Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.530 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.530 đơn, trang 5.688/6.285
MILIOVITĐơn VN-4-2005-06912 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081194-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BV Pharma, Công ty Liên doanh BV Pharma.(VN)
BIVORDANĐơn VN-4-2005-06911 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081193-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BV Pharma, Công ty Liên doanh BV Pharma.(VN)
BICAPAINĐơn VN-4-2005-06910 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081192-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BV Pharma, Công ty Liên doanh BV Pharma (VN)
ORTORCALEĐơn VN-4-2005-06909 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081191-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh BV Pharma.
BICALATĐơn VN-4-2005-06908 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081190-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh BV Pharma.
BIPAINKILĐơn VN-4-2005-06907 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081180-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh BV Pharma.
BIVICERINĐơn VN-4-2005-06906 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081179-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
BICLACINĐơn VN-4-2005-06905 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081178-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
BIVIFIBERĐơn VN-4-2005-06904 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081177-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần BV Pharma, Công ty Liên doanh BV Pharma. (VN)
JINTAMOLĐơn VN-4-2005-06903 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0080747-000
Chủ đơn: SEO KYUNG CO., LTD
CEFDIRIĐơn VN-4-2005-06902 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081176-000
Chủ đơn: Square Pharmaceuticals Ltd
LIVFITVETĐơn VN-4-2005-06863 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081200-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ nông thôn (RURAL TECHNOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY)
STRESROAKĐơn VN-4-2005-06862 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081199-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ nông thôn (RURAL TECHNOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY)
DIAROAKĐơn VN-4-2005-06861 · nộp 10/06/2005 · văn bằng 4-0081198-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phát triển công nghệ nông thôn (RURAL TECHNOGY DEVELOPMENT JOINT STOCK COMPANY)
DOPHACLACINĐơn VN-4-2005-06876 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0079312-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Trung Ương 2
NEOSAMINĐơn VN-4-2005-06856 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0078134-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần S.P.M
LAFOS CHALKIDEĐơn VN-4-2005-06853 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0091097-000
Chủ đơn: Nguyễn Cửu Thị Hương Giang
CERECIANILĐơn VN-4-2005-06847 · nộp 09/06/2005 · văn bằng 4-0076076-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Hoàng Minh
KEMODYNĐơn VN-4-2005-06838 · nộp 08/06/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Việt Pháp
EUPANTOLĐơn VN-4-2005-06837 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0081340-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Việt Pháp
PROLACRIAĐơn VN-4-2005-06836 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0080471-000
Chủ đơn: ALLERGAN, INC.
SECRASOLĐơn VN-4-2005-06835 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0080470-000
Chủ đơn: ALLERGAN, INC.
080 0 8 0Đơn VN-4-2005-06829 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0084882-000
Chủ đơn: Ausley International Co., Ltd.
ENURAL TĐĐơn VN-4-2005-06827 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0077480-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm Thành Đạt
FELICSOLĐơn VN-4-2005-06826 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0078177-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Golden Health USA
SYNALISĐơn VN-4-2005-06820 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0099605-000
Chủ đơn: Synmedic Laboratories
SYNTERVIRĐơn VN-4-2005-06819 · nộp 08/06/2005 · văn bằng 4-0080746-000
Chủ đơn: Synmedic Laboratories
OJIMEGA3Đơn VN-4-2005-06784 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0077479-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
TURBEZIDĐơn VN-4-2005-06783 · nộp 07/06/2005 · văn bằng 4-0077478-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Nam Hà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.