TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 6: Kim loại, đồ kim loại

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 22.247 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 6 gồm những gì

Kim loại thường và hợp kim, quặng; vật liệu xây dựng bằng kim loại; công trình kim loại lắp ghép; dây cáp và dây kim loại không dùng điện; đồ ngũ kim nhỏ bằng kim loại; két sắt; hộp kim loại.

Ví dụ hay gặp: thép xây dựng, tôn lợp, ống inox, khoá cửa kim loại, két sắt.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 6

Đơn có nhóm 6 — 22.247 đơn, trang 735/742

  1. Mẫu nhãn NIC
    NIC

    Đơn VN-4-1993-12609 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010471-000
    Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED

  2. Mẫu nhãn NIC
    NIC

    Đơn VN-4-1993-12608 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010470-000
    Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED

  3. Mẫu nhãn NIC
    NIC

    Đơn VN-4-1993-12607 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010469-000
    Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED

  4. Mẫu nhãn NIC
    NIC

    Đơn VN-4-1993-12606 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010468-000
    Chủ đơn: THE NAWALOHA INDUSTRY COMPANY LIMITED

  5. Mẫu nhãn SNF
    SNF

    Đơn VN-4-1993-12605 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010467-000
    Chủ đơn: THE SIAM NAWALOHA FOUNDRY COMPANY LIMITED

  6. Mẫu nhãn SNF
    SNF

    Đơn VN-4-1993-12604 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010466-000
    Chủ đơn: THE SIAM NAWALOHA FOUNDRY COMPANY LIMITED

  7. Mẫu nhãn SNF
    SNF

    Đơn VN-4-1993-12603 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010465-000
    Chủ đơn: THE SIAM NAWALOHA FOUNDRY COMPANY LIMITED

  8. Mẫu nhãn SNF
    SNF

    Đơn VN-4-1993-12602 · nộp 30/03/1993 · văn bằng 4-0010464-000
    Chủ đơn: the siam nawaloha foundry co., ltd.

  9. Mẫu nhãn DEWRANCE
    DEWRANCE

    Đơn VN-4-1993-12269 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010243-000
    Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC

  10. Mẫu nhãn HANCOCK
    HANCOCK

    Đơn VN-4-1993-12258 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010234-000
    Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.

  11. Mẫu nhãn CONSOLIDATED
    CONSOLIDATED

    Đơn VN-4-1993-12256 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0016569-000
    Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), DRESSER, LLC

  12. Mẫu nhãn ELECTROMATIC
    ELECTROMATIC

    Đơn VN-4-1993-12254 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010231-000
    Chủ đơn: DRESSER INDUSTRIES, INC.(US), DRESSER, INC.(US), DRESSER, LLC

  13. Mẫu nhãn DRAG
    DRAG

    Đơn VN-4-1993-12156 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010199-000
    Chủ đơn: CONTROL COMPONENTS INC

  14. Mẫu nhãn C C I DRAG CONTROL VALVE
    C C I DRAG CONTROL VALVE

    Đơn VN-4-1993-12155 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010198-000
    Chủ đơn: CONTROL COMPONENTS INC

  15. Mẫu nhãn C C I
    C C I

    Đơn VN-4-1993-12154 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010197-000
    Chủ đơn: CONTROL COMPONENTS INC.

  16. Mẫu nhãn CKTL
    CKTL

    Đơn VN-4-1993-11941 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010587-000
    Chủ đơn: Nhà máy Cơ Khí Thuỷ Lợi

  17. Mẫu nhãn SCHLAGE
    SCHLAGE

    Đơn VN-4-1993-11920 · nộp 20/03/1993 · văn bằng 4-0010063-000
    Chủ đơn: SCHLAGE LOCK COMPANY(US), Schlage Lock Company LLC

  18. Mẫu nhãn PRONTO-LOCK
    PRONTO-LOCK

    Đơn VN-4-1993-11712 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009719-000
    Chủ đơn: AMERON INTERNATIONAL CORPORATION, AMERON INC(US)

  19. Mẫu nhãn HUME STEEL PIPE
    HUME STEEL PIPE

    Đơn VN-4-1993-11514 · nộp 19/03/1993 · văn bằng 4-0009606-000
    Chủ đơn: HUME STEEL PIPE CO., LTD

  20. Mẫu nhãn LO
    LO

    Đơn VN-4-1993-11451 · nộp 18/03/1993 · văn bằng 4-0010551-000
    Chủ đơn: Cơ Sở Lang Kim Hào

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.