Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 25/941
L LIHENGĐơn VN-4-2026-33691 · nộp 07/07/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại, dịch vụ P&H - Triển Hưng
HITANAĐơn VN-4-2026-33677 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY CP QUẠT Á CHÂU VIỆT NAM
KOMSAIDĐơn VN-4-2026-33668 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: Guangzhou Kunlun Mountain Technology Co., Ltd.
MÁY GIẶT ĐẠP CHÂN VĂN LANG BỀN BỈ - TIẾT KIỆM - THÂN THIỆNĐơn VN-4-2026-33661 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: Phạm Văn Lang
DTF STATIONĐơn VN-4-2026-33635 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: CHANG HU LEE
ELEVOĐơn VN-4-2026-33625 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐỒ NGHỀ TỐT
BONSĐơn VN-4-2026-33613 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN ĐẦU TƯ PHÁT TRIỂN KHUÔN MẪU NHỰA ĐẠI THÀNH
ROLECOĐơn VN-4-2026-33608 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH KIÊN THÀNH TÍN
DONSUN DSĐơn VN-4-2026-33591 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ FEIFAN VIỆT NAM
MYONĐơn VN-4-2026-33511 · nộp 06/07/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại quốc tế Shuang Hồng
BEARINGS EUROPE NBIĐơn VN-4-2026-33275 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: NBI BEARINGS EUROPE, S.A.
ROBEXAĐơn VN-4-2026-33274 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: Công ty cổ phần Robexa
FUJI TECHNOLOGYĐơn VN-4-2026-33261 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: FUJI TECHNOLOGY CO., LTD
FerunoĐơn VN-4-2026-33106 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI TÂN NHẬT NGÂN
HAN'S MEĐơn VN-4-2026-33088 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: HAN'S LASER TECHNOLOGY INDUSTRY GROUP CO.,LTD.
OUJIEĐơn VN-4-2026-33060 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: Zhejiang Oujie Electromechanical Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2026-33055 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: Zhejiang Chengde Technology Co., Ltd
VPTECH VĐơn VN-4-2026-32971 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: Công ty TNHH thang máy VPTECH Hà Nam
VPTECH VĐơn VN-4-2026-32970 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH THANG MÁY VPTECH HÀ NAM
BSTFUJIĐơn VN-4-2026-32959 · nộp 03/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ISHIMOTO TECHNOLOGY VIỆT NAM
CREATIWELL PRECISION MACHINE TOOLSĐơn VN-4-2026-32897 · nộp 02/07/2026
Chủ đơn: Dongguan Chuangbaiwei Intelligent Equipment Co., Ltd.
AZ-RoboticsĐơn VN-4-2026-32885 · nộp 02/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AZ-ROBOTICS
FutabaĐơn VN-4-2026-32883 · nộp 02/07/2026
Chủ đơn: FUTABA CORPORATION
AZDriveĐơn VN-4-2026-32880 · nộp 02/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH AZ-ROBOTICS
M MINOOĐơn VN-4-2026-32765 · nộp 02/07/2026
Chủ đơn: Shanghai Innotec Welding Technology CO., LTD.
H LONGHOPĐơn VN-4-2026-32685 · nộp 02/07/2026
Chủ đơn: CÔNG TY TNHH ĐIỆN LỰC TRƯỜNG HÀ VIỆT NAM
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.