TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 718/742

  1. Mẫu nhãn NAFCO
    NAFCO

    Đơn VN-4-1998-39972 · nộp 29/10/1998 · văn bằng 4-0033634-000
    Chủ đơn: NATIONAL AEROSPACE FASTENERS CORP.

  2. Mẫu nhãn KIPPER
    KIPPER

    Đơn VN-4-1998-39945 · nộp 26/10/1998 · văn bằng 4-0033614-000
    Chủ đơn: SIME DARBY MALAYSIA BERHAD

  3. Mẫu nhãn TWO KANGAROO
    TWO KANGAROO

    Đơn VN-4-1998-39831 · nộp 16/10/1998 · văn bằng 4-0033127-000
    Chủ đơn: Cơ sở Vĩnh Thành(VN), Công ty TNHH Huy Thành

  4. Mẫu nhãn WORKMATE
    WORKMATE

    Đơn VN-4-1998-39720 · nộp 02/10/1998 · văn bằng 4-0034181-000
    Chủ đơn: THE BLACK & DECKER CORPORATION

  5. Mẫu nhãn INTEL
    INTEL

    Đơn VN-4-1998-39716 · nộp 02/10/1998 · văn bằng 4-0032804-000
    Chủ đơn: INTEL CORPORATION

  6. Mẫu nhãn HD
    HD

    Đơn VN-4-1998-39636 · nộp 24/09/1998 · văn bằng 4-0034331-000
    Chủ đơn: HYUNDAE METAL CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn MIWA
    MIWA

    Đơn VN-4-1998-39328 · nộp 25/08/1998 · văn bằng 4-0070403-000
    Chủ đơn: MIWA LOCK CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn VN-4-1998-39327
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-1998-39327 · nộp 25/08/1998 · văn bằng 4-0049828-000
    Chủ đơn: MIWA LOCK CO., LTD.

  9. Mẫu nhãn 3 STAR TM
    3 STAR TM

    Đơn VN-4-1998-38963 · nộp 18/07/1998 · văn bằng 4-0032078-000
    Chủ đơn: GA / MUIR ANTIQUES, INC.

  10. Mẫu nhãn ID Park Brother VIETNAM
    ID Park Brother VIETNAM

    Đơn VN-4-1998-38913 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032176-000
    Chủ đơn: ID PARK CO.

  11. Mẫu nhãn MAITLAND-SMITH
    MAITLAND-SMITH

    Đơn VN-4-1998-38912 · nộp 13/07/1998 · văn bằng 4-0032345-000
    Chủ đơn: MAITLAND - SMITH U.S., INC.

  12. Mẫu nhãn YETI
    YETI

    Đơn VN-4-1998-38713 · nộp 20/06/1998 · văn bằng 4-0031954-000
    Chủ đơn: YETI TRADING COMPANY

  13. Mẫu nhãn Quảng - Hồng - Thạnh
    Quảng - Hồng - Thạnh

    Đơn VN-4-1998-38458 · nộp 26/05/1998 · văn bằng 4-0031891-000
    Chủ đơn: Cơ sở La Sú Há

  14. Mẫu nhãn BP GAS
    BP GAS

    Đơn VN-4-1998-38312 · nộp 09/05/1998 · văn bằng 4-0033461-000
    Chủ đơn: BP P.L.C, BP AMOCO P.L.C(GB), BP P.L.C(GB)

  15. Mẫu nhãn GATX
    GATX

    Đơn VN-4-1998-37966 · nộp 07/04/1998 · văn bằng 4-0031215-000
    Chủ đơn: GATX CORPORATION

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.