TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 877/941

  1. Mẫu nhãn MANDARIN
    MANDARIN

    Đơn VN-4-2003-02644 · nộp 22/04/2003 · văn bằng 4-0054821-000
    Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn Mandarin Foundry

  2. Mẫu nhãn ADONG ADP PAINT
    ADONG ADP PAINT

    Đơn VN-4-2003-02556 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0056385-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần sơn á Đông

  3. Mẫu nhãn MITSUKY
    MITSUKY

    Đơn VN-4-2003-02555 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0056077-000
    Chủ đơn: Cơ sở Tân Kỳ

  4. Mẫu nhãn BảO TíN
    BảO TíN

    Đơn VN-4-2003-02538 · nộp 14/04/2003 · văn bằng 4-0055196-000
    Chủ đơn: Chu Trọng Tải

  5. Mẫu nhãn BLUE-TOP
    BLUE-TOP

    Đơn VN-4-2003-02477 · nộp 11/04/2003 · văn bằng 4-0056787-000
    Chủ đơn: GUANGZHOU TEXTILES HOLDING LIMITED.

  6. Mẫu nhãn MOTSMART
    MOTSMART

    Đơn VN-4-2003-02428 · nộp 10/04/2003 · văn bằng 4-0057440-000
    Chủ đơn: Công ty cổ phần cơ khí chế tạo Hải Phòng

  7. Mẫu nhãn OLYMPIAN
    OLYMPIAN

    Đơn VN-4-2003-02419 · nộp 09/04/2003 · văn bằng 4-0057172-000
    Chủ đơn: NEW MARKETS PTE. LTD, ENGINE COMPANY NO.1, LIMITED.(VG)

  8. Mẫu nhãn DF DONG FAT
    DF DONG FAT

    Đơn VN-4-2003-02389 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055797-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Đông Trung

  9. Mẫu nhãn MINHHUNG
    MINHHUNG

    Đơn VN-4-2003-02356 · nộp 08/04/2003 · văn bằng 4-0055252-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Minh Hùng

  10. Mẫu nhãn ZANMA-DANMA
    ZANMA-DANMA

    Đơn VN-4-2003-02259 · nộp 03/04/2003 · văn bằng 4-0058503-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thương mại Toàn Quốc

  11. Mẫu nhãn FS FUSHENG TRADE MARK
    FS FUSHENG TRADE MARK

    Đơn VN-4-2003-02066 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0078982-000
    Chủ đơn: Fu Sheng Industrial Co., Ltd

  12. Mẫu nhãn TĐ
    TĐ

    Đơn VN-4-2003-02059 · nộp 28/03/2003 · văn bằng 4-0054769-000
    Chủ đơn: Cơ sở Thành Đạt

  13. Mẫu nhãn CKCS RMC
    CKCS RMC

    Đơn VN-4-2003-02049 · nộp 27/03/2003 · văn bằng 4-0055651-000
    Chủ đơn: Công ty cơ khí cao su

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.