Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 197/941
MINIVATORĐơn VN-4-2024-09567 · nộp 13/03/2024 · văn bằng 4-0563311-000
Chủ đơn: Cibes Lift Group AB
Smart DiagnosisĐơn VN-4-2024-09565 · nộp 13/03/2024 · văn bằng 4-0580565-000
Chủ đơn: LG ELECTRONICS INC.
OBARAĐơn VN-4-2024-09516 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0567410-000
Chủ đơn: Obara Group Incorporated
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2024-09515 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0567409-000
Chủ đơn: Obara Group Incorporated
QuickFillĐơn VN-4-2024-09420 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0566435-000
Chủ đơn: Intex Marketing, Ltd.
JK JIEKAIĐơn VN-4-2024-09417 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0593124-000
Chủ đơn: Hebei Jk Tools Co.,Ltd
OSEVENĐơn VN-4-2024-09327 · nộp 12/03/2024
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN OSEVEN
ToBaCoĐơn VN-4-2024-09259 · nộp 12/03/2024 · văn bằng 4-0566283-000
Chủ đơn: Hộ kinh doanh Nguyễn Thị Oanh
FKM Drive your way MOTORCYCLE GENUINE PARTSĐơn VN-4-2024-18128 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0602247-000
Chủ đơn: Nguyễn Hoài Nam
EARTHTOPĐơn VN-4-2024-09182 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0563231-000
Chủ đơn: Shandong Zhongju Electrical Appliance Co., Ltd.
EARTHPROĐơn VN-4-2024-09181 · nộp 11/03/2024
Chủ đơn: Shandong Zhongju Electrical Appliance Co., Ltd.
MUDEBIĐơn VN-4-2024-09180 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0563230-000
Chủ đơn: Shandong Zhongju Electrical Appliance Co., Ltd.
AolidaĐơn VN-4-2024-09125 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0563224-000
Chủ đơn: Công ty TNHH AOLIDA GROUP Việt Nam
UNATĐơn VN-4-2024-09100 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0563300-000
Chủ đơn: Qin Xiu Mei
WawelĐơn VN-4-2024-09098 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0563299-000
Chủ đơn: Qin Xiu Mei
HOSIKOĐơn VN-4-2024-09096 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0623217-000
Chủ đơn: Lương Thị Quỳnh
THE GARDEN IGWTĐơn VN-4-2024-09073 · nộp 11/03/2024 · văn bằng 4-0595351-000
Chủ đơn: Trần Hữu Đức
ĐINH NAMĐơn VN-4-2024-09025 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0581311-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đinh Nam
SANITOILETĐơn VN-4-2024-09016 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0580521-000
Chủ đơn: SOCIETE FRANCAISE D'ASSAINISSEMENT - SFA
BÔNG SEN VIPĐơn VN-4-2024-08946 · nộp 08/03/2024
Chủ đơn: Công ty TNHH Bông Sen Việt Hùng
Z IEHLVN LIFTĐơn VN-4-2024-08889 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0586462-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thang máy ZIEHL Việt Nam
HUSYAMAĐơn VN-4-2024-08857 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0581584-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên kỹ thuật Quỳnh Lam
HUSTASTOĐơn VN-4-2024-08856 · nộp 08/03/2024 · văn bằng 4-0584848-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên kỹ thuật Quỳnh Lam
HOSHEEN HSĐơn VN-4-2024-08795 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0575314-000
Chủ đơn: Hosheen (Beijing) Technology Co., Ltd.
KICHOTĐơn VN-4-2024-08788 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0575311-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GLUCKLICH VIỆT NAM
CamicĐơn VN-4-2024-08787 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0575310-000
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH GLUCKLICH VIỆT NAM
CIIC [ZHONG; ở giữa; ZHI: sự thông thái]Đơn VN-4-2024-08749 · nộp 07/03/2024 · văn bằng 4-0563204-000
Chủ đơn: Chizhou CIIC Valve Technology Co., Ltd.
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
