Nhóm 5: Dược phẩm, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 188.581 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 5 gồm những gì
Dược phẩm, chế phẩm y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho y tế; thực phẩm và chất ăn kiêng dùng cho y tế, thú y; thực phẩm cho trẻ sơ sinh; chất bổ sung dinh dưỡng; cao dán, vật liệu băng bó; chế phẩm diệt côn trùng, nấm, cỏ dại.
Ví dụ hay gặp: thuốc, thực phẩm bảo vệ sức khoẻ, sữa bột trẻ em, băng dán cá nhân, thuốc trừ sâu.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 5
Đơn có nhóm 5 — 188.581 đơn, trang 945/6.287
BEENESTOĐơn VN-4-2023-35095 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0551564-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm CPC1 Hà Nội
TÂM XUÂNĐơn VN-4-2023-35094 · nộp 09/08/2023 · văn bằng 4-0547928-000
Chủ đơn: Bùi Thanh Xuân
MamyPoko MosquitoGuardĐơn VN-4-2023-35060 · nộp 09/08/2023
Chủ đơn: UNI-CHARM CORPORATION
VIETFOOD INTERNATIONALĐơn VN-4-2023-35054 · nộp 09/08/2023
Chủ đơn: Nguyễn Huỳnh Đạt
PHÁP LUÂN CÔNGĐơn VN-4-2023-35044 · nộp 09/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ US PHARMA
SuperGrowĐơn VN-4-2023-35037 · nộp 09/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH dược phẩm thú y GAVET
SRIONEUSAĐơn VN-4-2023-35029 · nộp 09/08/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH tập đoàn An Nông
CherrymoreĐơn VN-4-2023-35009 · nộp 08/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm NUTIFINE
FORXILIVĐơn VN-4-2023-35006 · nộp 08/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần dược phẩm Reliv
EROPSIA CONNECTING VALUEĐơn VN-4-2023-35003 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0597067-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần EROPSIA Việt Nam
THEMCO DIASAFE-B "Đồng hành vì sức khỏe"Đơn VN-4-2023-34993 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0542496-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị vật tư y tế Thanh Hóa
DIASAFE-A THEMCO "Đồng hành vì sức khỏe"Đơn VN-4-2023-34992 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0542497-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VẬT TƯ Y TẾ THANH HÓA
BurnpĐơn VN-4-2023-34969 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538935-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group
MaitaxylĐơn VN-4-2023-34968 · nộp 08/08/2023
Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group
Ariti-SoĐơn VN-4-2023-34967 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538936-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group
ZmaxĐơn VN-4-2023-34966 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538937-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group
ZmaxĐơn VN-4-2023-34965 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538938-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group
XrnaxĐơn VN-4-2023-34964 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538939-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Skylife Group
LINH MIÊUĐơn VN-4-2023-34962 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0550136-000
Chủ đơn: Đặng Thị Kim Mạnh
PHI HỔĐơn VN-4-2023-34960 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0550137-000
Chủ đơn: Đặng Thị Kim Mạnh
LOVETEXĐơn VN-4-2023-34938 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0538924-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Rostex Pharma USA
GamatoxĐơn VN-4-2023-34920 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0539259-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông
FobasuĐơn VN-4-2023-34919 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0539258-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông
Basudin-RedĐơn VN-4-2023-34918 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0567926-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông
TigiodanĐơn VN-4-2023-34917 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0539280-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phú Nông
Liên Khang ĐanĐơn VN-4-2023-34916 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0547894-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đông y Tuệ Đức
Liên Khang Bảo ĐanĐơn VN-4-2023-34915 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0547924-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đông y Tuệ Đức
Liên Khang Kim ĐanĐơn VN-4-2023-34914 · nộp 08/08/2023 · văn bằng 4-0547893-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần đông y Tuệ Đức
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.