Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 628/742
TMC THANG LONG METAL WARESĐơn VN-4-2008-17894 · nộp 21/08/2008
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Kim Khí Thăng Long
TMC Kim Khí Thăng LongĐơn VN-4-2008-17893 · nộp 20/08/2008
Chủ đơn: Công ty cổ phần kim khí Thăng Long
TT Cơ Khí Tiên Tiến TT MOBILE HOUSE Nhà Di Động Tiên TiếnĐơn VN-4-2008-17816 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0137947-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Cơ khí - Xây dựng & Thương mại Tiên Tiến
Đại LựcĐơn VN-4-2008-17765 · nộp 20/08/2008 · văn bằng 4-0143350-000
Chủ đơn: Nguyễn Đại Trí
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2008-17626 · nộp 18/08/2008 · văn bằng 4-0153225-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thiết bị vật tư ngân hàng và an toàn kho quỹ Việt Nam
HanwoolSteelĐơn VN-4-2008-17616 · nộp 18/08/2008 · văn bằng 4-0138695-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Hanwool
SENCOĐơn VN-4-2008-17504 · nộp 14/08/2008 · văn bằng 4-0172537-000
Chủ đơn: KYOCERA SENCO Industrial Tools, Inc., Senco Brands, Inc.(US)
TĐ T Đ Thành ĐồngĐơn VN-4-2008-17481 · nộp 14/08/2008 · văn bằng 4-0141101-000
Chủ đơn: Công ty Thành Đồng
KORE@LOCKĐơn VN-4-2008-17436 · nộp 13/08/2008
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Xúc Tiến Thương Mại Số 1 Việt Nam
KORELIFEĐơn VN-4-2008-17435 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0141507-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Xúc Tiến Thương Mại Số 1 Việt Nam
EUROLIFEĐơn VN-4-2008-17434 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0135218-000
Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Xúc Tiến Thương Mại Số 1 Việt Nam
G Q HĐơn VN-4-2008-17433 · nộp 13/08/2008 · văn bằng 4-0148946-000
Chủ đơn: SHANDONG GUOQIANG HARDWARE TECHNOLOGY CO., LTD.(CN), ASSA ABLOY Guoqiang (Shandong) Hardware Technology CO., Ltd., SHANDONG GUOQIANG HARDWARE SCIENCE AND TECHNOLOGY JOINT-STOCK CO., LTD(CN), Guoqiang Hardware Group Co., Ltd.(CN)
Thép Đồng TiếnĐơn VN-4-2008-17400 · nộp 13/08/2008
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Đồng Tiến
Minh Hưng GROUPĐơn VN-4-2008-17196 · nộp 11/08/2008 · văn bằng 4-0223828-000
Chủ đơn: Công Ty TNHH Công Thương Nghiệp Minh Hưng
Hùng CườngĐơn VN-4-2008-17190 · nộp 11/08/2008 · văn bằng 4-0163592-000
Chủ đơn: Cơ sở Hùng Cường
A MEGASTARĐơn VN-4-2008-17089 · nộp 11/08/2008 · văn bằng 4-0149104-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần tập đoàn Vi Na Megastar
HA ANH hanh Stainless SteelĐơn VN-4-2008-16982 · nộp 08/08/2008 · văn bằng 4-0133879-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép không gỉ Hà Anh
V VICASA STEELĐơn VN-4-2008-16951 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0136051-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thép Biên Hoà (VICASA)(VN), Công ty cổ phần thép VICASA - VNSTEEL
M VĐơn VN-4-2008-16932 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0169956-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên Cơ khí Xây dựng Thương mại Hòa Bình
TOMOEĐơn VN-4-2008-16854 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0140462-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh
TĐơn VN-4-2008-16853 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0141308-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh
TĐơn VN-4-2008-16852 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0143442-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh
ROHLĐơn VN-4-2008-16851 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0143441-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh
ROHLĐơn VN-4-2008-16850 · nộp 07/08/2008 · văn bằng 4-0141307-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh
Hưng Gia Giá trị đích thựcĐơn VN-4-2008-16826 · nộp 06/08/2008 · văn bằng 4-0169957-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hưng Gia
FORTUNEĐơn VN-4-2008-16825 · nộp 06/08/2008
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên Hưng Gia
ClimaTechĐơn VN-4-2008-16814 · nộp 06/08/2008 · văn bằng 4-0141714-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn Huy Phát
BPWINDOWS Hoàn mỹ cho công trìnhĐơn VN-4-2008-16813 · nộp 06/08/2008 · văn bằng 4-0141559-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Xây dựng và sản xuất Thuận Phát
ALL SAINTSĐơn VN-4-2008-16618 · nộp 04/08/2008 · văn bằng 4-0178341-000
Chủ đơn: ALL SAINTS RETAIL LIMITED (GB), ALL SAINTS RETAIL LIMITED
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
