TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 353/941

  1. Mẫu nhãn CERABOT
    CERABOT

    Đơn VN-4-2020-46563 · nộp 09/11/2020 · văn bằng 4-0442621-000
    Chủ đơn: CERAGEM CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn U Joylive
    U Joylive

    Đơn VN-4-2020-46389 · nộp 06/11/2020 · văn bằng 4-0437379-000
    Chủ đơn: Joylive Elevator Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn HOMIE
    HOMIE

    Đơn VN-4-2020-46351 · nộp 06/11/2020 · văn bằng 4-0438355-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị và phụ tùng Nagoya

  4. Mẫu nhãn VIE
    VIE

    Đơn VN-4-2020-46343 · nộp 06/11/2020 · văn bằng 4-0434107-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thang máy Việt Trí

  5. Mẫu nhãn LION
    LION

    Đơn VN-4-2020-46232 · nộp 06/11/2020 · văn bằng 4-0453181-000
    Chủ đơn: Handis Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn acerpure
    acerpure

    Đơn VN-4-2020-46121 · nộp 05/11/2020 · văn bằng 4-0443962-000
    Chủ đơn: AcerPure Inc.

  7. Mẫu nhãn Fositek
    Fositek

    Đơn VN-4-2020-45927 · nộp 04/11/2020 · văn bằng 4-0448596-000
    Chủ đơn: FOSITEK CORP.

  8. Mẫu nhãn XCLEA
    XCLEA

    Đơn VN-4-2020-45901 · nộp 04/11/2020
    Chủ đơn: Vương Thị Bằng

  9. Mẫu nhãn NEABOT
    NEABOT

    Đơn VN-4-2020-45900 · nộp 04/11/2020 · văn bằng 4-0430801-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Hồng Nhung

  10. Mẫu nhãn UNITED MEKONG
    UNITED MEKONG

    Đơn VN-4-2020-45818 · nộp 04/11/2020 · văn bằng 4-0435195-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Liên hợp Mê Kông

  11. Mẫu nhãn K N
    K N

    Đơn VN-4-2020-45558 · nộp 03/11/2020 · văn bằng 4-0528198-000
    Chủ đơn: Hộ kinh doanh Anh Em

  12. Mẫu nhãn TAKASHI T
    TAKASHI T

    Đơn VN-4-2020-45514 · nộp 03/11/2020
    Chủ đơn: Vương Hồng Hà

  13. Mẫu nhãn V HV
    V HV

    Đơn VN-4-2020-45513 · nộp 03/11/2020 · văn bằng 4-0444116-000
    Chủ đơn: Vương Hồng Hà

  14. Mẫu nhãn GECTN
    GECTN

    Đơn VN-4-2020-45406 · nộp 02/11/2020 · văn bằng 4-0444107-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí Gang Thép

  15. Mẫu nhãn TNGEC
    TNGEC

    Đơn VN-4-2020-45405 · nộp 02/11/2020 · văn bằng 4-0444106-000
    Chủ đơn: Công Ty Cổ Phần Cơ Khí Gang Thép

  16. Mẫu nhãn Tenki
    Tenki

    Đơn VN-4-2020-45126 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0444709-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Long Diệp

  17. Mẫu nhãn Samiki
    Samiki

    Đơn VN-4-2020-45125 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0444708-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Long Diệp

  18. Mẫu nhãn Mochiki
    Mochiki

    Đơn VN-4-2020-45124 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0447260-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất và thương mại Long Diệp

  19. Mẫu nhãn ESMOTION
    ESMOTION

    Đơn VN-4-2020-45081 · nộp 30/10/2020 · văn bằng 4-0458277-000
    Chủ đơn: Mitsubishi Electric Corporation

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.