TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 777/941

  1. Mẫu nhãn NE
    NE

    Đơn VN-4-2008-24957 · nộp 21/11/2008 · văn bằng 4-0165540-000
    Chủ đơn: NIPPON ELEVATOR MFG. CO., LTD.

  2. Mẫu nhãn NE
    NE

    Đơn VN-4-2008-24956 · nộp 21/11/2008 · văn bằng 4-0165539-000
    Chủ đơn: NIPPON ELEVATOR MFG. CO., LTD.

  3. Mẫu nhãn SNV
    SNV

    Đơn VN-4-2008-24952 · nộp 21/11/2008 · văn bằng 4-0146218-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SUMITOMO NACCO MATERIALS HANDLING (Việt nam)

  4. Mẫu nhãn VERTIXITALY
    VERTIXITALY

    Đơn VN-4-2008-24830 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0164328-000
    Chủ đơn: Công Ty TNHH Thiết Bị Thành Phát

  5. Mẫu nhãn TNT - QC - TNT
    TNT - QC - TNT

    Đơn VN-4-2008-24806 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0146999-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  6. Mẫu nhãn TNT - KB - TNT
    TNT - KB - TNT

    Đơn VN-4-2008-24804 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0146998-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  7. Mẫu nhãn TNT - CF - TNT
    TNT - CF - TNT

    Đơn VN-4-2008-24803 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0146997-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  8. Mẫu nhãn TNT - DF - TNT
    TNT - DF - TNT

    Đơn VN-4-2008-24802 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0146996-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  9. Mẫu nhãn TNT - ZM - TNT
    TNT - ZM - TNT

    Đơn VN-4-2008-24801 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0146995-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  10. Mẫu nhãn TNT - JD - TNT
    TNT - JD - TNT

    Đơn VN-4-2008-24800 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0146994-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  11. Mẫu nhãn TNT - GF - TNT
    TNT - GF - TNT

    Đơn VN-4-2008-24799 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0143415-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  12. Mẫu nhãn TNT - CC - TNT
    TNT - CC - TNT

    Đơn VN-4-2008-24798 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0143414-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  13. Mẫu nhãn TNT - GN51 - TNT
    TNT - GN51 - TNT

    Đơn VN-4-2008-24797 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0143413-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  14. Mẫu nhãn TNT - GN91 - TNT
    TNT - GN91 - TNT

    Đơn VN-4-2008-24796 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0143412-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  15. Mẫu nhãn TNT - GN61 - TNT
    TNT - GN61 - TNT

    Đơn VN-4-2008-24795 · nộp 20/11/2008 · văn bằng 4-0143411-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần Nam Tiến

  16. Mẫu nhãn VERTIXEURO
    VERTIXEURO

    Đơn VN-4-2008-24744 · nộp 19/11/2008 · văn bằng 4-0160112-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Thành Phát

  17. Mẫu nhãn Xmoto X moto
    Xmoto X moto

    Đơn VN-4-2008-24604 · nộp 18/11/2008 · văn bằng 4-0152271-000
    Chủ đơn: Chung Huy Đức

  18. Mẫu nhãn VERTIXPUMP
    VERTIXPUMP

    Đơn VN-4-2008-24531 · nộp 17/11/2008 · văn bằng 4-0160111-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị Thành Phát

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.