TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 184/941

  1. Mẫu nhãn SPS
    SPS

    Đơn VN-4-2024-25292 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0595935-000
    Chủ đơn: Taizhou Shiwang Cleaning Equipment Co., Ltd.

  2. Mẫu nhãn FORTNA
    FORTNA

    Đơn VN-4-2024-25285 · nộp 06/06/2024 · văn bằng 4-0585736-000
    Chủ đơn: FORTNA INC.

  3. Mẫu nhãn ACE T
    ACE T

    Đơn VN-4-2024-25165 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0594828-000
    Chủ đơn: Nguyễn Trần Khả

  4. Mẫu nhãn HSPK
    HSPK

    Đơn VN-4-2024-25123 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0595924-000
    Chủ đơn: Shanghai Hanba CNC Mechanical and Electrical Co., Ltd.

  5. Mẫu nhãn samsopro
    samsopro

    Đơn VN-4-2024-25117 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0595919-000
    Chủ đơn: Jeng Sheng CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn CLAMP
    CLAMP

    Đơn VN-4-2024-25069 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0584429-000
    Chủ đơn: EAGLE CLAMP CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn EAGLE CLAMP
    EAGLE CLAMP

    Đơn VN-4-2024-25067 · nộp 05/06/2024 · văn bằng 4-0584409-000
    Chủ đơn: EAGLE CLAMP CO., LTD.

  8. Mẫu nhãn L.BABY
    L.BABY

    Đơn VN-4-2024-24914 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0590971-000
    Chủ đơn: Nguyễn Hoàng Long

  9. Mẫu nhãn DOSU
    DOSU

    Đơn VN-4-2024-24907 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0617859-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Phong - Kenbo Việt Nam

  10. Mẫu nhãn OUCHI
    OUCHI

    Đơn VN-4-2024-24899 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0579967-000
    Chủ đơn: LIU, ZHIQIN

  11. Mẫu nhãn AWT
    AWT

    Đơn VN-4-2024-24875 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0586058-000
    Chủ đơn: WENLING AWT MACHINERY CO., LTD

  12. Mẫu nhãn CARTEN PUMP
    CARTEN PUMP

    Đơn VN-4-2024-24791 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0578517-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH kỹ thuật Huy Thành

  13. Mẫu nhãn NBK
    NBK

    Đơn VN-4-2024-24721 · nộp 04/06/2024 · văn bằng 4-0592310-000
    Chủ đơn: NABEYA BI-TECH KABUSHIKI KAISHA

  14. Mẫu nhãn FAMILYPUMP
    FAMILYPUMP

    Đơn VN-4-2024-24662 · nộp 03/06/2024 · văn bằng 4-0590963-000
    Chủ đơn: Vũ Thế Hoàng

  15. Mẫu nhãn JIANYUAN
    JIANYUAN

    Đơn VN-4-2024-24652 · nộp 03/06/2024 · văn bằng 4-0584417-000
    Chủ đơn: Shenzhen Jianyuan Intelligent Equipment Co., Ltd.

  16. Mẫu nhãn MẠNH THẮNG
    MẠNH THẮNG

    Đơn VN-4-2024-24640 · nộp 03/06/2024 · văn bằng 4-0603455-000
    Chủ đơn: Trần Mạnh Thắng

  17. Mẫu nhãn HL WATER PUMPS
    HL WATER PUMPS

    Đơn VN-4-2024-24629 · nộp 03/06/2024 · văn bằng 4-0579833-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH điện cơ Hải Long

  18. Mẫu nhãn FREEDOM PERFORMANCE
    FREEDOM PERFORMANCE

    Đơn VN-4-2024-24571 · nộp 03/06/2024 · văn bằng 4-0578759-000
    Chủ đơn: HUỲNH THỊ BÍCH HẢI

  19. Mẫu nhãn B M E
    B M E

    Đơn VN-4-2024-24546 · nộp 03/06/2024 · văn bằng 4-0618699-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần BME GROUP

  20. Mẫu nhãn Qualinx
    Qualinx

    Đơn VN-4-2024-24542 · nộp 03/06/2024 · văn bằng 4-0579815-000
    Chủ đơn: CANON KABUSHIKI KAISHA

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.