Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 605/742
BDLĐơn VN-4-2009-23879 · nộp 04/11/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH OREAD FASTENERS Việt Nam
TP Thuận PhátĐơn VN-4-2009-23716 · nộp 03/11/2009
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Thuận Phát
COSMOSTELLĐơn VN-4-2009-23664 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0175148-000
Chủ đơn: COSMOSTEEL HOLDINGS LIMITED(SG), COSMOSTEEL HOLDINGS LIMITED
TTĐơn VN-4-2009-23662 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0170951-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất - cơ khí Thành Tín
K KingKu [jin gu]Đơn VN-4-2009-23602 · nộp 02/11/2009 · văn bằng 4-0170623-000
Chủ đơn: ZHONGSHAN CITY YISHIGAO DECORATION HARDWARE COMPANY LIMITED
Viet DOOR Cánh cửa cho nhà ViệtĐơn VN-4-2009-23417 · nộp 30/10/2009 · văn bằng 4-0158382-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Long Bình
V LONG BINHĐơn VN-4-2009-23416 · nộp 30/10/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần sản xuất và thương mại Long Bình
T a TAN THANHANĐơn VN-4-2009-23409 · nộp 30/10/2009 · văn bằng 4-0198929-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và đầu tư phát triển Tân Thành An
XD X DĐơn VN-4-2009-23326 · nộp 29/10/2009 · văn bằng 4-0171425-000
Chủ đơn: Springfield, Inc.
SPRINGFIELD ARMORYĐơn VN-4-2009-23325 · nộp 29/10/2009 · văn bằng 4-0171424-000
Chủ đơn: Springfield, Inc.
SPRINGFIELD ARMORY SINCE 1794Đơn VN-4-2009-23324 · nộp 29/10/2009 · văn bằng 4-0171388-000
Chủ đơn: Springfield, Inc.
KOVA ElectricĐơn VN-4-2009-23290 · nộp 29/10/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ Điện KOVA
G T N TN FLAT STEELĐơn VN-4-2009-23263 · nộp 28/10/2009 · văn bằng 4-0170616-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép tấm lá Thống Nhất
W WIN WINDOWĐơn VN-4-2009-23188 · nộp 28/10/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần Cửa Nam Âu
VINALOCKĐơn VN-4-2009-23038 · nộp 26/10/2009
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên sản xuất thương mại Song Phương
GIAI HƯNG [jià xìng: Giai Hưng]Đơn VN-4-2009-22951 · nộp 26/10/2009 · văn bằng 4-0162688-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên trang trí nội thất - thương mại dịch vụ Giai Hưng
HN MOULDĐơn VN-4-2009-22911 · nộp 23/10/2009 · văn bằng 4-0160538-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Công nghệ Khuôn mẫu Hà Nội
GOLDVINA Pre-Engineered Steel Building GV G VĐơn VN-4-2009-22866 · nộp 23/10/2009 · văn bằng 4-0165768-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần VIKITI, Công ty cổ phần Việt Vàng(VN)
T.HOAĐơn VN-4-2009-22779 · nộp 22/10/2009 · văn bằng 4-0155997-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Thành Hoa
TTS TS TAN TRUONG SONĐơn VN-4-2009-22715 · nộp 22/10/2009 · văn bằng 4-0160380-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Tân Trường Sơn
TTSĐơn VN-4-2009-22714 · nộp 22/10/2009 · văn bằng 4-0160379-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu và xây dựng Tân Trường Sơn
U EUROTECH ALUMINIUM COMPOSITE PANELĐơn VN-4-2009-22614 · nộp 21/10/2009
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoàng Hà
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.







