Nhóm 44: Y tế, làm đẹp, nông nghiệp
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.489 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 44 gồm những gì
Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phòng khám, nha khoa, spa, thẩm mỹ viện, tiệm tóc, phòng khám thú y.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 44
Đơn có nhóm 44 — 29.489 đơn, trang 575/983
thuocsiĐơn VN-4-2019-17507 · nộp 21/05/2019
Chủ đơn: Buymed Pte. Ltd.
buymedĐơn VN-4-2019-17506 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0391566-000
Chủ đơn: BUYMED PTE. LTD.
UCHI BEAUTYĐơn VN-4-2019-17505 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0390703-000
Chủ đơn: Vũ Lê Phương Uyên
TTL.NAILS .since2013.Đơn VN-4-2019-17458 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0394018-000
Chủ đơn: Lê Thị Thanh Tú
b relax THERAPY SPAĐơn VN-4-2019-17441 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0398138-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần EMPIRE HOLDING
b relax THERAPY SPAĐơn VN-4-2019-17440 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0398137-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần EMPIRE HOLDING
BOE [JING: thủ đô; DONG: phía đông; FANG: phương hướng]Đơn VN-4-2019-17400 · nộp 21/05/2019 · văn bằng 4-0396408-000
Chủ đơn: BOE TECHNOLOGY GROUP CO., LTD.
farmateketĐơn VN-4-2019-17303 · nộp 20/05/2019 · văn bằng 4-0394276-000
Chủ đơn: Farmateket AS
Sen Phương Đông PlusĐơn VN-4-2019-17246 · nộp 20/05/2019
Chủ đơn: Nguyễn Đại Đồng
RootoflifeĐơn VN-4-2019-17175 · nộp 20/05/2019 · văn bằng 4-0389029-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ngọc Lan
MIE BEAUTY CENTER M [miae byuti senteo: trung tâm làm đẹp]Đơn VN-4-2019-17155 · nộp 20/05/2019
Chủ đơn: Nguyễn Thị Thùy Hương
ANDORA BEAUTY & CLINICĐơn VN-4-2019-17139 · nộp 20/05/2019
Chủ đơn: Hộ kinh doanh ANDORA
STERI - OSS Dental Implant SystemĐơn VN-4-2019-17094 · nộp 17/05/2019
Chủ đơn: Trần Thị Quỳnh Hoa
SMILE UP DENTAL CLINICĐơn VN-4-2019-17093 · nộp 17/05/2019
Chủ đơn: Lê Hoàng
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2019-17070 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0389046-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tập đoàn FANSIPAN
FansipangroupĐơn VN-4-2019-17069 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0521097-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tập đoàn FANSIPAN
FansipanagriĐơn VN-4-2019-17067 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0389048-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tập đoàn FANSIPAN
LUMADAĐơn VN-4-2019-17047 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0394622-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.)
LumadaĐơn VN-4-2019-17046 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0394623-000
Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA HITACHI SEISAKUSHO (d/b/a Hitachi, Ltd.)
A AZGROUPĐơn VN-4-2019-17027 · nộp 17/05/2019
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư AZGROUP
FRESHOUSE PARTNERSĐơn VN-4-2019-17026 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0397428-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần FRESH HOUSE(VN), Công ty cổ phần FRESH HOUSE
HabelaĐơn VN-4-2019-16988 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0417678-000
Chủ đơn: Công ty TNHH TM DV HABELA



CUNG NAM ESTD 2018 BARBER SHOPĐơn VN-4-2019-16870 · nộp 17/05/2019 · văn bằng 4-0400772-000
Chủ đơn: Lê Văn Tuấn
SyAquaĐơn VN-4-2019-16827 · nộp 16/05/2019 · văn bằng 4-0389379-000
Chủ đơn: SyAqua Group Pte. Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.