TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 435/742

  1. Mẫu nhãn SB
    SB

    Đơn VN-4-2016-04718 · nộp 29/02/2016 · văn bằng 4-0272678-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Suối Bia

  2. Mẫu nhãn VIETY
    VIETY

    Đơn VN-4-2016-04675 · nộp 29/02/2016 · văn bằng 4-0291478-000
    Chủ đơn: Trần Phước Hậu

  3. Mẫu nhãn flexft
    flexft

    Đơn VN-4-2016-04648 · nộp 29/02/2016 · văn bằng 4-0311133-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Flexfit

  4. Mẫu nhãn [K G KC]
    [K G KC]

    Đơn VN-4-2016-04564 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0329085-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH viễn thông KINGHIGH

  5. Mẫu nhãn MARLBORO CLASSICS
    MARLBORO CLASSICS

    Đơn VN-4-2016-04543 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0313777-000
    Chủ đơn: Philip Morris Global Brands Inc.

  6. Mẫu nhãn MERKELL
    MERKELL

    Đơn VN-4-2016-04491 · nộp 26/02/2016 · văn bằng 4-0290280-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cửa Đông Âu

  7. Mẫu nhãn HaiGang
    HaiGang

    Đơn VN-4-2016-04447 · nộp 25/02/2016 · văn bằng 4-0314625-000
    Chủ đơn: Tianjin Haigang Steel Coil Co., Ltd

  8. Mẫu nhãn [I I H]
    [I I H]

    Đơn VN-4-2016-04446 · nộp 25/02/2016 · văn bằng 4-0314194-000
    Chủ đơn: Tianjin Haigang Steel Coil Co., Ltd

  9. Mẫu nhãn Đại á
    Đại á

    Đơn VN-4-2016-04157 · nộp 23/02/2016 · văn bằng 4-0302114-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Nguyễn Tấn Đạt

  10. Mẫu nhãn JUMPLY
    JUMPLY

    Đơn VN-4-2016-04116 · nộp 22/02/2016 · văn bằng 4-0290253-000
    Chủ đơn: Wuxi Rapid Scaffolding (Engineering) Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn BEME B
    BEME B

    Đơn VN-4-2016-04079 · nộp 22/02/2016 · văn bằng 4-0341397-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH vật tư thiết bị điện Tuyết Cường

  12. Mẫu nhãn ANGEL
    ANGEL

    Đơn VN-4-2016-03871 · nộp 18/02/2016 · văn bằng 4-0290230-000
    Chủ đơn: Angel Playing Cards Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn SUPOR
    SUPOR

    Đơn VN-4-2016-03856 · nộp 18/02/2016 · văn bằng 4-0295598-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG SUPOR CO.,LTD

  14. Mẫu nhãn H P [V M H D]
    H P [V M H D]

    Đơn VN-4-2016-03825 · nộp 18/02/2016 · văn bằng 4-0398474-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất kim khí Hồng Phát

  15. Mẫu nhãn K.S.K.
    K.S.K.

    Đơn VN-4-2016-03643 · nộp 15/02/2016 · văn bằng 4-0310840-000
    Chủ đơn: KOYO SANGYO CO., LTD.

  16. Mẫu nhãn VN-4-2016-03642
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2016-03642 · nộp 15/02/2016 · văn bằng 4-0310860-000
    Chủ đơn: KOYO SANGYO CO., LTD.

  17. Mẫu nhãn P 3H [D]
    P 3H [D]

    Đơn VN-4-2016-03482 · nộp 04/02/2016 · văn bằng 4-0310772-000
    Chủ đơn: 3HINC CO., LIMITED(CN), 3H Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.