TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 428/941

  1. Mẫu nhãn igus
    igus

    Đơn VN-4-2019-16687 · nộp 16/05/2019 · văn bằng 4-0400762-000
    Chủ đơn: Igus GmbH

  2. Mẫu nhãn PRAIM
    PRAIM

    Đơn VN-4-2019-16643 · nộp 15/05/2019 · văn bằng 4-0429558-000
    Chủ đơn: PRIME Co., Ltd.

  3. Mẫu nhãn BLOWTAC
    BLOWTAC

    Đơn VN-4-2019-16559 · nộp 15/05/2019 · văn bằng 4-0391811-000
    Chủ đơn: Sun Mines Electrics Co., Ltd.

  4. Mẫu nhãn HK
    HK

    Đơn VN-4-2019-16544 · nộp 15/05/2019 · văn bằng 4-0484929-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM HOA KHƯƠNG

  5. Mẫu nhãn ZENO N
    ZENO N

    Đơn VN-4-2019-16436 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0508426-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Hà

  6. Mẫu nhãn CFK
    CFK

    Đơn VN-4-2019-16435 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0392196-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Hà

  7. Mẫu nhãn SONIKO
    SONIKO

    Đơn VN-4-2019-16433 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0392197-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH công nghệ TITAN Hà Nội

  8. Mẫu nhãn CHISU
    CHISU

    Đơn VN-4-2019-16409 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0635336-000
    Chủ đơn: Xiufeng Dai

  9. Mẫu nhãn TARABUSI A T
    TARABUSI A T

    Đơn VN-4-2019-16407 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0394292-000
    Chủ đơn: FINIMPIANTI SRL

  10. Mẫu nhãn Baseus
    Baseus

    Đơn VN-4-2019-16388 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0394349-000
    Chủ đơn: SHENZHEN BASEUS TECHNOLOGY CO., LTD

  11. Mẫu nhãn INVOTECH
    INVOTECH

    Đơn VN-4-2019-16358 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0397154-000
    Chủ đơn: SUZHOU INVOTECH SCROLL TECHNOLOGIES CO.,LTD

  12. Mẫu nhãn COMOGO
    COMOGO

    Đơn VN-4-2019-16347 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0394067-000
    Chủ đơn: Liu, Hanchang

  13. Mẫu nhãn DLINK
    DLINK

    Đơn VN-4-2019-16346 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0394068-000
    Chủ đơn: Liu, Hanchang

  14. Mẫu nhãn iCT
    iCT

    Đơn VN-4-2019-16345 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0585151-000
    Chủ đơn: International Currency Technologies Corporation

  15. Mẫu nhãn HUAJIANG
    HUAJIANG

    Đơn VN-4-2019-16294 · nộp 14/05/2019 · văn bằng 4-0406762-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH TM Hoa Khương

  16. Mẫu nhãn Suntec
    Suntec

    Đơn VN-4-2019-16194 · nộp 13/05/2019 · văn bằng 4-0399649-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần TC GLOBAL

  17. Mẫu nhãn T
    T

    Đơn VN-4-2019-16115 · nộp 13/05/2019 · văn bằng 4-0392207-000
    Chủ đơn: UBTECH ROBOTICS CORP LTD

  18. Mẫu nhãn UBTECH
    UBTECH

    Đơn VN-4-2019-16114 · nộp 13/05/2019 · văn bằng 4-0392208-000
    Chủ đơn: UBTECH ROBOTICS CORP LTD

  19. Mẫu nhãn Kaxim
    Kaxim

    Đơn VN-4-2019-16108 · nộp 13/05/2019 · văn bằng 4-0448542-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Kaxim

  20. Mẫu nhãn TELD
    TELD

    Đơn VN-4-2019-15980 · nộp 10/05/2019 · văn bằng 4-0408471-000
    Chủ đơn: Ngô Bình Nguyên

  21. Mẫu nhãn LBHI
    LBHI

    Đơn VN-4-2019-15937 · nộp 10/05/2019 · văn bằng 4-0392340-000
    Chủ đơn: LIBO Heavy Industries Science & Technology Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.