Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 602/742
MACCAFERRIĐơn VN-4-2009-27879 · nộp 23/12/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần dịch vụ thương mại và phát triển Đô Thị
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-27867 · nộp 23/12/2009 · văn bằng 4-0174653-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Mộc
HONGHA WINDOWĐơn VN-4-2009-27769 · nộp 22/12/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn và đầu tư xây dựng Đại An
PTAĐơn VN-4-2009-27710 · nộp 21/12/2009 · văn bằng 4-0162582-000
Chủ đơn: King Point Enterprise Co., Ltd.
DEKKO 25 nhà hỏng - ống chưa hỏngĐơn VN-4-2009-27705 · nộp 21/12/2009 · văn bằng 4-0169102-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Phúc Hà
TITIGASĐơn VN-4-2009-27662 · nộp 21/12/2009 · văn bằng 4-0173608-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần An Phú Hưng
Đinh DùĐơn VN-4-2009-27586 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0167321-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Du Tài
H HAPPY-PROĐơn VN-4-2009-27585 · nộp 18/12/2009 · văn bằng 4-0177009-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Đại Thắng Lợi(VN), Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại-sản xuất Đại Thắng Lợi
D DINCO E&CĐơn VN-4-2009-27508 · nộp 17/12/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần DINCO
D DINCO LANDĐơn VN-4-2009-27507 · nộp 17/12/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần DINCO
D DINCO MATERIALSĐơn VN-4-2009-27506 · nộp 17/12/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần DINCO
MASTER LOCKĐơn VN-4-2009-27444 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0182516-000
Chủ đơn: Master Lock Company LLC (US), Master Lock Company LLC
DURATRAYĐơn VN-4-2009-27386 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0172645-000
Chủ đơn: Duratray Investment Pty Ltd.
HISHIPIPEĐơn VN-4-2009-27385 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0168182-000
Chủ đơn: Mitsubishi Plastics, Inc., Mitsubishi Plastics, Inc. (JP), Mitsubishi Chemical Corporation
HISHIĐơn VN-4-2009-27384 · nộp 17/12/2009 · văn bằng 4-0168244-000
Chủ đơn: Mitsubishi Chemical Corporation, Mitsubishi Plastics, Inc.(JP)
HTĐơn VN-4-2009-27357 · nộp 17/12/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế Hoàn Thiện
MATTHEWSĐơn VN-4-2009-27344 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0169198-000
Chủ đơn: Matthews Resources, Inc. (US), Matthews International Corporation
MATTHEWS INTERNATIONALĐơn VN-4-2009-27343 · nộp 16/12/2009 · văn bằng 4-0169197-000
Chủ đơn: Matthews Resources, Inc.(US), Matthews International Corporation
CLCĐơn VN-4-2009-27166 · nộp 15/12/2009 · văn bằng 4-0200733-000
Chủ đơn: NIPPON STEEL CORPORATION, SHIN NIPPON SEITETSU KABUSHIKI KAISHA (also doing business as NIPPON STEEL CORPORATION)(JP)
QASF Q ASFĐơn VN-4-2009-27108 · nộp 14/12/2009 · văn bằng 4-0170578-000
Chủ đơn: Công ty TNHH dịch vụ chế tạo Quốc Anh(VN), Công ty TNHH dịch vụ chế tạo Quốc Anh
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2009-27042 · nộp 14/12/2009 · văn bằng 4-0178923-000
Chủ đơn: FAMILYMART CO., LTD.
FamilyMartĐơn VN-4-2009-27040 · nộp 14/12/2009 · văn bằng 4-0178921-000
Chủ đơn: FAMILYMART CO., LTD., FAMILYMART CO., LTD.(JP)
E GĐơn VN-4-2009-26962 · nộp 11/12/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần Điện tử Tin học Viễn thông
TCWĐơn VN-4-2009-26824 · nộp 10/12/2009 · văn bằng 4-0170352-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công trình Thành Phát(VN), Công ty cổ phần công trình Thành Phát
TOAN CAU STEELĐơn VN-4-2009-26767 · nộp 10/12/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại thép Toàn Cầu
NGUYEN VU NV N V CORP. True Creation, Best QualityĐơn VN-4-2009-26724 · nộp 10/12/2009 · văn bằng 4-0173666-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tư vấn dịch vụ thương mại và quảng cáo Nguyễn Vũ
JC JIN CHUANG [jin chuang]Đơn VN-4-2009-26613 · nộp 08/12/2009 · văn bằng 4-0159577-000
Chủ đơn: Penglai Jinchuang Group Corporation
BEN-HUR since 1978Đơn VN-4-2009-26502 · nộp 07/12/2009 · văn bằng 4-0165482-000
Chủ đơn: BEN-HUR Products Co., Ltd.
CIENCO 5 Bền Vững Tương Lai 5Đơn VN-4-2009-26440 · nộp 07/12/2009 · văn bằng 4-0173312-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 5(VN), Tổng công ty xây dựng công trình giao thông 5 - CTCP
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
