TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 819/941

  1. Mẫu nhãn T S VN-TS
    T S VN-TS

    Đơn VN-4-2006-21990 · nộp 15/12/2006 · văn bằng 4-0102516-000
    Chủ đơn: Công ty liên doanh chế tạo phụ tùng xe máy LIFAN-TONGSHENG

  2. Mẫu nhãn JNS
    JNS

    Đơn VN-4-2006-21920 · nộp 14/12/2006 · văn bằng 4-0103422-000
    Chủ đơn: Nose Seiko Co., Ltd

  3. Mẫu nhãn Shiruba
    Shiruba

    Đơn VN-4-2006-21857 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0109628-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Hoa Liên

  4. Mẫu nhãn ZNAMITSU
    ZNAMITSU

    Đơn VN-4-2006-21846 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0102030-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Ngân Gia, Công ty TNHH Ngân Gia(VN)

  5. Mẫu nhãn ChinYi
    ChinYi

    Đơn VN-4-2006-21780 · nộp 13/12/2006 · văn bằng 4-0103437-000
    Chủ đơn: Chin Yi Machinery Co., Ltd.

  6. Mẫu nhãn KORELIONS
    KORELIONS

    Đơn VN-4-2006-21696 · nộp 12/12/2006 · văn bằng 4-0102256-000
    Chủ đơn: Nguyễn Thị Đại

  7. Mẫu nhãn JOST
    JOST

    Đơn VN-4-2006-21654 · nộp 11/12/2006
    Chủ đơn: JOST CRANES SDN. BHD.

  8. Mẫu nhãn TAR
    TAR

    Đơn VN-4-2006-21471 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0105253-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Sao Phương Nam

  9. Mẫu nhãn TAH
    TAH

    Đơn VN-4-2006-21470 · nộp 07/12/2006 · văn bằng 4-0105821-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Sao Phương Nam

  10. Mẫu nhãn SOILTAKE
    SOILTAKE

    Đơn VN-4-2006-21368 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0097364-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Phú Cường

  11. Mẫu nhãn TRUNGSON
    TRUNGSON

    Đơn VN-4-2006-21313 · nộp 06/12/2006 · văn bằng 4-0112793-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Trung Sơn, Công ty TNHH Trung Sơn (VN)

  12. Mẫu nhãn STAUF
    STAUF

    Đơn VN-4-2006-21078 · nộp 01/12/2006 · văn bằng 4-0098718-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh

  13. Mẫu nhãn JONEL
    JONEL

    Đơn VN-4-2006-21077 · nộp 01/12/2006 · văn bằng 4-0098755-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh

  14. Mẫu nhãn OSMONICS
    OSMONICS

    Đơn VN-4-2006-21076 · nộp 01/12/2006 · văn bằng 4-0098754-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Ngọc Minh

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.