Nhóm 7: Máy móc, động cơ
Nhóm hàng hoá trong Bảng phân loại Nice. Đã có 28.229 đơn nhãn hiệu nộp tại Việt Nam có nhóm này.
Nhóm 7 gồm những gì
Máy và máy công cụ, dụng cụ chạy điện; động cơ (trừ động cơ cho xe chạy trên bộ); bộ phận truyền động và khớp nối; nông cụ không thao tác thủ công; máy ấp trứng; máy bán hàng tự động.
Ví dụ hay gặp: máy xay sinh tố, máy giặt, máy bơm nước, máy cày, máy hút bụi.
Tra tên nhãn hiệu trong nhóm 7
Đơn có nhóm 7 — 28.229 đơn, trang 908/941
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30887 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0029921-000
Chủ đơn: SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES, LTD.
SUMITOMOĐơn VN-4-1996-30886 · nộp 30/09/1996 · văn bằng 4-0029920-000
Chủ đơn: SUMITOMO ELECTRIC INDUSTRIES, LTD.
T THàNH MỹĐơn VN-4-1996-30870 · nộp 27/09/1996 · văn bằng 4-0025952-000
Chủ đơn: Công ty trách nhiệm hữu hạn cao su kỹ thuật Thành Mỹ, Cơ sở Thành Mỹ(VN)
SVEDALAĐơn VN-4-1996-30844 · nộp 26/09/1996 · văn bằng 4-0025944-000
Chủ đơn: Svedala Industri AB
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30843 · nộp 26/09/1996 · văn bằng 4-0025943-000
Chủ đơn: Svedala Industri AB
FTLVĐơn VN-4-1996-30841 · nộp 26/09/1996 · văn bằng 4-0025941-000
Chủ đơn: TLV CO., LTD.
TLVĐơn VN-4-1996-30840 · nộp 26/09/1996 · văn bằng 4-0031901-000
Chủ đơn: TLV CO., LTD.
FEINĐơn VN-4-1996-30823 · nộp 25/09/1996 · văn bằng 4-0026080-000
Chủ đơn: C. & E. Fein GmbH, c. & e. fein gmbh & co.(DE)
POWER TEAMĐơn VN-4-1996-30704 · nộp 18/09/1996 · văn bằng 4-0025795-000
Chủ đơn: SPX Corporation, SPX CORPORATION D/ B/ A A POWER TEAM DIVISION(US)
MEI GUO WEI WANGĐơn VN-4-1996-30560 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025697-000
Chủ đơn: Vermont American Corporation(US), ROBERT BOSCH TOOL CORPORATION(US), CREDO TECHNOLOGY CORPORATION
VERMONT AMERICANĐơn VN-4-1996-30559 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025729-000
Chủ đơn: Vermont American Corporation(US), ROBERT BOSCH TOOL CORPORATION(US), CREDO TECHNOLOGY CORPORATION
MABEĐơn VN-4-1996-30553 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025682-000
Chủ đơn: EXINMEX, SA DE CV
VKĐơn VN-4-1996-30547 · nộp 05/09/1996 · văn bằng 4-0025678-000
Chủ đơn: Công ty Liên doanh VIKOTRADE, Công ty Liên doanh VIKOTRADE(VN)
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30447 · nộp 30/08/1996 · văn bằng 4-0025599-000
Chủ đơn: THE GATES CORPORATION, The Gates Corporation(US)
DAINIPPONĐơn VN-4-1996-30392 · nộp 27/08/1996 · văn bằng 4-0025575-000
Chủ đơn: Dai Nippon Insatsu Kabushiki Kaisha (also trading as Dai Nippon Printing Co., Ltd.)
MITSUBAĐơn VN-4-1996-30337 · nộp 23/08/1996 · văn bằng 4-0025529-000
Chủ đơn: MITSUBA CORPORATION
BAYGON BAYERĐơn VN-4-1996-30328 · nộp 22/08/1996 · văn bằng 4-0025521-000
Chủ đơn: BAYER AKTIENGESELLSCHAFT
B BODYSONIC TIEN LUCĐơn VN-4-1996-30304 · nộp 21/08/1996 · văn bằng 4-0025509-000
Chủ đơn: Bodysonic Kabushiki Kaisha
FALMACĐơn VN-4-1996-30287 · nộp 20/08/1996 · văn bằng 4-0025499-000
Chủ đơn: Falmac limited(SG), Falmac Limited
3S SSSĐơn VN-4-1996-30270 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025549-000
Chủ đơn: CARBO TZUJAN INDUSTRIAL CO., LTD.
MO NEOĐơn VN-4-1996-30269 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025727-000
Chủ đơn: CARBO TZUJAN INDUSTRIAL CO., LTD.
SeAHĐơn VN-4-1996-30247 · nộp 17/08/1996 · văn bằng 4-0025485-000
Chủ đơn: SEAH HOLDINGS CORP.(KR), SEAH HOLDINGS CORP., SeAH Steel Holdings Corporation, SEAH STEEL CORPORATION(KR)
ELEPHANTĐơn VN-4-1996-30195 · nộp 14/08/1996 · văn bằng 4-0024590-000
Chủ đơn: Elephant Chain Block Co., Ltd.
(nhãn hình, không có chữ)Đơn VN-4-1996-30194 · nộp 14/08/1996 · văn bằng 4-0025404-000
Chủ đơn: White consolidated industries, inc.
DĐơn VN-4-1996-30180 · nộp 13/08/1996 · văn bằng 4-0025381-000
Chủ đơn: Denso Corporation
MITSUBAĐơn VN-4-1996-30147 · nộp 10/08/1996 · văn bằng 4-0025361-000
Chủ đơn: MITSUBA CORPORATION
CREATIVE LINKS TO WORLD ELECTRONICSĐơn VN-4-1996-30095 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025262-000
Chủ đơn: Hirose Electric Co., LTD.
HRSĐơn VN-4-1996-30094 · nộp 07/08/1996 · văn bằng 4-0025261-000
Chủ đơn: Hirose Electric Co., Ltd.
CHUAN YUAN CY XUYEN NGUYENĐơn VN-4-1996-30033 · nộp 03/08/1996 · văn bằng 4-0025236-000
Chủ đơn: Chuan Yuan Hydraulic Engineering Co., Ltd
BLACKHAWKĐơn VN-4-1996-29963 · nộp 30/07/1996 · văn bằng 4-0025114-000
Chủ đơn: Actuant Corporation, Applied Power Inc.(US)
Diễn đạt gọn bằng tiếng Việt, không phải bản dịch chính thức của Bảng phân loại Nice. Số đơn từ Cơ sở dữ liệu sở hữu công nghiệp của Cục Sở hữu trí tuệ (WIPO Publish), cập nhật 04/11/2026. Thông tin tham khảo, tổng hợp từ cơ sở dữ liệu công khai của Cục Sở hữu trí tuệ và có độ trễ; không thay cho kết quả tra cứu chính thức. Trước khi nộp đơn hoặc ra quyết định, đối chiếu cơ sở dữ liệu chính thức của Cục Sở hữu trí tuệ.