TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 589/941

  1. Mẫu nhãn ACB S
    ACB S

    Đơn VN-4-2015-18976 · nộp 17/07/2015 · văn bằng 4-0285576-000
    Chủ đơn: WANG TIEN - YU

  2. Mẫu nhãn d
    d

    Đơn VN-4-2015-18975 · nộp 17/07/2015 · văn bằng 4-0286315-000
    Chủ đơn: YE HONE ENTERPRISE CO., LTD

  3. Mẫu nhãn YiHHONG
    YiHHONG

    Đơn VN-4-2015-18974 · nộp 17/07/2015 · văn bằng 4-0284248-000
    Chủ đơn: YE HONE ENTERPRISE CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn No Brand V
    No Brand V

    Đơn VN-4-2015-18790 · nộp 16/07/2015 · văn bằng 4-0277005-000
    Chủ đơn: E-MART Inc.

  5. Mẫu nhãn Black Bear
    Black Bear

    Đơn VN-4-2015-18738 · nộp 16/07/2015 · văn bằng 4-0310760-000
    Chủ đơn: CHENG DAY MACHINERY WORKS CO., LTD.

  6. Mẫu nhãn Huvitz
    Huvitz

    Đơn VN-4-2015-18664 · nộp 16/07/2015 · văn bằng 4-0283941-000
    Chủ đơn: HUVITZ CO., LTD.

  7. Mẫu nhãn LOKRING
    LOKRING

    Đơn VN-4-2015-18602 · nộp 15/07/2015 · văn bằng 4-0320738-000
    Chủ đơn: Lokring Technology, LLC

  8. Mẫu nhãn ZANDO
    ZANDO

    Đơn VN-4-2015-18358 · nộp 13/07/2015 · văn bằng 4-0277020-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần công nghệ Logicbuy

  9. Mẫu nhãn Xiaogangpao
    Xiaogangpao

    Đơn VN-4-2015-18345 · nộp 13/07/2015 · văn bằng 4-0294216-000
    Chủ đơn: ZHEJIANG MAPAI INDUSTRY AND TRADE CO., LTD.

  10. Mẫu nhãn OZUNO
    OZUNO

    Đơn VN-4-2015-18205 · nộp 10/07/2015 · văn bằng 4-0299991-000
    Chủ đơn: Nguyễn Văn Cương

  11. Mẫu nhãn RHEKEN
    RHEKEN

    Đơn VN-4-2015-18179 · nộp 10/07/2015 · văn bằng 4-0291841-000
    Chủ đơn: Zhejiang Rijing Pump Co., Ltd

  12. Mẫu nhãn VN-4-2015-18053
    (nhãn hình, không có chữ)

    Đơn VN-4-2015-18053 · nộp 09/07/2015 · văn bằng 4-0278887-000
    Chủ đơn: HCP PUMP MANUFACTURER CO., LTD.

  13. Mẫu nhãn TPET
    TPET

    Đơn VN-4-2015-17819 · nộp 08/07/2015 · văn bằng 4-0280605-000
    Chủ đơn: SUZHOU TRANSPARENT TECHNOLOGY CO., LTD.

  14. Mẫu nhãn BENDIX
    BENDIX

    Đơn VN-4-2015-17761 · nộp 07/07/2015 · văn bằng 4-0300184-000
    Chủ đơn: Garrett Transportation I Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.