Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 248/941
YOUQIAO [YOUQIAO: ban phúc, ban phước và sống ở nước ngoài]Đơn VN-4-2023-11446 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0517277-000
Chủ đơn: Guangdong Epsea Industrial Co., LTD.
ND NEW DATE Technology - Industrial EquipmentĐơn VN-4-2023-11419 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0537801-000
Chủ đơn: Công ty TNHH NEW DATE
YIH TIENG [yì: lợi ích, lợi nhuận; dǐng: vạc đồng lớn ba chân]Đơn VN-4-2023-11383 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0517267-000
Chủ đơn: YIH TIENG MACHINERY INDUSTRIAL CO., LTD.
LumaBellaĐơn VN-4-2023-11362 · nộp 29/03/2023 · văn bằng 4-0517359-000
Chủ đơn: YIWU OK ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD.
GMTĐơn VN-4-2023-11148 · nộp 28/03/2023
Chủ đơn: JOINT PROSPERITY INVESTMENT PRIVATE LIMITED- HASAI
Đơn VN-4-2023-11053 · nộp 28/03/2023
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư Hasai
B BAA Become A baristAĐơn VN-4-2023-10964 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0534300-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại sản xuất cà phê Mokafi
PITSBIKE RACING PARTS SPECIALISTĐơn VN-4-2023-10958 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0516543-000
Chủ đơn: MARK MADERA
K Koyoroki PERFORMACE FILTERĐơn VN-4-2023-10898 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0517262-000
Chủ đơn: RENOL TECH INDUSTRY SDN BHD
KY KYANGYHE [guǎng: rộng rãi, rộng lớn; yě: hoang dã, nơi hoang tàn]Đơn VN-4-2023-10897 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0592831-000
Chủ đơn: KYANG YHE DELICATE MACHINE CO., LTD.
VWAREĐơn VN-4-2023-10807 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0522749-000
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT NHỰA DUY TÂN
neuffer Präzisions - Kreissägeblätter [pờ lết di dì ôn sì kai si cơ pờ lết tờ: lưỡi cưa vòng chính xác]Đơn VN-4-2023-10789 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0522760-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghiệp BMTIMBER
PET. QĐơn VN-4-2023-10788 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0522701-000
Chủ đơn: Mr. CHI LAN YUN-NUAN
DoriroĐơn VN-4-2023-10768 · nộp 27/03/2023 · văn bằng 4-0540709-000
Chủ đơn: Nguyễn Thị Hoàn
TAMARAWĐơn VN-4-2023-10691 · nộp 24/03/2023 · văn bằng 4-0501606-000
Chủ đơn: Ngô Văn Hiện
SakerĐơn VN-4-2023-10684 · nộp 24/03/2023 · văn bằng 4-0517257-000
Chủ đơn: Shenzhen Youcheng Interactive Media Co.,Ltd.
EstusĐơn VN-4-2023-10667 · nộp 24/03/2023 · văn bằng 4-0520976-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần DIMEC
EcororaĐơn VN-4-2023-10626 · nộp 24/03/2023 · văn bằng 4-0528362-000
Chủ đơn: SHENZHEN TCL NEW TECHNOLOGY CO., LTD.
FO FORTRESSĐơn VN-4-2023-10582 · nộp 24/03/2023
Chủ đơn: Nguyễn Hải Sơn
StreamlineĐơn VN-4-2023-10370 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0517253-000
Chủ đơn: Organ Needle Co., Ltd.
COMWAY TECHNOLOGYĐơn VN-4-2023-10365 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0521520-000
Chủ đơn: ZHANG GUANGPING
iRAYCLEĐơn VN-4-2023-10343 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0577785-000
Chủ đơn: Zhejiang HuaRay Technology Co., Ltd.
BOTNETĐơn VN-4-2023-10271 · nộp 23/03/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN RYNAN TECHNOLOGIES VIETNAM
QUICKBOTĐơn VN-4-2023-10269 · nộp 23/03/2023 · văn bằng 4-0512866-000
Chủ đơn: CÔNG TY CÓ PHẦN RYNAN TECHNOLOGIES VIETNAM
TRV ROBOTICSĐơn VN-4-2023-10113 · nộp 22/03/2023 · văn bằng 4-0522781-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ TRV- SafeSeal
Đơn VN-4-2023-09929 · nộp 22/03/2023
Chủ đơn: CÔNG TY CỔ PHẦN AIR FIL
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
