TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 781/941

  1. Mẫu nhãn MITSUVIP
    MITSUVIP

    Đơn VN-4-2008-19476 · nộp 11/09/2008 · văn bằng 4-0145040-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần quốc tế Trần Gia

  2. Mẫu nhãn HERAPUR
    HERAPUR

    Đơn VN-4-2008-19038 · nộp 05/09/2008 · văn bằng 4-0145588-000
    Chủ đơn: W.C.Heraeus GmbH

  3. Mẫu nhãn 1 PENGFEI
    1 PENGFEI

    Đơn VN-4-2008-18918 · nộp 04/09/2008 · văn bằng 4-0154928-000
    Chủ đơn: JIANGSU PENGFEI GROUP CO., LTD.

  4. Mẫu nhãn S SUS [Sù:họ Su, Shì:dòng họ]
    S SUS [Sù:họ Su, Shì:dòng họ]

    Đơn VN-4-2008-18880 · nộp 04/09/2008 · văn bằng 4-0148525-000
    Chủ đơn: SU'S PRECISION TOOLS CO., LTD.

  5. Mẫu nhãn MS
    MS

    Đơn VN-4-2008-18806 · nộp 03/09/2008 · văn bằng 4-0149044-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MASON TECH

  6. Mẫu nhãn MS
    MS

    Đơn VN-4-2008-18805 · nộp 03/09/2008 · văn bằng 4-0149043-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MASON TECH

  7. Mẫu nhãn K B KOBAYASHI
    K B KOBAYASHI

    Đơn VN-4-2008-18804 · nộp 03/09/2008 · văn bằng 4-0148521-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH MASON TECH

  8. Mẫu nhãn LYpower
    LYpower

    Đơn VN-4-2008-18801 · nộp 03/09/2008 · văn bằng 4-0150505-000
    Chủ đơn: Yantai Longyuan Power Technology Co., Ltd.

  9. Mẫu nhãn MCC
    MCC

    Đơn VN-4-2008-18763 · nộp 03/09/2008 · văn bằng 4-0144387-000
    Chủ đơn: MCC Corporation

  10. Mẫu nhãn TY
    TY

    Đơn VN-4-2008-18735 · nộp 01/09/2008 · văn bằng 4-0140605-000
    Chủ đơn: TIANYUAN TOP QUALITY INDUSTRIAL Co., LTD.

  11. Mẫu nhãn LEIX
    LEIX

    Đơn VN-4-2008-18703 · nộp 01/09/2008 · văn bằng 4-0145101-000
    Chủ đơn: KEN HOLDING CO., LTD., Shanghai Ken Tools Co., Ltd. (CN)

  12. Mẫu nhãn BULLET EXPRESS
    BULLET EXPRESS

    Đơn VN-4-2008-18698 · nộp 01/09/2008 · văn bằng 4-0137479-000
    Chủ đơn: Homeland Housewares, LLC, Homeland Housewares, LLC(US)

  13. Mẫu nhãn BULLET EXPRESS
    BULLET EXPRESS

    Đơn VN-4-2008-18697 · nộp 01/09/2008 · văn bằng 4-0137478-000
    Chủ đơn: Homeland Housewares, LLC, Homeland Housewares, LLC(US)

  14. Mẫu nhãn SAGO PUMP
    SAGO PUMP

    Đơn VN-4-2008-18694 · nộp 01/09/2008 · văn bằng 4-0135726-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Huỳnh Châu

  15. Mẫu nhãn D - A - T
    D - A - T

    Đơn VN-4-2008-18594 · nộp 29/08/2008 · văn bằng 4-0135113-000
    Chủ đơn: ORC Manufacturing Co., Ltd.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.