Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 5.670/6.285
NIRCEFĐơn VN-4-2005-08371 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079808-000
Chủ đơn: MICRO LABS LIMITED
VIVAFORĐơn VN-4-2005-08370 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079807-000
Chủ đơn: Micro Labs Limited
ZENOTECH ZENOTECH LABORATORIES LTDĐơn VN-4-2005-08369 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079760-000
Chủ đơn: ZENOTECH LABORATORIES LIMITED
SOFRI PROTEINĐơn VN-4-2005-08367 · nộp 07/07/2005
Chủ đơn: Viện nghiên cứu cây ăn quả miền Nam
GALIENĐơn VN-4-2005-08365 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079998-000
Chủ đơn: GALIEN PHARMA (FR), GALIEN PHARMA
IRNOZENĐơn VN-4-2005-08364 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079759-000
Chủ đơn: ZENOTECH LABORATORIES LIMITED
ZENOPLATĐơn VN-4-2005-08363 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079814-000
Chủ đơn: ZENOTECH LABORATORIES LIMITED
ZENOTEREĐơn VN-4-2005-08362 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079813-000
Chủ đơn: ZENOTECH LABORATORIES LIMITED
ZENOCARBĐơn VN-4-2005-08361 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0078005-000
Chủ đơn: ZENOTECH LABORATORIES LIMITED
ZENOTAXĐơn VN-4-2005-08360 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0078004-000
Chủ đơn: ZENOTECH LABORATORIES LIMITED
Thiên Khánh A FOOT Gel Nhũ DịchĐơn VN-4-2005-08359 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0080648-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Khánh
LACTOPLUX F TK PHARMAĐơn VN-4-2005-08358 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079404-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Dược phẩm Thiên Khánh
CIRRINGĐơn VN-4-2005-08357 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0078003-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Hiệp Thuận Thành
QUIN-FIXIMĐơn VN-4-2005-08355 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0079743-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Xuyên á
Đá Vàng Nhãn, kim thạch thương biêuĐơn VN-4-2005-08342 · nộp 07/07/2005 · văn bằng 4-0078081-000
Chủ đơn: Cơ sở Kim Hoà
BEMGOLDĐơn VN-4-2005-08325 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0096147-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc tế Hòa Bình, Công ty Cổ phần hoá chất nông nghiệp Hòa Bình(VN)
BEMSTARĐơn VN-4-2005-08324 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0096146-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc tế Hòa Bình, Công ty Cổ phần hoá chất nông nghiệp Hòa Bình(VN)
BEMGREENĐơn VN-4-2005-08323 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0096145-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc tế Hòa Bình, Công ty Cổ phần hoá chất nông nghiệp Hòa Bình(VN)
K SICEĐơn VN-4-2005-08322 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0096144-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Quốc tế Hòa Bình, Công ty Cổ phần hoá chất nông nghiệp Hòa Bình(VN)
K.SUSAIĐơn VN-4-2005-08321 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0096143-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần hoá chất nông nghiệp Hòa Bình
BEMEUROĐơn VN-4-2005-08320 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0096267-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần hoá chất nông nghiệp Hòa Bình
SADAMIRĐơn VN-4-2005-08319 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0096266-000
Chủ đơn: Công ty Cổ phần hoá chất nông nghiệp Hòa Bình
NATAMYCOSĐơn VN-4-2005-08318 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0089455-000
Chủ đơn: Công ty TNHH y - dược Việt - Hàn
GIDONGĐơn VN-4-2005-08317 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0089454-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần y dược Pháp Âu(VN), Công ty cổ phần dược phẩm LA FON Việt Nam, Công ty Cổ phần Y Dược Pháp âu (EUROPHARM FRANCE., JSC)(VN)
TARVIZONEĐơn VN-4-2005-08316 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0089052-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược vật tư y tế Thành Vinh
NATOFIBRINĐơn VN-4-2005-08315 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0089051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
13 RETU RETIL BRETIL SUPERĐơn VN-4-2005-08293 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0081547-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Nông Phát

COMYRTOLĐơn VN-4-2005-08287 · nộp 06/07/2005 · văn bằng 4-0078172-000
Chủ đơn: Công ty TNHH IDEAS CREATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.