TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 760/941

  1. Mẫu nhãn CARLTON
    CARLTON

    Đơn VN-4-2009-19429 · nộp 14/09/2009 · văn bằng 4-0197889-000
    Chủ đơn: OREGON TOOL, INC., Blount, Inc. (Delaware) (US)

  2. Mẫu nhãn EUROFLO
    EUROFLO

    Đơn VN-4-2009-19169 · nộp 09/09/2009 · văn bằng 4-0173295-000
    Chủ đơn: Euroflo Pumps International Pte. Ltd.

  3. Mẫu nhãn ONODA
    ONODA

    Đơn VN-4-2009-18909 · nộp 07/09/2009 · văn bằng 4-0160961-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất MEGASUN, Công ty TNHH Gia Nam(VN)

  4. Mẫu nhãn HWA SDAN
    HWA SDAN

    Đơn VN-4-2009-18774 · nộp 04/09/2009 · văn bằng 4-0156960-000
    Chủ đơn: Chongqing HWASDAN Machinery Manufacturing Co., Ltd

  5. Mẫu nhãn KATOMO
    KATOMO

    Đơn VN-4-2009-18602 · nộp 01/09/2009 · văn bằng 4-0208210-000
    Chủ đơn: Airlux Electrical Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn NITCO
    NITCO

    Đơn VN-4-2009-18389 · nộp 28/08/2009 · văn bằng 4-0227028-000
    Chủ đơn: Max Filter Industries Sdn Bhd

  7. Mẫu nhãn MICRO
    MICRO

    Đơn VN-4-2009-18388 · nộp 28/08/2009 · văn bằng 4-0195397-000
    Chủ đơn: Max Filter Industries Sdn Bhd

  8. Mẫu nhãn MAX
    MAX

    Đơn VN-4-2009-18387 · nộp 28/08/2009 · văn bằng 4-0162841-000
    Chủ đơn: Max Filter Industries Sdn Bhd

  9. Mẫu nhãn Bentop
    Bentop

    Đơn VN-4-2009-18332 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0160397-000
    Chủ đơn: Nguyễn Quốc Hữu

  10. Mẫu nhãn SUZUMI Bearing
    SUZUMI Bearing

    Đơn VN-4-2009-18281 · nộp 27/08/2009 · văn bằng 4-0165805-000
    Chủ đơn: CHINA NINGBO CIXI TO-KING BEARING CO., LTD.

  11. Mẫu nhãn MIMOJO
    MIMOJO

    Đơn VN-4-2009-17877 · nộp 24/08/2009 · văn bằng 4-0156495-000
    Chủ đơn: Bùi Trương ANTHONY

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.