ(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ du lịch Phú Thọ
HAGRIMEXĐơn VN-4-2003-03848 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0055818-000
Chủ đơn: Công ty sản xuất xuất nhập khẩu nông sản Hà Nội
PHO 24 VIETNAMESE PHO NOODLEĐơn VN-4-2003-03847 · nộp 26/05/2003 · văn bằng 4-0055817-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất - thương mại - dịch vụ phở Hai Mươi Bốn(VN), Công ty cổ phần sản xuất thương mại dịch vụ phở Hai Mươi Bốn, Công ty TNHH Nam An(VN)
PHố Cà PHÊĐơn VN-4-2003-03807 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055260-000
Chủ đơn: Cà Phê Phố(VN), Phạm Xuân Quỳnh
Lộc ấnĐơn VN-4-2003-03768 · nộp 23/05/2003 · văn bằng 4-0055333-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - dịch vụ E.N.T
A KIếN VàNG ADVERTISING CÔNG TY Mỹ THUậT ứNG DụNGĐơn VN-4-2003-03733 · nộp 22/05/2003 · văn bằng 4-0055112-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ mỹ thuật ứng dụng Kiến Vàng(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ mỹ thuật ứng dụng Kiến Vàng(VN), Công ty TNHH một thành viên dịch vụ mỹ thuật ứng dụng Kiến Vàng
Lan RừngĐơn VN-4-2003-03469 · nộp 14/05/2003 · văn bằng 4-0055913-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Da Vàng.
TSC HANOI TOSERCOĐơn VN-4-2003-03381 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0080718-000
Chủ đơn: Công ty du lịch dịch vụ Hà Nội (Hà Nội TOSERCO)(VN), Công ty TNHH một thành viên du lịch dịch vụ Hà Nội(VN), Công ty TNHH nhà nước một thành viên du lịch dịch vụ Hà Nội(VN), Công ty cổ phần du lịch dịch vụ Hà Nội
HANDICOĐơn VN-4-2003-03370 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0055912-000
Chủ đơn: Tổng Công ty Đầu tư và Phát triển nhà Hà Nội
CYCLO CAFEĐơn VN-4-2003-03358 · nộp 12/05/2003
Chủ đơn: Cơ sở Bùi Viết Khương
GióĐơn VN-4-2003-03354 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0055390-000
Chủ đơn: Nhà hàng Gió
KINHBAC CITYĐơn VN-4-2003-03339 · nộp 12/05/2003 · văn bằng 4-0068354-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển đô thị Kinh Bắc (VN), Tổng công ty phát triển đô thị Kinh Bắc - CTCP
Dạ LanĐơn VN-4-2003-03048 · nộp 29/04/2003 · văn bằng 4-0054626-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ăn uống Dạ Lan(VN), Công ty cổ phần Dạ Lan
Ngân ĐàiĐơn VN-4-2003-02915 · nộp 24/04/2003 · văn bằng 4-0054936-000
Chủ đơn: Cơ sở Lâm Thị Thanh Nguyên
YEEBO SEAFOOD RESTAURANTĐơn VN-4-2003-02914 · nộp 24/04/2003 · văn bằng 4-0056404-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhà hàng YEEBO, DNTN nhà hàng Di Bửu(VN)
PLANĐơn VN-4-2003-02898 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0074764-000
Chủ đơn: Plan International, Inc.
BTĐơn VN-4-2003-02859 · nộp 23/04/2003 · văn bằng 4-0056503-000
Chủ đơn: BRITISH TELECOMMUNICATIONS PUBLIC LIMITED COMPANY
HCMCĐơn VN-4-2003-02850 · nộp 22/04/2003 · văn bằng 4-0054804-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên 27/7 thành phố Hồ Chí Minh, Công ty 27/7(VN)
BAMBOOVILLAGE BEACH RESORTĐơn VN-4-2003-02754 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0055893-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Làng Tre - Mũi Né, Công ty TNHH Làng Tre - Mũi Né(VN)
HOA TRàĐơn VN-4-2003-02725 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0055198-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Nam
CAMELLIAĐơn VN-4-2003-02724 · nộp 18/04/2003 · văn bằng 4-0055197-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Hoàng Nam
FANNYĐơn VN-4-2003-02642 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0054831-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kem Việt Pháp(VN), NOVEL IDEA FINANCE LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.