Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 851/941
KOVICOOKĐơn VN-4-2005-02110 · nộp 01/03/2005
Chủ đơn: Công ty TNHH HAPPY COOK
POWERED BY HONDAĐơn VN-4-2005-01982 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0074555-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
POWERED BY HONDAĐơn VN-4-2005-01981 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0074554-000
Chủ đơn: HONDA MOTOR CO., LTD.
NNĐơn VN-4-2005-01979 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0075278-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Ngọc Nghĩa(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ngọc Nghĩa(VN), Công ty cổ phần công nghiệp - dịch vụ - thương mại Ngọc Nghĩa
KLP BEARINGĐơn VN-4-2005-01965 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0074843-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần vòng bi DAL Việt Nam
NANO TITANIUMĐơn VN-4-2005-01953 · nộp 24/02/2005 · văn bằng 4-0093662-000
Chủ đơn: HITACHI APPLIANCE KABUSHIKI KAISHA (D/B/A HITACHI APPLIANCES, INC)(JP), HITACHI APPLIANCE KABUSHIKI KAISHA (d/b/a HITACHI APPLIANCES, Inc.)(JP), Hitachi Global Life Solutions, Inc.
CUISINARTĐơn VN-4-2005-01913 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0074773-000
Chủ đơn: Conair LLC
MECOĐơn VN-4-2005-01861 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0090745-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-xây dựng-thương mại Đại Đông Nguyên
MECO DAI DONG NGUYENĐơn VN-4-2005-01860 · nộp 23/02/2005 · văn bằng 4-0099009-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất-xây dựng-thương mại Đại Đông Nguyên
CHINH PHụC ĐỉNH CAO BằNG TRí TUệ VIệTĐơn VN-4-2005-01845 · nộp 22/02/2005 · văn bằng 4-0079682-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất - thương mại Thuần Việt
ACLĐơn VN-4-2005-01833 · nộp 22/02/2005 · văn bằng 4-0079054-000
Chủ đơn: Automotive Components Limited
BTV THANH VYĐơn VN-4-2005-01831 · nộp 22/02/2005 · văn bằng 4-0075054-000
Chủ đơn: Cơ sở Cơ khí Thanh Vy
3 KEEGOĐơn VN-4-2005-01766 · nộp 21/02/2005 · văn bằng 4-0079685-000
Chủ đơn: SHAJENG HARDWARE CO.,LTD
ITTĐơn VN-4-2005-01697 · nộp 17/02/2005 · văn bằng 4-0080703-000
Chủ đơn: ITT Manufacturing Enterprises, Inc (US), ITT Manufacturing Enterprises LLC
Ngọc NghĩaĐơn VN-4-2005-01545 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0074905-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần nhựa Ngọc Nghĩa(VN), Công ty TNHH sản xuất và thương mại Ngọc Nghĩa(VN), Công ty cổ phần công nghiệp - dịch vụ - thương mại Ngọc Nghĩa
VINAPETĐơn VN-4-2005-01544 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0077401-000
Chủ đơn: Công ty TNHH nhựa PET Việt Nam(VN), Công ty cổ phần nhựa P.E.T Việt Nam
Sông ĐàĐơn VN-4-2005-01532 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066125-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
SD Sông ĐàĐơn VN-4-2005-01531 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066124-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (SONG DA CORPORATION) (VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
SD SONG DAĐơn VN-4-2005-01530 · nộp 07/02/2005 · văn bằng 4-0066123-000
Chủ đơn: Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION), Tổng công ty Sông Đà (SONGDA CORPORATION ) (VN), Tập đoàn Sông Đà (SONGDA HOLDINGS)(VN), Tổng công ty Sông Đà (Công ty TNHH một thành viên)(SONG DA CORPORATION)(VN)
VRB BEARINGSĐơn VN-4-2005-01528 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0080606-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Bửu Lợi
ARB BEARINGSĐơn VN-4-2005-01527 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0080605-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại Bửu Lợi
TPRĐơn VN-4-2005-01500 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0081311-000
Chủ đơn: TPR Kabushiki Kaisha (TPR CO., LTD.)
MI NAĐơn VN-4-2005-01469 · nộp 04/02/2005
Chủ đơn: Công ty Cổ phần Lắp máy Đại Việt
ANTI BACĐơn VN-4-2005-01468 · nộp 04/02/2005 · văn bằng 4-0075505-000
Chủ đơn: AKTIEBOLAGET ELECTROLUX
DUNHAM BUSHĐơn VN-4-2005-01442 · nộp 03/02/2005 · văn bằng 4-0075783-000
Chủ đơn: Dunham-Bush International (Cayman) Limited
COVINAĐơn VN-4-2005-01363 · nộp 02/02/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất và dịch vụ Hoàn Cầu
SOYIĐơn VN-4-2005-01362 · nộp 02/02/2005
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn thương mại sản xuất và dịch vụ Hoàn Cầu
HomNetĐơn VN-4-2005-01342 · nộp 02/02/2005 · văn bằng 4-0086569-000
Chủ đơn: LG Electronics Inc.
HERO POWERĐơn VN-4-2005-01059 · nộp 27/01/2005
Chủ đơn: HERO POWER TECHNOLOGY CORPORATION
HPTĐơn VN-4-2005-01058 · nộp 27/01/2005 · văn bằng 4-0079370-000
Chủ đơn: HERO POWER TECHNOLOGY CORPORATION
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.