Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 6 gồm những gì
Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.
Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6
Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 715/742
IMECOĐơn VN-4-1999-44290 · nộp 22/12/1999 · văn bằng 4-0037073-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí và xây lắp công nghiệp(VN), Công ty cổ phần Cơ khí và Xây lắp Công nghiệp
BN INOXIDABLE.Đơn VN-4-1999-44666 · nộp 13/12/1999 · văn bằng 4-0036890-000
Chủ đơn: Cơ sở Bảo Nghĩa
LSLĐơn VN-4-1999-45499 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0037027-000
Chủ đơn: NANNING SOLOMON COMPANY LTD., GUANG-XI, P.R.CHINA
FALOXĐơn VN-4-1999-45497 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0037026-000
Chủ đơn: NANNING SOLOMON COMPANY LTD., GUANG-XI, P.R.CHINA
S SOLOMONĐơn VN-4-1999-45495 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0042973-000
Chủ đơn: NANNING SOLOMON COMPANY LTD., GUANGXI, P.R.CHINA
TLĐơn VN-4-1999-45494 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0037025-000
Chủ đơn: NANNING SOLOMON COMPANY LTD., GUANG-XI, P.R.CHINA
VICONSHIP SAIGONĐơn VN-4-1999-45048 · nộp 03/12/1999 · văn bằng 4-0061327-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Container phía Nam (VICONSHIP SAIGON)
ĐàI NAMĐơn VN-4-1999-44381 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036553-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn ống thép Đài Nam
Đài NamĐơn VN-4-1999-44380 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036535-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn ống thép Đài Nam
DSPĐơn VN-4-1999-44379 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036552-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn ống thép Đài Nam
DAI NAM PIPEĐơn VN-4-1999-44378 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036551-000
Chủ đơn: Công ty Trách nhiệm hữu hạn ống thép Đài Nam
NAM LONGĐơn VN-4-1999-43940 · nộp 30/11/1999 · văn bằng 4-0036335-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Long
ABACUSĐơn VN-4-1999-44859 · nộp 19/11/1999 · văn bằng 4-0036474-000
Chủ đơn: ABACUS HOLDINGS LIMITED
UNIVERSAL 2Đơn VN-4-1999-43736 · nộp 16/11/1999 · văn bằng 4-0036667-000
Chủ đơn: Công ty TNHH UNIVERSAL FASTENER
KALEĐơn VN-4-1999-45145 · nộp 11/11/1999 · văn bằng 4-0036682-000
Chủ đơn: KALE KILIT VE KALIP SANAYI ANONIM SIRKETI
VINAĐơn VN-4-1999-43697 · nộp 08/11/1999 · văn bằng 4-0036055-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Vĩ Nam Việt(VN), Công ty TNHH sản xuất - thương mại Vĩ Nam Việt
Phú QuýĐơn VN-4-1999-44138 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0037324-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại - sản xuất Tuyết Bảo
VIệT NHậTĐơn VN-4-1999-43668 · nộp 01/11/1999 · văn bằng 4-0035531-000
Chủ đơn: Công ty TNHH khoá Việt Nhật(VN), Công ty TNHH khoá Việt Nhật, Cơ sở Minh Sinh(VN)
NA Ngọc ẩnĐơn VN-4-1999-43511 · nộp 27/10/1999 · văn bằng 4-0036139-000
Chủ đơn: Cơ sở Ngọc ẩn(VN), Doanh nghiệp tư nhân sản xuất - thương mại - xây dựng Ngọc ẩn 176(VN), Công ty TNHH sản xuất thương mại xây dựng Ngọc ẩn 176
LM INCOĐơn VN-4-1999-45283 · nộp 22/10/1999 · văn bằng 4-0036467-000
Chủ đơn: Công ty lắp máy
TPCĐơn VN-4-1999-43538 · nộp 15/10/1999 · văn bằng 4-0036093-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần bao bì hộp thiếc Cầu Tre
KWIKSETĐơn VN-4-1999-43415 · nộp 06/10/1999 · văn bằng 4-0036733-000
Chủ đơn: ASSA ABLOY Americas Residential, Inc.
DAPHAĐơn VN-4-1999-43379 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0038466-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Phát(VN), Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đại Phát (Nay là: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đại Phát)(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Đại Phát, Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đại Phát(VN)
DP DAPHACOĐơn VN-4-1999-43378 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036623-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Đại Phát(VN), Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đại Phát (Nay là: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đại Phát)(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Đại Phát, Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đại Phát(VN)
ĐạI PHáT DAPHACOĐơn VN-4-1999-43377 · nộp 04/10/1999 · văn bằng 4-0036622-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và sản xuất mỹ nghệ Đại Phát(VN), Công ty TNHH thương mại Đại Phát(VN), Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đại Phát (Nay là: Công ty TNHH thương mại và sản xuất Đại Phát)(VN), Công ty cổ phần tập đoàn Đại Phát, Công ty cổ phần thương mại và sản xuất Đại Phát(VN)
ELSAFEĐơn VN-4-1999-43813 · nộp 29/09/1999 · văn bằng 4-0037240-000
Chủ đơn: VingCard Elsafe AS, ELSAFE INTERNATIONAL AS(NO)
DELPHIĐơn VN-4-1999-44484 · nộp 25/09/1999 · văn bằng 4-0053742-000
Chủ đơn: Delphi Technologies IP Limited
DIEBOLDĐơn VN-4-1999-44015 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0036033-000
Chủ đơn: DIEBOLD, INCORPORATED
DIĐơn VN-4-1999-44014 · nộp 24/09/1999 · văn bằng 4-0035904-000
Chủ đơn: DIEBOLD, INCORPORATED
TIVOLIĐơn VN-4-1999-43247 · nộp 21/09/1999 · văn bằng 4-0036068-000
Chủ đơn: PT MASPION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.