Nhóm 43: Nhà hàng, ăn uống, lưu trú
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 64.873 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 43 gồm những gì
Dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống; dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời.
Ví dụ hay gặp: nhà hàng, quán cà phê, quán trà sữa, khách sạn, homestay, suất ăn công nghiệp.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 43
Đơn có nhóm 43 — 64.873 đơn, trang 574/2.163

GOLFZON RANGEĐơn VN-4-2023-15087 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526535-000
Chủ đơn: GOLFZON HOLDINGS Co., Ltd.
THẠCH TÚ SÀI GÒN SINCE 1998Đơn VN-4-2023-15078 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526533-000
Chủ đơn: Tống Lê Thạch
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-15074 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526529-000
Chủ đơn: TEPPAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-15073 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526528-000
Chủ đơn: TEPPAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CORPORATION
YANDI [yán: lửa, đốt cháy; dì: em trai]Đơn VN-4-2023-15072 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526527-000
Chủ đơn: TEPPAN INTERNATIONAL ENTERPRISE CORPORATION
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-15071 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526526-000
Chủ đơn: Chou chao Tzu international CO., LTD.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2023-15070 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526525-000
Chủ đơn: Chou chao Tzu international CO., LTD.
Chi You [chī: hấp thụ, mang/chịu đựng, ăn; yóu: nổi bật, đặc biệt là, cụ thể là]Đơn VN-4-2023-15069 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526524-000
Chủ đơn: Chou chao Tzu international CO., LTD.
NGUYỄN TRƯỜNG SEAFOODĐơn VN-4-2023-15063 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0540360-000
Chủ đơn: Trịnh Trung Hải
[da-ki-dum: khoai nướng]Đơn VN-4-2023-15062 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526522-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Yaki Yum BBQ
Tâm Hoa NATURAL Gieo trồng hạnh phúc chân thựcĐơn VN-4-2023-15047 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0560832-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Wislove Bio Tech
LEVA COFFEEĐơn VN-4-2023-15038 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0540362-000
Chủ đơn: Nguyễn Văn Hòa
QUÁN NHỎĐơn VN-4-2023-15016 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0527000-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ HHĐT
BÚN ĐÔ KEN BÚN HẢI SẢN B17Đơn VN-4-2023-15000 · nộp 18/04/2023 · văn bằng 4-0526994-000
Chủ đơn: Phạm Văn Khá
Hủ Tiếu Nam Vang Ngọc LanĐơn VN-4-2023-14988 · nộp 18/04/2023
Chủ đơn: Bạch Văn Thắng
Saigon Central HotelĐơn VN-4-2023-14961 · nộp 18/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên khách sạn Đại Nam Huy
D D-PLAYĐơn VN-4-2023-14958 · nộp 18/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên đầu tư DHA
GIGGLE BeansĐơn VN-4-2023-14953 · nộp 18/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Giggle Beans
Sun TravelĐơn VN-4-2023-14951 · nộp 18/04/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH Sun Travel
BLUSAILĐơn VN-4-2023-14900 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0526983-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ACORNERI HOLDINGS
THUNG LŨNG THANH XUÂNĐơn VN-4-2023-14895 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0528351-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thanh Xuân
NAKED FLAVoRS GELATOĐơn VN-4-2023-14890 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0534061-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Greenie Scoop
NAKED FLAVoRSĐơn VN-4-2023-14889 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0585844-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Greenie Scoop
PARK TOWN PHU QUOCĐơn VN-4-2023-14868 · nộp 17/04/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tập đoàn hạ tầng đô thị CORPORATION
BiNH NiKAĐơn VN-4-2023-14861 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0526975-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TMDV NIKA BEER
JOK SIN JOKBAL SINSEONSAENGĐơn VN-4-2023-14842 · nộp 17/04/2023 · văn bằng 4-0539968-000
Chủ đơn: SIN, Yong Sic
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
