Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 701/742
VÂN ANĐơn VN-4-2003-01301 · nộp 03/03/2003 · văn bằng 4-0054011-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Vân An.(VN), Công ty TNHH thương mại Vân An
COMA COMA 7Đơn VN-4-2003-01277 · nộp 28/02/2003 · văn bằng 4-0056041-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí và xây lắp số 7(VN), Tổng công ty cơ khí xây dựng - COMA, Công ty cơ khí và xây lắp số 7(VN)
BPBĐơn VN-4-2003-01201 · nộp 26/02/2003 · văn bằng 4-0053771-000
Chủ đơn: BPB PLC.(GB), BPB Limited
SPCĐơn VN-4-2003-01032 · nộp 19/02/2003 · văn bằng 4-0053574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép SeAH Việt Nam, Công ty liên doanh ống thép Sài Gòn (Saigon Steel Pipe Corporation - SSPC)(VN)
SIR DOGĐơn VN-4-2003-00985 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0053952-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Hưng Phát
P GOROĐơn VN-4-2003-00984 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0054086-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Hưng Phát
O TPL THIEN PHUC LOCĐơn VN-4-2003-00970 · nộp 17/02/2003 · văn bằng 4-0054461-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất Thiên Phúc Lộc(VN), Công ty TNHH thương mại sản xuất Thiên Phúc Lộc
MEXINĐơn VN-4-2003-00938 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0053840-000
Chủ đơn: CHONGQING MEXIN (GROUP) CO., LTD.
ERESSONĐơn VN-4-2003-00927 · nộp 14/02/2003 · văn bằng 4-0053780-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư xây lắp cơ điện lạnh(VN), Công ty cổ phần cơ điện lạnh ERESSON
COSEVCOĐơn VN-4-2003-00688 · nộp 29/01/2003 · văn bằng 4-0056586-000
Chủ đơn: Tổng công ty xây dựng Miền Trung.(VN), Công ty cổ phần - Tổng công ty Miền Trung
HT Đồng Hiệp ThànhĐơn VN-4-2003-00636 · nộp 27/01/2003 · văn bằng 4-0054456-000
Chủ đơn: Cơ sở Hiệp Thành
HTSĐơn VN-4-2003-00584 · nộp 24/01/2003 · văn bằng 4-0052986-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Thép Hưng Thịnh
TSĐơn VN-4-2003-00544 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0053615-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thanh Sơn(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Thanh Sơn
ITW FOILSĐơn VN-4-2003-00532 · nộp 23/01/2003 · văn bằng 4-0057663-000
Chủ đơn: ILLINOIS TOOL WORKS INC.
TBCĐơn VN-4-2003-00404 · nộp 20/01/2003 · văn bằng 4-0055309-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Văn Đạo, Công ty trách nhiệm hữu hạn Văn Đạo(VN)
Tùng Thư SắtĐơn VN-4-2003-00347 · nộp 17/01/2003 · văn bằng 4-0056977-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Tùng Thư, Công ty trách nhiệm hữu hạn Tùng Thư(VN)
T.T INTERIORSĐơn VN-4-2003-00346 · nộp 17/01/2003 · văn bằng 4-0056976-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Tùng Thư
VG VG PIPEĐơn VN-4-2003-00313 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0053232-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần ống thép Việt - Đức VG PIPE, Nhà máy ống thép Việt Đức - VG PIPE(VN), Công ty TNHH thép và vật tư công nghiệp(VN)
LAMHONG J.S COĐơn VN-4-2003-00301 · nộp 15/01/2003 · văn bằng 4-0053726-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần giao thông vận tải Lam Hồng
AS DECORĐơn VN-4-2003-00193 · nộp 10/01/2003 · văn bằng 4-0053659-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ánh Sáng, Công ty TNHH ánh Sáng(VN)
DOTICOĐơn VN-4-2003-00077 · nộp 06/01/2003 · văn bằng 4-0057773-000
Chủ đơn: DNTN sản xuất - thương mại - dịch vụ Đồng Tiến(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất thương mại dịch vụ thép Đồng Tiến Nhật Việt
MIPECORP MPĐơn VN-4-2003-00029 · nộp 03/01/2003 · văn bằng 4-0061441-000
Chủ đơn: Tổng công ty xăng dầu Quân Đội(VN), Công ty TNHH một thành viên Tổng công ty xăng dầu Quân đội, Công ty xăng dầu Quân Đội(VN)
VAC STEELĐơn VN-4-2002-08596 · nộp 26/12/2002 · văn bằng 4-0052862-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thép Thành Đạt
INOX Hoàn ThiệnĐơn VN-4-2002-08550 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0054574-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế Hoàn Thiện(VN), Công ty TNHH INOX Hoàn Thiện(VN), Công ty TNHH thương mại quốc tế Hoàn Thiện
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2002-08536 · nộp 24/12/2002 · văn bằng 4-0053354-000
Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân sản xuất xây dựng thương mại dịch vụ á Châu
ARITAĐơn VN-4-2002-08414 · nộp 19/12/2002 · văn bằng 4-0053047-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Liên Hợp(VN), Công Ty TNHH Sản Xuất & Thương Mại Liên Hợp(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Liên Hợp(VN), Unimech Engineering (M) Sdn. Bhd
Công ty Chăn Nuôi Tiền Giang LIBREXCO TIENGIANGĐơn VN-4-2002-08339 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0053210-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên chăn nuôi Tiền Giang, Công ty chăn nuôi Tiền Giang(VN)
VMĐơn VN-4-2002-08324 · nộp 16/12/2002 · văn bằng 4-0052442-000
Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Cường(VN), Cơ sở Vĩnh Cường
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.

