Nhóm 44: Y tế, làm đẹp, nông nghiệp
Nhóm dịch vụ trong Bảng phân loại Nice. Đã có 29.471 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 44 gồm những gì
Dịch vụ y tế; dịch vụ thú y; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người hoặc động vật; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thuỷ sản, làm vườn và lâm nghiệp.
Ví dụ hay gặp: phòng khám, nha khoa, spa, thẩm mỹ viện, tiệm tóc, phòng khám thú y.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 44
Đơn có nhóm 44 — 29.471 đơn, trang 964/983
LEGENDS SPAĐơn VN-4-2006-04272 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0155421-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Đại Việt trí tuệ
V A INTERNATIONAL VU ANH HOSPITALĐơn VN-4-2006-04239 · nộp 23/03/2006
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Vũ Anh
CAWASUCOĐơn VN-4-2006-04190 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0113641-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cấp thoát nước và công trình đô thị Cà Mau, Công ty cấp thoát nước và công trình đô thị Cà Mau (VN)
P S PerfectSkinĐơn VN-4-2006-03855 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0107574-000
Chủ đơn: Australian Pharmaceuticals Pty. Ltd.
TECHCONVINAĐơn VN-4-2006-03820 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0103559-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đầu tư phát triển kỹ nghệ và xây dựng Việt Nam
đn GERUCOĐơn VN-4-2006-03756 · nộp 17/03/2006 · văn bằng 4-0094843-000
Chủ đơn: Công ty cao su Đồng Nai
Quốc ánhĐơn VN-4-2006-03733 · nộp 16/03/2006 · văn bằng 4-0094102-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Bệnh Viện Quốc ánh (VN), Công ty TNHH một thành viên bệnh viện Quốc ánh
POND'SĐơn VN-4-2006-03575 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0108401-000
Chủ đơn: Unilever Global IP Limited
ĐP ĐÔNG PHƯƠNGĐơn VN-4-2006-03489 · nộp 14/03/2006 · văn bằng 4-0111946-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ thẩm mỹ Đông Phương
EXCELLENCEĐơn VN-4-2006-03460 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0103080-000
Chủ đơn: BÙI TUYẾT MAI
GOALĐơn VN-4-2006-03427 · nộp 13/03/2006 · văn bằng 4-0104377-000
Chủ đơn: Glaxo Group Limited, Glaxo Group Limited (GB)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2006-03338 · nộp 10/03/2006 · văn bằng 4-0096829-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Viễn Đông (VIEN DONG PHARMA., JSC)
COLINĐơn VN-4-2006-03256 · nộp 09/03/2006 · văn bằng 4-0107867-000
Chủ đơn: FUKUDA DENSHI CO., LTD., Omron Healthcare Co., Ltd.(JP)
FOREVERĐơn VN-4-2006-03150 · nộp 07/03/2006 · văn bằng 4-0088810-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thiên Niên, Công ty cổ phần Thiên Niên (VN)
HT MOBILE chắp cánh cùng bạnĐơn VN-4-2006-03131 · nộp 07/03/2006 · văn bằng 4-0087281-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông Hà Nội
HT MOBILE chắp cánh cùng bạnĐơn VN-4-2006-03130 · nộp 07/03/2006 · văn bằng 4-0087408-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần viễn thông Hà Nội
Chân Trời Mới Trung tâm tư vấn sức khoẻ cộng đồngĐơn VN-4-2006-03011 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0108347-000
Chủ đơn: Ban quản lý dự án dự phòng và chăm sóc HIV/AIDS tại Việt Nam (LIFE-GAP)
Chân Trời Mới Trung tâm tư vấn sức khoẻ cộng đồngĐơn VN-4-2006-03010 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0108346-000
Chủ đơn: Ban quản lý dự án dự phòng và chăm sóc HIV/AIDS tại Việt Nam (LIFE-GAP)
Nha khoa Hoàng LêĐơn VN-4-2006-03000 · nộp 03/03/2006 · văn bằng 4-0095456-000
Chủ đơn: Nha khoa Hoàng Lê
VNTELECOMĐơn VN-4-2006-02949 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0092322-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn truyền thông Việt Nam(VN), Công ty cổ phần tư vấn truyền thông Việt Nam
PROXOMEDĐơn VN-4-2006-02901 · nộp 02/03/2006 · văn bằng 4-0094371-000
Chủ đơn: Proxomed Medizintechnik GmbH
BRINKSĐơn VN-4-2006-02715 · nộp 27/02/2006
Chủ đơn: Camp Cooley, Ltd.
COOLEYĐơn VN-4-2006-02714 · nộp 27/02/2006
Chủ đơn: Camp Cooley, Ltd.
CAMP COOLEY RANCHĐơn VN-4-2006-02713 · nộp 27/02/2006
Chủ đơn: Camp Cooley, Ltd.
CAMP COOLEY RANCHĐơn VN-4-2006-02712 · nộp 27/02/2006
Chủ đơn: Camp Cooley, Ltd.
MK NHA KHOA MINH KHOAĐơn VN-4-2006-02610 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0097899-000
Chủ đơn: Nha khoa Minh Khoa
Nha khoa ánh Dương A DĐơn VN-4-2006-02609 · nộp 27/02/2006 · văn bằng 4-0106813-000
Chủ đơn: Nha khoa Ánh Dương
Thẩm mỹ viện Ngọc DungĐơn VN-4-2006-02471 · nộp 23/02/2006 · văn bằng 4-0105434-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thẩm mỹ Ngọc Dung
Nha khoa Thanh DanhĐơn VN-4-2006-02468 · nộp 23/02/2006 · văn bằng 4-0105851-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nha khoa Thanh Danh
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
