Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 877/941
ICHIBAN FOREVER WITH YOUĐơn VN-4-2003-02833 · nộp 22/04/2003 · văn bằng 4-0058082-000
Chủ đơn: LEE GLOBAL PTE LTD(SG), HORNCO INTERNATIONAL PTE LTD, LEE MENG BROTHERS (S) PTE LTD(SG)
MANDARINĐơn VN-4-2003-02644 · nộp 22/04/2003 · văn bằng 4-0054821-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Mandarin Foundry
HIGENĐơn VN-4-2003-02775 · nộp 21/04/2003 · văn bằng 4-0055149-000
Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY(US), HIGEN MOTOR CO., LTD, OTIS ELEVATOR KOREA(KR)
TH ARC WELDERS Trần HảiĐơn VN-4-2003-02766 · nộp 21/04/2003 · văn bằng 4-0056525-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiêm hữu hạn sản xuất cơ khí - thương mại Trần Hải
HAMECOĐơn VN-4-2003-02758 · nộp 21/04/2003 · văn bằng 4-0057225-000
Chủ đơn: Công ty TNHH một thành viên cơ khí Hà Nội, Công ty cơ khí Hà Nội(VN)
VIET NAM SAI GON PLASTIC PLASTIC ASSOCIATIONĐơn VN-4-2003-02672 · nộp 17/04/2003 · văn bằng 4-0059804-000
Chủ đơn: Hiệp hội nhựa thành phố Hồ Chí Minh (VSPA)
DETECHĐơn VN-4-2003-02630 · nộp 16/04/2003 · văn bằng 4-0058518-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần hỗ trợ phát triển công nghệ DETECH, Công ty cổ phần hỗ trợ phát triển công nghệ(VN), Công ty cổ phần hỗ trợ phát triển Công Nghệ(VN)
Vũ QuếĐơn VN-4-2003-02561 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0055562-000
Chủ đơn: Công ty TNHH cao su Vũ Quế, Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su Vũ Quế(VN)
ADONG ADP PAINTĐơn VN-4-2003-02556 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0056385-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn á Đông
MITSUKYĐơn VN-4-2003-02555 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0056077-000
Chủ đơn: Cơ sở Tân Kỳ
BảO TíNĐơn VN-4-2003-02538 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0055196-000
Chủ đơn: Chu Trọng Tải
Đ&C CTAMADĐơn VN-4-2003-02479 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0056272-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần chế tạo điện cơ Hà Nội(VN), Công ty cổ phần chế tạo điện cơ Hà Nội, Công ty TNHH nhà nước một thành viên chế tạo điện cơ Hà Nội(VN), Công ty chế tạo Điện Cơ Hà Nội(VN)
BLUE-TOPĐơn VN-4-2003-02477 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0056787-000
Chủ đơn: GUANGZHOU TEXTILES HOLDING LIMITED.
MOTSMARTĐơn VN-4-2003-02428 · nộp 10/04/2003 · văn bằng 4-0057440-000
Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí chế tạo Hải Phòng
EATONĐơn VN-4-2003-02422 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0056942-000
Chủ đơn: EATON CORPORATION(US), EATON CORPORATION
EATONĐơn VN-4-2003-02421 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0056782-000
Chủ đơn: EATON CORPORATION(US), EATON CORPORATION
OLYMPIANĐơn VN-4-2003-02419 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0057172-000
Chủ đơn: NEW MARKETS PTE. LTD, ENGINE COMPANY NO.1, LIMITED.(VG)
DF DONG FATĐơn VN-4-2003-02389 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055797-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Trung
MINHHUNGĐơn VN-4-2003-02356 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055252-000
Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Hùng
ZANMA-DANMAĐơn VN-4-2003-02259 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0058503-000
Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Toàn Quốc
HOFĐơn VN-4-2003-02184 · nộp 02/04/2003 · văn bằng 4-0056149-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn sản xuất thương mại Hoà Đại Lợi
TBNĐơn VN-4-2003-02078 · nộp 31/03/2003 · văn bằng 4-0055582-000
Chủ đơn: Công ty TNHH sản xuất dịch vụ thương mại Thanh Bình Nam.
HIGENĐơn VN-4-2003-02073 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0054898-000
Chủ đơn: OTIS ELEVATOR COMPANY(US), HIGEN MOTOR CO., LTD, OTIS ELEVATOR KOREA(KR)
FS FUSHENG TRADE MARKĐơn VN-4-2003-02066 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0078982-000
Chủ đơn: Fu Sheng Industrial Co., Ltd
FUSHENGĐơn VN-4-2003-02065 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0079266-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp FU SHENG (Việt Nam)
FU SHENGĐơn VN-4-2003-02064 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0079265-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn công nghiệp FU SHENG (Việt Nam)
TĐĐơn VN-4-2003-02059 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0054769-000
Chủ đơn: Cơ sở Thành Đạt
QUICKNAĐơn VN-4-2002-05474 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0062842-000
Chủ đơn: Công ty Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Tổng Hợp Nghệ An
QUEENA TECHĐơn VN-4-2002-05473 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0062841-000
Chủ đơn: Công ty Xuất Nhập Khẩu Và Dịch Vụ Tổng Hợp Nghệ An
CKCS RMCĐơn VN-4-2003-02049 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0055651-000
Chủ đơn: Công ty cơ khí cao su
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.