TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 833/941

  1. Mẫu nhãn ROBODRILL Mate
    ROBODRILL Mate

    Đơn VN-4-2006-04319 · nộp 24/03/2006 · văn bằng 4-0107848-000
    Chủ đơn: FANUC LTD.

  2. Mẫu nhãn EHWA
    EHWA

    Đơn VN-4-2006-04254 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0112841-000
    Chủ đơn: EHWA DIAMOND INDUSTRIAL CO., LTD

  3. Mẫu nhãn GT
    GT

    Đơn VN-4-2006-04219 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0146201-000
    Chủ đơn: The Gates Corporation

  4. Mẫu nhãn KOHLER
    KOHLER

    Đơn VN-4-2006-04213 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0101686-000
    Chủ đơn: KOHLER CO.

  5. Mẫu nhãn SWCC GROUP
    SWCC GROUP

    Đơn VN-4-2006-04205 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0105458-000
    Chủ đơn: SWCC Corporation

  6. Mẫu nhãn [yu-tong: Vũ Thông]
    [yu-tong: Vũ Thông]

    Đơn VN-4-2006-04194 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0127321-000
    Chủ đơn: Zhengzhou Yutong Group Co., Ltd.

  7. Mẫu nhãn YUTONG
    YUTONG

    Đơn VN-4-2006-04193 · nộp 23/03/2006 · văn bằng 4-0126895-000
    Chủ đơn: Zhengzhou Yutong Group Co., Ltd

  8. Mẫu nhãn CSL
    CSL

    Đơn VN-4-2006-04148 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0103142-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại và dịch vụ Trung Bửu Hồng

  9. Mẫu nhãn M
    M

    Đơn VN-4-2006-04107 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0107199-000
    Chủ đơn: New Yu Ming Machinery Co., Ltd.

  10. Mẫu nhãn Dynaspec
    Dynaspec

    Đơn VN-4-2006-04077 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0100630-000
    Chủ đơn: Kobelco Construction Machinery Co., Ltd.

  11. Mẫu nhãn Geospec
    Geospec

    Đơn VN-4-2006-04076 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0100629-000
    Chủ đơn: Kobelco Construction Machinery Co., Ltd.

  12. Mẫu nhãn ACERA Geospec
    ACERA Geospec

    Đơn VN-4-2006-04075 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0100628-000
    Chủ đơn: Kobelco Construction Machinery Co., Ltd.

  13. Mẫu nhãn Think GAIA
    Think GAIA

    Đơn VN-4-2006-04067 · nộp 22/03/2006 · văn bằng 4-0092082-000
    Chủ đơn: SANYO Electric Co., Ltd.

  14. Mẫu nhãn DONGIL SUPER STAR
    DONGIL SUPER STAR

    Đơn VN-4-2006-04005 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0106950-000
    Chủ đơn: DRB Holding Co., Ltd.

  15. Mẫu nhãn S SHIPLIN OF VI HAN DEVELOP . JSC
    S SHIPLIN OF VI HAN DEVELOP . JSC

    Đơn VN-4-2006-03885 · nộp 21/03/2006 · văn bằng 4-0108934-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Long Quang

  16. Mẫu nhãn D H DONG HUNG
    D H DONG HUNG

    Đơn VN-4-2006-03871 · nộp 20/03/2006 · văn bằng 4-0176253-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Hưng

  17. Mẫu nhãn THUNDER
    THUNDER

    Đơn VN-4-2006-03869 · nộp 20/03/2006 · văn bằng 4-0091935-000
    Chủ đơn: Trần Ngọc Phương

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.