Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.256 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.256 đơn, trang 522/742
FUVIĐơn VN-4-2013-02683 · nộp 04/02/2013 · văn bằng 4-0231267-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật cơ khí Phú Vinh
JANFENCEĐơn VN-4-2013-02678 · nộp 04/02/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu Tháng Giêng
P P VALVEĐơn VN-4-2013-02535 · nộp 31/01/2013 · văn bằng 4-0223502-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Phạm Gia Phát
GIALOI GLĐơn VN-4-2013-02490 · nộp 31/01/2013 · văn bằng 4-0223931-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Gia Lợi
POWA metalsĐơn VN-4-2013-02458 · nộp 31/01/2013 · văn bằng 4-0226520-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kim loại màu Việt Nam
POWAĐơn VN-4-2013-02454 · nộp 31/01/2013 · văn bằng 4-0230259-000
Chủ đơn: Công ty TNHH kim loại màu Việt Nam
AS AUGUST STAR ELECTRICAL CO. LTDĐơn VN-4-2013-02312 · nộp 30/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị điện Sao Tháng Tám
I TtadoĐơn VN-4-2013-02270 · nộp 30/01/2013 · văn bằng 4-0225690-000
Chủ đơn: Ninh Đức Minh
HOFFMANĐơn VN-4-2013-02253 · nộp 29/01/2013 · văn bằng 4-0279778-000
Chủ đơn: Hoffman Enclosures Inc.
amigĐơn VN-4-2013-02167 · nộp 29/01/2013 · văn bằng 4-0232815-000
Chủ đơn: AMILIBIA Y DE LA IGLESIA, S.A.
SUPERDECKĐơn VN-4-2013-02027 · nộp 28/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Uni Vina
Thép Nam Viên N VĐơn VN-4-2013-01966 · nộp 25/01/2013 · văn bằng 4-0225451-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Nam Viên
HMTĐơn VN-4-2013-01946 · nộp 25/01/2013
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Hiệp Minh Thành
SunnyĐơn VN-4-2013-01911 · nộp 25/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH TM dịch vụ Rồng Châu á
GENTEC GĐơn VN-4-2013-01910 · nộp 25/01/2013
Chủ đơn: GENTEC (SHANGHAI) CORPORATION
M ĐĐơn VN-4-2013-01907 · nộp 25/01/2013 · văn bằng 4-0228471-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng và cơ khí Minh Đức
KNP K N PĐơn VN-4-2013-01787 · nộp 24/01/2013 · văn bằng 4-0241357-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Kim Ngân Phát
S EABIGĐơn VN-4-2013-01765 · nộp 23/01/2013 · văn bằng 4-0230991-000
Chủ đơn: Công ty TNHH SEABIG Việt Nam
ADVINDEQĐơn VN-4-2013-01719 · nộp 23/01/2013 · văn bằng 4-0227163-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần phân phối và hỗ trợ dự án Thời Đại Mới
TRESIA (S - GAT) - ASUZACĐơn VN-4-2013-01701 · nộp 23/01/2013 · văn bằng 4-0228760-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ASUZAC ACM
GARDEN FLOWER (FEN) - ASUZACĐơn VN-4-2013-01700 · nộp 23/01/2013 · văn bằng 4-0228759-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ASUZAC ACM
PHONIX (S-GAT) - ASUZACĐơn VN-4-2013-01699 · nộp 23/01/2013 · văn bằng 4-0228204-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ASUZAC ACM
TKHANAM Kết nối mọi thành côngĐơn VN-4-2013-01591 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0222052-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Kiên Hà Nam
TKFibĐơn VN-4-2013-01590 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0222051-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Kiên Hà Nam
SafewellĐơn VN-4-2013-01557 · nộp 22/01/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại & dịch vụ Thiện Chí
Fantastic Door C TĐơn VN-4-2013-01548 · nộp 22/01/2013 · văn bằng 4-0232812-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Chí Thương
Mộc Khởi SinhĐơn VN-4-2013-01461 · nộp 21/01/2013 · văn bằng 4-0234255-000
Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED
Thủy Trường TồnĐơn VN-4-2013-01460 · nộp 21/01/2013 · văn bằng 4-0234254-000
Chủ đơn: BLUESCOPE STEEL LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

