TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 43: Nhà hàng, ăn uống, lưu trú

Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 64.873 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 43 gồm những gì

Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời.

Ví dụ hay gặp: nhà hàng, quán cà phê, quán trà sữa, khách sạn, homestay, suất ăn công nghiệp.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 43

Đơn có nhóm 43 — 64.873 đơn, trang 564/2.163

  1. Mẫu nhãn Tiệm Lẩu Hạnh Phúc
    Tiệm Lẩu Hạnh Phúc

    Đơn VN-4-2023-18478 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0540418-000
    Chủ đơn: Vũ Việt Dũng

  2. Mẫu nhãn TRÀ TẮC ZÍNH
    TRÀ TẮC ZÍNH

    Đơn VN-4-2023-18475 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0540420-000
    Chủ đơn: Mai Thị Bích Trâm

  3. Mẫu nhãn Diệp Thị
    Diệp Thị

    Đơn VN-4-2023-18462 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0522712-000
    Chủ đơn: Thái Minh Thi

  4. Mẫu nhãn KI-ỐT TRÀ EST-2020
    KI-ỐT TRÀ EST-2020

    Đơn VN-4-2023-18450 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0636210-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Tường Vy

  5. Mẫu nhãn Quỳnh Uyển
    Quỳnh Uyển

    Đơn VN-4-2023-18421 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0540425-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Cake By Uyen

  6. Mẫu nhãn QUÊ GARDEN BONSAI & COFFEE
    QUÊ GARDEN BONSAI & COFFEE

    Đơn VN-4-2023-18413 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0526653-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thông Tùng

  7. Mẫu nhãn Barista LAB
    Barista LAB

    Đơn VN-4-2023-18402 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0526652-000
    Chủ đơn: Vũ Hoàng Nam

  8. Mẫu nhãn WHITE CAPS
    WHITE CAPS

    Đơn VN-4-2023-18401 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0546111-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kinh doanh và dịch vụ E&M

  9. Mẫu nhãn VYBISTRO
    VYBISTRO

    Đơn VN-4-2023-18399 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0562181-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Xuân Hương

  10. Mẫu nhãn THE 1995 KAFE
    THE 1995 KAFE

    Đơn VN-4-2023-18393 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0533423-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh THE 1995 KAFE

  11. Mẫu nhãn 90s
    90s

    Đơn VN-4-2023-18377 · nộp 10/05/2023 · văn bằng 4-0533419-000
    Chủ đơn: Đặng Thế Lân

  12. Mẫu nhãn KHÁNH NGÂN
    KHÁNH NGÂN

    Đơn VN-4-2023-18368 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533412-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Dũng

  13. Mẫu nhãn GIBAP
    GIBAP

    Đơn VN-4-2023-18348 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0533398-000
    Chủ đơn: Vũ Đức Thuần

  14. Mẫu nhãn GOBANGARDEN GOBAN [Go; ban]
    GOBANGARDEN GOBAN [Go; ban]

    Đơn VN-4-2023-18314 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530718-000
    Chủ đơn: GOBAN co.,Ltd

  15. Mẫu nhãn GOBANSIKDANG [GO; BAN]
    GOBANSIKDANG [GO; BAN]

    Đơn VN-4-2023-18313 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530719-000
    Chủ đơn: GOBAN co.,Ltd

  16. Mẫu nhãn KIMCHIOK
    KIMCHIOK

    Đơn VN-4-2023-18312 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530720-000
    Chủ đơn: GOBAN co.,Ltd

  17. Mẫu nhãn GOBANGRILL
    GOBANGRILL

    Đơn VN-4-2023-18311 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530675-000
    Chủ đơn: GOBAN co.,Ltd

  18. Mẫu nhãn GOBANGARDEN
    GOBANGARDEN

    Đơn VN-4-2023-18310 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530674-000
    Chủ đơn: GOBAN co.,Ltd

  19. Mẫu nhãn GOBANSIKDANG
    GOBANSIKDANG

    Đơn VN-4-2023-18309 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530673-000
    Chủ đơn: GOBAN co.,Ltd

  20. Mẫu nhãn Chú Bi Béo
    Chú Bi Béo

    Đơn VN-4-2023-18306 · nộp 09/05/2023 · văn bằng 4-0530671-000
    Chủ đơn: Lưu Đức Ngọc

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.