TrungTamThuongHieu.comTrung Tâm Thương Hiệu

Nhóm 7: Máy móc, động cơ

Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.

Nhóm 7 gồm những gì

Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.

Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.

Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7

Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 883/941

  1. Mẫu nhãn EMERAUDE
    EMERAUDE

    Đơn VN-4-2002-05378 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0050469-000
    Chủ đơn: KABUSHIKI KAISHA KOBE SEIKO SHO (KOBE STEEL LTD.)

  2. Mẫu nhãn SF
    SF

    Đơn VN-4-2002-05375 · nộp 03/09/2002 · văn bằng 4-0052372-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Tam Phát

  3. Mẫu nhãn YANG
    YANG

    Đơn VN-4-2002-04866 · nộp 13/08/2002 · văn bằng 4-0050686-000
    Chủ đơn: LIPU MACHINE & ELECTRIC LTD.

  4. Mẫu nhãn HUNG STAR
    HUNG STAR

    Đơn VN-4-2002-04865 · nộp 13/08/2002 · văn bằng 4-0050687-000
    Chủ đơn: HUNG STAR ENTERPRISE CORP.

  5. Mẫu nhãn BPM
    BPM

    Đơn VN-4-2002-04854 · nộp 13/08/2002 · văn bằng 4-0050331-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH cơ khí nhựa Bình Đông Hưng

  6. Mẫu nhãn L
    L

    Đơn VN-4-2002-04832 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0050236-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đại Tín

  7. Mẫu nhãn Đại Tín
    Đại Tín

    Đơn VN-4-2002-04831 · nộp 12/08/2002 · văn bằng 4-0050235-000
    Chủ đơn: Doanh nghiệp tư nhân Đại Tín

  8. Mẫu nhãn FANUC
    FANUC

    Đơn VN-4-2002-04750 · nộp 08/08/2002 · văn bằng 4-0050903-000
    Chủ đơn: FANUC LTD.(JP), FANUC CORPORATION

  9. Mẫu nhãn SEAFOX
    SEAFOX

    Đơn VN-4-2002-04678 · nộp 06/08/2002 · văn bằng 4-0050965-000
    Chủ đơn: HUNG STAR ENTERPRISE CORP.

  10. Mẫu nhãn McNEILUS
    McNEILUS

    Đơn VN-4-2002-04647 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0050610-000
    Chủ đơn: MCNEILUS TRUCK AND MANUFACTURING , INC.

  11. Mẫu nhãn REVOLUTION
    REVOLUTION

    Đơn VN-4-2002-04646 · nộp 05/08/2002 · văn bằng 4-0050609-000
    Chủ đơn: MCNEILUS TRUCK AND MANUFACTURING , INC.

  12. Mẫu nhãn HCP
    HCP

    Đơn VN-4-2002-04602 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0054888-000
    Chủ đơn: HCP PUMP MANUFACTURER CO., LTD., HCP PUMP MANUFACTURER CO., LTD.(CN)

  13. Mẫu nhãn S&B TECHNOLOGY
    S&B TECHNOLOGY

    Đơn VN-4-2002-04595 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0051031-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH Sannam

  14. Mẫu nhãn SANNAMTEK
    SANNAMTEK

    Đơn VN-4-2002-04594 · nộp 02/08/2002 · văn bằng 4-0075502-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH SanNam

  15. Mẫu nhãn Thang Máy Thái Bình Dương P
    Thang Máy Thái Bình Dương P

    Đơn VN-4-2002-04581 · nộp 01/08/2002 · văn bằng 4-0050892-000
    Chủ đơn: Công ty TNHH thang máy Thái Bình

Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.