Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 624/742
G H HONG GIAOĐơn VN-4-2008-23489 · nộp 31/10/2008
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại Hồng Giao
adaroĐơn VN-4-2008-23480 · nộp 30/10/2008 · văn bằng 4-0143408-000
Chủ đơn: PT Adaro Indonesia
South StarĐơn VN-4-2008-23378 · nộp 30/10/2008 · văn bằng 4-0197593-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần văn phòng phẩm Hồng Hà
Z GOOOD ISINFASHION THEWORLD SURPRESS FIVE - STARS GLORY World class - con PATEND ANTI- THEFT LOCKĐơn VN-4-2008-23358 · nộp 29/10/2008 · văn bằng 4-0158953-000
Chủ đơn: Nguyễn Hoài Nhi
Tập Đoàn Thép Việt NhậtĐơn VN-4-2008-23339 · nộp 29/10/2008 · văn bằng 4-0179681-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Thép Việt Nhật
G GĐơn VN-4-2008-23338 · nộp 29/10/2008 · văn bằng 4-0167397-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Việt Nhật
AV ASIA VALVESĐơn VN-4-2008-23256 · nộp 28/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH ASIA VALVES
HAMMEREDĐơn VN-4-2008-23211 · nộp 28/10/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu bạn xuất nhập khẩu Thái Thành Vinh
Honda LockĐơn VN-4-2008-23207 · nộp 28/10/2008 · văn bằng 4-0179694-000
Chủ đơn: Honda Lock Mfg. Co., Ltd.
H LĐơn VN-4-2008-23206 · nộp 28/10/2008 · văn bằng 4-0154474-000
Chủ đơn: Minebea AccessSolutions Inc.
Vũ Hoàng NhơnĐơn VN-4-2008-23198 · nộp 28/10/2008
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Vũ
L LAFARGE Vật liệu cho cuộc sống mớiĐơn VN-4-2008-23048 · nộp 27/10/2008 · văn bằng 4-0147510-000
Chủ đơn: Lafarge
pmĐơn VN-4-2008-22970 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0143074-000
Chủ đơn: Princemate Products Corporation(TW), Princemate Products Corporation
KING CROWNĐơn VN-4-2008-22940 · nộp 24/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại - dịch vụ Nguyễn Gia
VC.VINASAWĐơn VN-4-2008-22935 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0141282-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và thương mại Việt Cường(VN), Công ty TNHH cơ khí và thương mại Việt Cường
VC.SAWVICĐơn VN-4-2008-22934 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0141281-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và thương mại Việt Cường (VN), Công ty TNHH cơ khí và thương mại Việt Cường
VC.CHERRYVICĐơn VN-4-2008-22933 · nộp 24/10/2008 · văn bằng 4-0142741-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và thương mại Việt Cường (VN), Công ty TNHH cơ khí và thương mại Việt Cường
VC VIETCUONG MTC CO., LTDĐơn VN-4-2008-22932 · nộp 24/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí và thương mại Việt Cường
MISĐơn VN-4-2008-22792 · nộp 23/10/2008 · văn bằng 4-0138613-000
Chủ đơn: Công cổ phần thép MINAKANSAI
VIRĐơn VN-4-2008-22791 · nộp 23/10/2008 · văn bằng 4-0138612-000
Chủ đơn: Công cổ phần thép MINAKANSAI
X H VINAKAWA STEELĐơn VN-4-2008-22674 · nộp 22/10/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần Xuân Hưng
GOLDVINAĐơn VN-4-2008-22651 · nộp 21/10/2008 · văn bằng 4-0149701-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Việt Vàng
D T C Duy Cường MADE IN VIET NAMĐơn VN-4-2008-22321 · nộp 16/10/2008
Chủ đơn: Nguyễn Bá Hợp
V CNYDĐơn VN-4-2008-22220 · nộp 15/10/2008 · văn bằng 4-0153387-000
Chủ đơn: Shenyang Yuanda Aluminium Industry Engineering Co., Ltd
KOLFĐơn VN-4-2008-21998 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0138584-000
Chủ đơn: KOLF HARDWARE LIMITED
[Dũ Thành] [Ju Cheng]Đơn VN-4-2008-21994 · nộp 13/10/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dũ Thành
Dũ ThànhĐơn VN-4-2008-21993 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0159981-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dũ Thành(VN), Công ty TNHH thương mại dịch vụ Dũ Thành
ASEAN STEEL CORP A ASC Thép Đông Nam á Gửi trọn niềm tin!...Đơn VN-4-2008-21984 · nộp 13/10/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Đông Nam á
APOLLIGHTĐơn VN-4-2008-21971 · nộp 13/10/2008 · văn bằng 4-0137520-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ATC Toàn Cầu, Công ty TNHH Công nghệ thực phẩm, năng lượng và môi trường(VN)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.