TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 812/941

  1. Mẫu nhãn BALL-TROL
    BALL-TROL

    Đơn VN-4-2007-08340 · nộp 11/05/2007 · văn bằng 4-0113450-000
    Chủ đơn: SPX Corporation (US), SPX Flow, Inc.

  2. Mẫu nhãn M&J
    M&J

    Đơn VN-4-2007-08339 · nộp 11/05/2007
    Chủ đơn: SPX FLOW, Inc.

  3. Mẫu nhãn emma
    emma

    Đơn VN-4-2007-08295 · nộp 11/05/2007 · văn bằng 4-0109957-000
    Chủ đơn: Wang Guoquan

  4. Mẫu nhãn THL CO.,LTD TAN HOA LOI
    THL CO.,LTD TAN HOA LOI

    Đơn VN-4-2007-08215 · nộp 10/05/2007 · văn bằng 4-0106649-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tân Hòa Lợi

  5. Mẫu nhãn BULLET TO GO
    BULLET TO GO

    Đơn VN-4-2007-07873 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0113379-000
    Chủ đơn: Homeland Housewares, LLC

  6. Mẫu nhãn magic BULLET TO GO !
    magic BULLET TO GO !

    Đơn VN-4-2007-07872 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0113359-000
    Chủ đơn: Homeland Housewares, LLC

  7. Mẫu nhãn MAGIC BULLET TO GO
    MAGIC BULLET TO GO

    Đơn VN-4-2007-07871 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0113358-000
    Chủ đơn: Homeland Housewares, LLC

  8. Mẫu nhãn MaGic BULLET
    MaGic BULLET

    Đơn VN-4-2007-07870 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0111380-000
    Chủ đơn: Homeland Housewares, LLC(US), CAPBRAN HOLDINGS, LLC

  9. Mẫu nhãn MAGIC BULLET
    MAGIC BULLET

    Đơn VN-4-2007-07869 · nộp 07/05/2007 · văn bằng 4-0110799-000
    Chủ đơn: Homeland Housewares, LLC(US), CAPBRAN HOLDINGS, LLC

  10. Mẫu nhãn CHIMEI
    CHIMEI

    Đơn VN-4-2007-07768 · nộp 04/05/2007 · văn bằng 4-0114740-000
    Chủ đơn: CHI MEI CORPORATION

  11. Mẫu nhãn HELLER
    HELLER

    Đơn VN-4-2007-07735 · nộp 04/05/2007 · văn bằng 4-0122721-000
    Chủ đơn: Illinois Tool Works Inc. (a Delaware corporation)

  12. Mẫu nhãn TOYUKY
    TOYUKY

    Đơn VN-4-2007-07719 · nộp 04/05/2007 · văn bằng 4-0114361-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Thương mại Long Quang

  13. Mẫu nhãn Q EMPE
    Q EMPE

    Đơn VN-4-2007-07702 · nộp 04/05/2007 · văn bằng 4-0111414-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thiết bị chuyên nghiệp E&M

  14. Mẫu nhãn ARCH
    ARCH

    Đơn VN-4-2007-07669 · nộp 03/05/2007 · văn bằng 4-0131688-000
    Chủ đơn: Arch Chemicals, Inc.

  15. Mẫu nhãn ARCH
    ARCH

    Đơn VN-4-2007-07668 · nộp 03/05/2007 · văn bằng 4-0131687-000
    Chủ đơn: Arch Chemicals, Inc.

  16. Mẫu nhãn MALEX
    MALEX

    Đơn VN-4-2007-07667 · nộp 03/05/2007 · văn bằng 4-0159192-000
    Chủ đơn: Malex Motion Pte Ltd.

  17. Mẫu nhãn YAMATA
    YAMATA

    Đơn VN-4-2007-07623 · nộp 03/05/2007
    Chủ đơn: Công ty TNHH Cao Hùng

  18. Mẫu nhãn TIMKEN
    TIMKEN

    Đơn VN-4-2007-07534 · nộp 02/05/2007 · văn bằng 4-0113774-000
    Chủ đơn: THE TIMKEN COMPANY, The Timken Company. (US)

  19. Mẫu nhãn CYKING
    CYKING

    Đơn VN-4-2007-07483 · nộp 27/04/2007 · văn bằng 4-0112831-000
    Chủ đơn: LG Electronics Inc.

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.