Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 404/941
CASFERĐơn VN-4-2019-42720 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402574-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GASBERĐơn VN-4-2019-42719 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402575-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KASBERĐơn VN-4-2019-42718 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402576-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CASBERĐơn VN-4-2019-42717 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401901-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GASPERĐơn VN-4-2019-42716 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401902-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KASPERĐơn VN-4-2019-42715 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401903-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GAPPERĐơn VN-4-2019-42714 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402243-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KAPPERĐơn VN-4-2019-42713 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402244-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CAPPERĐơn VN-4-2019-42712 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402245-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GAZBERĐơn VN-4-2019-42711 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401922-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KAZBERĐơn VN-4-2019-42710 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401923-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CAZBERĐơn VN-4-2019-42709 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401924-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GAZPERĐơn VN-4-2019-42708 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401927-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KAZPERĐơn VN-4-2019-42707 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401928-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CAZPERĐơn VN-4-2019-42706 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401929-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GATBERĐơn VN-4-2019-42705 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401930-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KATBERĐơn VN-4-2019-42704 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401931-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CATBERĐơn VN-4-2019-42703 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401932-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GATPERĐơn VN-4-2019-42690 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401925-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KATPERĐơn VN-4-2019-42689 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0401926-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GASBIRĐơn VN-4-2019-42688 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402246-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KASBIRĐơn VN-4-2019-42687 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402247-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CASBIRĐơn VN-4-2019-42686 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402248-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GASPEZĐơn VN-4-2019-42685 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402249-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KASPEZĐơn VN-4-2019-42684 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402250-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CASPEZĐơn VN-4-2019-42683 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402251-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
GABBERĐơn VN-4-2019-42682 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402252-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
KABBERĐơn VN-4-2019-42681 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402253-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
CABBERĐơn VN-4-2019-42680 · nộp 28/10/2019 · văn bằng 4-0402254-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần Casper Việt Nam(VN), CASPER ELECTRIC (THAILAND) COMPANY LIMITED
BKAPEMAĐơn VN-4-2019-42528 · nộp 25/10/2019 · văn bằng 4-0421075-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nghiên cứu và phát triển công nghệ Bách Khoa APEMA
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.