Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 519/742
Home UnitedĐơn VN-4-2013-06718 · nộp 11/04/2013 · văn bằng 4-0234358-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên United Home
YouthmusicĐơn VN-4-2013-06671 · nộp 10/04/2013
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn kỹ nghệ STAND DRAGON
VPT Vương Phú ThọĐơn VN-4-2013-06666 · nộp 10/04/2013 · văn bằng 4-0229424-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Vương Phú Thọ
Hàng Việt Nam Chất Lượng Cao Do Người Tiêu Dùng Bình ChọnĐơn VN-4-2013-06474 · nộp 08/04/2013 · văn bằng 4-0239561-000
Chủ đơn: Hội Doanh Nghiệp Hàng Việt Nam Chất lượng cao TP. Hồ Chí Minh
ZH [zhong hang ning ma: tập đoàn ZhongHang]Đơn VN-4-2013-06396 · nộp 05/04/2013 · văn bằng 4-0240864-000
Chủ đơn: Anhui ZhongHang Stock Limited Company
MAEARIĐơn VN-4-2013-06156 · nộp 03/04/2013 · văn bằng 4-0232668-000
Chủ đơn: UniLock Corporation Ltd.
LOXURYĐơn VN-4-2013-06155 · nộp 03/04/2013 · văn bằng 4-0232667-000
Chủ đơn: UniLock Corporation Ltd.
Phước MinhĐơn VN-4-2013-06109 · nộp 03/04/2013 · văn bằng 4-0235951-000
Chủ đơn: Vũ Văn Cường
Cao NguyênĐơn VN-4-2013-06086 · nộp 03/04/2013 · văn bằng 4-0235716-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Công nghiệp rừng Tây Nguyên (VN), Công ty cổ phần đầu tư tập đoàn Tân á Đại Thành
JL - TITANĐơn VN-4-2013-05942 · nộp 01/04/2013 · văn bằng 4-0233848-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất và xuất nhập khẩu Trường Thành
GIALINHĐơn VN-4-2013-05941 · nộp 01/04/2013 · văn bằng 4-0228732-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất và xuất nhập khẩu Trường Thành
JLĐơn VN-4-2013-05940 · nộp 01/04/2013 · văn bằng 4-0230919-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại sản xuất và xuất nhập khẩu Trường Thành
HUATONG COPPER [hua: văn hoa, tong: kết nối, tong: đồng, ye: công nghiệp]Đơn VN-4-2013-05787 · nộp 29/03/2013
Chủ đơn: WUXI HUATONG COPPER CO., LTD.
ISETANĐơn VN-4-2013-05784 · nộp 29/03/2013 · văn bằng 4-0254402-000
Chủ đơn: Kabushiki Kaisha Mitsukoshi Isetan (Also trading as Isetan Mitsukoshi Ltd.)
PM ALUMINUM Uy Tín Tạo Niềm TinĐơn VN-4-2013-05766 · nộp 29/03/2013 · văn bằng 4-0234804-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhôm Phú Mỹ
live 247Đơn VN-4-2013-05566 · nộp 27/03/2013 · văn bằng 4-0236892-000
Chủ đơn: Công ty TNHH xây dựng dịch vụ thương mại xuất nhập khẩu Sài Gòn MeGa
SCĐơn VN-4-2013-05552 · nộp 27/03/2013 · văn bằng 4-0229529-000
Chủ đơn: SHOWA CORPORATION CO., LTD.
GENUINE M E SHT E C SECURITY MESH [Q O]Đơn VN-4-2013-05528 · nộp 26/03/2013 · văn bằng 4-0234819-000
Chủ đơn: Meshtec International Co., Ltd
MESHTECĐơn VN-4-2013-05527 · nộp 26/03/2013 · văn bằng 4-0233416-000
Chủ đơn: Meshtec International Co., Ltd
MAJESTECĐơn VN-4-2013-05526 · nộp 26/03/2013 · văn bằng 4-0234818-000
Chủ đơn: Meshtec International Co., Ltd
ASAĐơn VN-4-2013-05481 · nộp 26/03/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại PPTD
P.T.P INTERNATIONALĐơn VN-4-2013-05424 · nộp 25/03/2013 · văn bằng 4-0234750-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại quốc tế Phú Thành Phát
WORLDOOR Cửa thế giớiĐơn VN-4-2013-05351 · nộp 25/03/2013 · văn bằng 4-0273599-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cửa Thế Giới
S Sắc ViệtĐơn VN-4-2013-05259 · nộp 22/03/2013 · văn bằng 4-0268824-000
Chủ đơn: NS BLUESCOPE VIETNAM LIMITED
ALUTOPĐơn VN-4-2013-05241 · nộp 22/03/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH tín nhiệm Đông Anh
NISHUĐơn VN-4-2013-05182 · nộp 21/03/2013 · văn bằng 4-0237618-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tiêu chuẩn Việt(VN), Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Nishu Việt Nam
euro cs eĐơn VN-4-2013-05133 · nộp 21/03/2013 · văn bằng 4-0260834-000
Chủ đơn: Công ty TNHH hệ thống xây dựng Châu Âu (VN), Công ty TNHH hệ thống xây dựng Châu Âu
NONFRAMEĐơn VN-4-2013-05031 · nộp 20/03/2013 · văn bằng 4-0228586-000
Chủ đơn: Nippon Steel & Sumikin Metal Products Co., Ltd.(JP), NIPPON STEEL METAL PRODUCTS CO., LTD.
MonotaROĐơn VN-4-2013-05003 · nộp 19/03/2013 · văn bằng 4-0236825-000
Chủ đơn: MonotaRO Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.