Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 567/941
FRONIUS [fu neng shi]Đơn VN-4-2016-02985 · nộp 01/02/2016 · văn bằng 4-0325789-000
Chủ đơn: Fronius International GmbH
NEWSTARS V NA [V TA]Đơn VN-4-2016-02981 · nộp 01/02/2016 · văn bằng 4-0460009-000
Chủ đơn: Trần Huy Tú
Hợp Tác Xã Dịch Vụ Cơ Giới Nông Nghiệp Thiệu Toán ttĐơn VN-4-2016-02980 · nộp 01/02/2016 · văn bằng 4-0318581-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Dịch vụ Cơ giới Nông nghiệp Thiệu Toán
CLEPROĐơn VN-4-2016-02944 · nộp 01/02/2016 · văn bằng 4-0301131-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ kỹ thuật Thành Đạt
KENPERĐơn VN-4-2016-02943 · nộp 01/02/2016 · văn bằng 4-0321526-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần thương mại và dịch vụ kỹ thuật Thành Đạt
ANCHORĐơn VN-4-2016-02936 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0310001-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
KINOĐơn VN-4-2016-02935 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0295267-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội

RAMBOĐơn VN-4-2016-02932 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0295266-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Tùng Phát Hà Nội
KWANG SUNGĐơn VN-4-2016-02790 · nộp 29/01/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH KWANGSUNG.ENT
T H 15Đơn VN-4-2016-02780 · nộp 29/01/2016 · văn bằng 4-0313574-000
Chủ đơn: Hợp tác xã Dịch vụ Môi trường Tam Hợp
HLC dienmayhoanglong.comĐơn VN-4-2016-02732 · nộp 28/01/2016 · văn bằng 4-0294141-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần điện máy Hoàng Long
RICKENTĐơn VN-4-2016-02708 · nộp 28/01/2016
Chủ đơn: ZHEJIANG SANTIAN OIL FILTER CO., LTD
G GUTEĐơn VN-4-2016-02690 · nộp 28/01/2016 · văn bằng 4-0293669-000
Chủ đơn: Wenzhou Gute Sewing Machine Co., Ltd.
DOCOVIĐơn VN-4-2016-02672 · nộp 28/01/2016 · văn bằng 4-0293667-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần xuất nhập khẩu IBC Việt Nam
CNDNĐơn VN-4-2016-02671 · nộp 28/01/2016 · văn bằng 4-0286204-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần khoa học công nghiệp Đại Nam
FUJIALPHA [L]Đơn VN-4-2016-02561 · nộp 27/01/2016 · văn bằng 4-0300782-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần liên doanh ALPEC
SAM JUNGĐơn VN-4-2016-02539 · nộp 27/01/2016 · văn bằng 4-0303262-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Nguyễn Khang GROUP
SEEWONĐơn VN-4-2016-02373 · nộp 26/01/2016
Chủ đơn: Nguyễn Ngọc Tuấn
KĐơn VN-4-2016-02336 · nộp 25/01/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH Kiến Tạo
NationalĐơn VN-4-2016-02312 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0288359-000
Chủ đơn: Panasonic Holdings Corporation
bURN [bYRN]Đơn VN-4-2016-02266 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0298398-000
Chủ đơn: AIB ENGINEERING COMPANY LIMITED
AIB ENGINEERING CO., LTD B [A I B 1 3]Đơn VN-4-2016-02265 · nộp 25/01/2016 · văn bằng 4-0320439-000
Chủ đơn: AIB ENGINEERING COMPANY LIMITTED
McWAYNEĐơn VN-4-2016-02213 · nộp 22/01/2016 · văn bằng 4-0296341-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Kiên Thành Tín
ISEKI HC 80PĐơn VN-4-2016-02180 · nộp 22/01/2016 · văn bằng 4-0297634-000
Chủ đơn: ISEKI & CO., LTD.
BGĐơn VN-4-2016-02154 · nộp 22/01/2016 · văn bằng 4-0302043-000
Chủ đơn: BG Intellectuals, Inc.
ADENKIĐơn VN-4-2016-02109 · nộp 22/01/2016 · văn bằng 4-0289180-000
Chủ đơn: Công ty TNHH ADENKI Việt Nam
Khánh GiangĐơn VN-4-2016-02090 · nộp 22/01/2016
Chủ đơn: Công ty TNHH Khánh Giang
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.