Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.244 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.244 đơn, trang 648/942
VIKO VIKOTRADEĐơn VN-4-2013-21252 · nộp 16/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên lắp máy nông ngư cơ Miền Nam
SUPER MASUKAĐơn VN-4-2013-21242 · nộp 16/09/2013 · văn bằng 4-0249430-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Vạn Đạt
DELTA VIETNAMĐơn VN-4-2013-21217 · nộp 16/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH cơ điện Delta Việt Nam
AĐơn VN-4-2013-21189 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0241766-000
Chủ đơn: Newterra Corporation, Inc.
Bigdoor Superdoor Cửa Vững Như ThànhĐơn VN-4-2013-21188 · nộp 13/09/2013
Chủ đơn: Công ty cổ phần Hoàn Thiện
INDESĐơn VN-4-2013-21181 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0249426-000
Chủ đơn: Avery Dennison Corporation
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-2013-21157 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0238224-000
Chủ đơn: Aktiebolaget Electrolux
Công Ty Hữu Thành THĐơn VN-4-2013-21073 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0237277-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất thương mại dịch vụ Hữu Thành
HYDAWINDOWĐơn VN-4-2013-21062 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0239115-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huyndai Window
HYDADOORĐơn VN-4-2013-21061 · nộp 13/09/2013 · văn bằng 4-0239114-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Huyndai Window
AGROFARMĐơn VN-4-2013-21029 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
HINOTAĐơn VN-4-2013-21028 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
AGROVINAĐơn VN-4-2013-21027 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
AGROVIETĐơn VN-4-2013-21026 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
VIETAGROĐơn VN-4-2013-21025 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
VINAGROĐơn VN-4-2013-21024 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
VIETNAM AGRITECHĐơn VN-4-2013-21023 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
VIETNAM AGROTECHĐơn VN-4-2013-21022 · nộp 12/09/2013
Chủ đơn: Công ty TNHH Vietnam Agrotech
STEAM ZEROĐơn VN-4-2013-20999 · nộp 12/09/2013 · văn bằng 4-0238229-000
Chủ đơn: Fong Tien Enterprise Co., Ltd.
ZKZĐơn VN-4-2013-20903 · nộp 12/09/2013 · văn bằng 4-0238640-000
Chủ đơn: Công ty TNHH đầu tư thương mại và công nghệ Hà Phát
AUDLEYĐơn VN-4-2013-20813 · nộp 11/09/2013 · văn bằng 4-0241931-000
Chủ đơn: Nguyễn Mạnh Hà
TIME SHOCK PLATINUMĐơn VN-4-2013-20812 · nộp 11/09/2013 · văn bằng 4-0237896-000
Chủ đơn: Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation, Toshiba Lifestyle Products & Services Corporation(JP), TOSHIBA HOME APPLIANCES CORPORATION (JP)
GAIEC AGRICULTURAL MACHINEĐơn VN-4-2013-20791 · nộp 10/09/2013 · văn bằng 4-0241927-000
Chủ đơn: GUIZHOU AVIATION INDUSTRY IMPORT/EXPORT CO.
KUKEN K [IC]Đơn VN-4-2013-20745 · nộp 10/09/2013 · văn bằng 4-0300829-000
Chủ đơn: KUKEN CO., LTD.
YARMAXĐơn VN-4-2013-20717 · nộp 10/09/2013
Chủ đơn: CHANGZHOU YARMAX POWER CO., LTD
PMMĐơn VN-4-2013-20711 · nộp 10/09/2013 · văn bằng 4-0279076-000
Chủ đơn: Prosperity Machinery Manufacturers Ltd
frogĐơn VN-4-2013-20710 · nộp 10/09/2013 · văn bằng 4-0240924-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Anh Tin(VN), Frog Pump Industry Co., Ltd.
ThomacĐơn VN-4-2013-20689 · nộp 10/09/2013 · văn bằng 4-0240582-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Ngọc Thọ
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 08/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.
